| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Trần Công Trí | Nam | 27-08-2018 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 04-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
10003
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 02-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
10004
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 08-10-1987 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 06-08-2007 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Lê Nguyên | Nam | 11-05-2014 | - | 1516 | - | |||
|
10007
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 24-01-2010 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 21/4/2014 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 17-02-2016 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 22-01-2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10011
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 23-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
10012
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 08-11-2009 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 30-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
10014
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 30-11-2008 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 01-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 25-03-2002 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 27-12-2007 | - | 1633 | - | |||
|
10018
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 21-03-2008 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 01-11-2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10020
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 20-03-1990 | - | - | - | w | ||