| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 25-10-2019 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 17-09-2015 | - | - | - | |||
|
10023
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
10024
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 24-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
10025
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 15-12-1989 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 31-05-2013 | - | - | - | |||
|
10027
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 27-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
10028
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 15-03-2012 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 20-10-1985 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 12-06-2009 | - | - | - | |||
|
10032
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 17-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
10033
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 04-02-2014 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
|
10035
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 05-07-2006 | - | 1628 | - | |||
|
10036
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 28-10-2004 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 30-07-2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10038
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 23-05-2014 | - | - | - | |||
|
10039
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 07-07-2004 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||