| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10021
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10022
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10023
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10024
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10025
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10026
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10027
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10028
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10029
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10030
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10031
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10032
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10033
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10034
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1612 | - | |||
|
10035
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10036
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10037
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10038
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10039
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10040
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||