| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10122
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1555 | 1570 | |||
|
10128
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10132
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10135
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10136
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10137
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10138
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10139
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
10140
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||