| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10002
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
10009
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1609 | |||
|
10010
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10014
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10018
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10020
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||