| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
10024
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10025
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
10033
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Trần Diệp Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10035
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10036
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Bùi Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10039
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||