| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10003
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
10004
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10008
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10015
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
10018
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||