| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 23-04-2017 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 09-09-2014 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 04-04-2016 | - | - | 1636 | |||
|
10104
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 16-06-2013 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 21-05-1991 | - | - | - | w | ||
|
10106
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 02-02-2013 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 19-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 11-06-2013 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 02-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
10110
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 14-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
10113
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 20-12-2012 | - | 1500 | - | w | ||
|
10114
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 10-03-1989 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 02-10-2012 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 30-05-2002 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 13-07-2017 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 16-07-2015 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Bùi Nguyễn Thái Hòa | Nữ | 03-06-2011 | - | - | - | w | ||