| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1510 | 1470 | |||
|
10062
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10064
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Đỗ Hà Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10068
|
|
Trần Quốc Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Đặng Trần Léo Tiểu Long An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Đinh Quang Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1629 | - | |||
|
10071
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10073
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10074
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10075
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10076
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10078
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1557 | 1486 | |||
|
10079
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||