Dữ liệu thi đấu thống kê từ 2025 - 2026
| #▲▼ | Họ & tên VĐV▲▼ | Mã VĐV▲▼ | ĐV hiện tại▲▼ | Các ĐV đã tham gia | Số giải▲▼ | Nội dung▲▼ | Thành tích cao nhất▲▼ | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Nguyễn Yên Lam | 300000124 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 11
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 102 | Nông Minh Lý | 300000040 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 4 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 103 | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Bắc Giang | Bắc Giang | 1 | 6 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 104 | Phạm Đức Anh | 300000008 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 10 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 105 | Phạm Đức Anh | 300000127 | Hải Phòng | Bắc Giang, Bắc Ninh, Hải Phòng | 3 | 9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 106 | Phạm Đức Anh | 300000151 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 2 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 107 | Phạm Huy Hải Sơn | 300000076 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 108 | Phạm Hy Duyệt | 300000094 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 109 | Phạm Minh Hoài | 300000022 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 3 |
Hạng 16
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 110 | Phạm Minh Quang | 300000011 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh, TP. Hồ Chí Minh | 3 | 17 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 111 | Phạm Nguyễn Hữu Lộc | 300000121 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 112 | Phạm Quang Hùng | 300000050 | Kiên Giang | Kiên Giang | 1 | 6 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 113 | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2 | 10 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 114 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000045 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 3 |
Hạng 14
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 115 | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Hải Phòng | Hải Phòng | 3 | 11 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 116 | Phạm Thiên Thanh | 300000085 | Kiên Giang | Kiên Giang | 1 | 6 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 117 | Phạm Thường Hy | 300000114 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 118 | Phạm Trần Bảo Long | 300000069 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 119 | Phạm Uyên DI | 300000104 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 12 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 120 | Phạm Văn Khoa | 300000077 | CLB Chess House | CLB Chess House | 1 | 5 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 121 | Phạm Viết Hoàng | 300000021 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 3 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 122 | Phạm Việt Khôi | 300000119 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 3 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 123 | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 3 | 10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 124 | Phan Ngô Tuấn Tú | 300000149 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 125 | Phan Ngọc Ánh Dương | 300000112 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 10 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 126 | Phan Nhật Anh | 300000052 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 3 | 9 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 127 | Tô Phước Thái | 300000029 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 7 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 128 | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 11 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 129 | Trần Anh Tuấn | 300000007 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 130 | Trần Hoàng Quốc Kiên | 300000135 | An Giang | An Giang | 1 | 4 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 131 | Trần Khánh Ngân | 300000088 | Bắc Giang | Bắc Giang | 1 | 4 |
Hạng 5
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 132 | Trần Khánh Ngọc Bích | 300000111 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 3 |
Hạng 9
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 133 | Trần Minh Đức | 300000027 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 134 | Trần Minh Phát | 300000048 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 2 | 7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 135 | Trần Minh Quyên | 300000080 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 12 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 136 | Trần Ngọc Bảo Thy | 300000041 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 2 |
Hạng 12
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 137 | Trần Phước Dinh | 300000005 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2 | 8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 138 | Trần Quang Tuệ | 300000001 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2 | 7 |
Hạng 1
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 139 | Trần Quốc Hỷ | 300000019 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 140 | Trần Quốc Khánh | 300000024 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh, Vĩnh Long | 3 | 7 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 141 | Trần Thanh Mai | 300000158 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 2 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 142 | Trần Thị Huyền Trân | 300000137 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | 1 | 4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 143 | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Hải Phòng | Hải Phòng | 2 | 6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 144 | Trần Tử Huân | 300000120 | Vĩnh Long | TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Long | 2 | 3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 145 | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | An Giang | An Giang, Kiên Giang | 2 | 8 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 146 | Trần Vũ Nhật Thanh | 300000131 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 2 | 6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 147 | Trịnh Hải Minh | 300000156 | Hải Phòng | Hải Phòng | 1 | 2 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 148 | Trịnh Thiên Kim | 300000145 | An Giang | An Giang | 1 | 3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 149 | Trương Chánh Bảo | 300000126 | TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 1 |
Hạng 17
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 150 | Trương Hồng My | 300000042 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 2 | 4 |
Hạng 10
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 151 | Vũ Đào Bảo Hân | 300000106 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 3 | 12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 |
|
| 152 | Vũ Khánh An | 300000160 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 1 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 153 | Vũ Khánh Tùng | 300000154 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 1 | 1 |
Hạng 8
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |
|
| 154 | Vũ Minh Ngọc | 300000058 | Bắc Ninh | Bắc Giang, Bắc Ninh | 3 | 12 |
Hạng 2
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 155 | Vũ Thiện Khiêm | 300000055 | Bắc Giang | Bắc Giang | 1 | 6 |
Hạng 3
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 156 | Vũ Tùng Giang | 300000122 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | 1 | 2 |
Hạng 29
Giải vô địch Cờ Vây quốc gia năm 2025 |
|
| 157 | Vũ Xuân Quý Bách | 300000147 | Bắc Ninh | Bắc Ninh | 2 | 3 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 |