DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10101 FIDE 12404420 Hoàng Minh Đức Nam 1964 - - -
10102 FIDE 12470724 Phan Lê Ngọc Vân Nữ 2012 - - - w
10103 FIDE 12406724 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2002 - - - w
10104 FIDE 12475076 Âu Vũ Trường Sơn Nam 2017 - - -
10105 FIDE 561011908 Vương Khả Di Nữ 2015 - - - w
10106 FIDE 561013188 Đỗ Nhất Phương Nghi Nữ 2016 - - - w
10107 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1496 1489
10108 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
10109 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -
10110 FIDE 561016004 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2018 - - -
10111 FIDE 561017540 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2019 - - -
10112 FIDE 12481220 Nguyễn Ngọc Bách Nam 2016 - - -
10113 FIDE 12416452 Nguyễn Linh Nga Nữ 2008 - - - w
10114 FIDE 12417220 Nguyễn Tiến Đức Nam 1992 - - -
10115 FIDE 561019844 Vương Hiền Thảo Nữ 2017 - 1407 - w
10116 FIDE 12419524 Nguyễn Bình An Nam 2007 - - -
10117 FIDE 561021636 Nguyễn Huỳnh Chí Vương Nam 2012 - - -
10118 FIDE 12421316 Trần Văn Chiến Nam 1989 - - -
10119 FIDE 561024708 Lê Quang Đạt Nam 2014 - - -
10120 FIDE 12490180 Nguyễn Phương Mai Nữ 2008 - 1533 1543 w