| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10145
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10147
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
10148
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10149
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10152
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1657 | 1698 | |||
|
10156
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10158
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10160
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||