DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10141 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 12-02-2006 - - - w
10142 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 02-07-2007 - - -
10143 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 29-06-2013 - - -
10144 FIDE 12486124 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 25-10-2010 - 1559 - w
10145 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 05-03-2016 - - - w
10146 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 15-04-2020 - - -
10147 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 16-09-2014 - - -
10148 FIDE 12491500 Ngô Minh Triết Nam 15-09-2011 - - -
10149 FIDE 12491756 Lê Dương Phúc Lâm Nam 21-04-2018 - - -
10150 FIDE 12427756 Trần Thái Anh Nam 15-01-2011 - - -
10151 FIDE 12494828 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 24-09-2013 - - - w
10152 FIDE 12499692 Lê Ngọc Minh Nam 19-09-2004 - - -
10153 FIDE 12437484 Nguyễn Thanh Hà Nữ 29-04-2016 - - - w
10154 FIDE 12442348 Đỗ Anh Đức Nam 07-05-2018 - - -
10155 FIDE 12442860 Tô Chấn Phong Nam 04-08-2013 - - -
10156 FIDE 12445932 Lê Đức Trí Nam 01-03-2017 - - -
10157 FIDE 12446700 Bùi Hoàng Nam Nam 14-01-2008 - 1440 1546
10158 FIDE 12454125 Hồ Tuấn Kiệt Nam 12-10-2013 - - -
10159 FIDE 12454893 Phạm Đăng Khôi Nam 19-09-2017 - 1579 1649
10160 FIDE 12457965 Nguyễn Quang Thắng Nam 22-08-2012 - - -