| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10145
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10147
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10148
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10149
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10151
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
10158
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
10159
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||