| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10103
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10104
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10106
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10107
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1496 | 1489 | |||
|
10108
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10109
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10114
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | 1407 | - | w | ||
|
10116
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||