| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10009
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10011
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10014
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
10016
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||