| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10082
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
10083
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10084
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10086
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
10087
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
10088
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10089
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10091
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10092
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10093
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10095
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
10096
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10098
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10100
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||