| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10105
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10106
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | 1435 | 1506 | w | ||
|
10107
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
10108
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10109
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10114
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10119
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10120
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||