| 901 |
Nguyễn Chính Trung |
12459348
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 902 |
Nguyễn Danh Khôi |
12495085
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 903 |
Nguyễn Diệu An |
12485837
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 904 |
Nguyễn Diệu Anh |
12454974
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 905 |
Nguyễn Diệu Linh |
12432725
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
9 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 906 |
Nguyễn Dương Nhã Uyên |
12458015
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 907 |
Nguyễn Dương Phong |
12490849
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 50
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 908 |
Nguyễn Dương Phúc |
12490857
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 909 |
Nguyễn Duy Anh |
12435600
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 910 |
Nguyễn Duy Anh |
12452297
|
Bình Định |
Bình Định, Clb Cờ Vua Thông Minh |
2 |
9 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 911 |
Nguyễn Duy Dũng |
12454613
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 912 |
Nguyễn Duy Đạt |
12432610
|
Hà Nội |
Hà Nội, Vietchess |
5 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 913 |
Nguyễn Duy Hưng |
12471925
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
5 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 914 |
Nguyễn Duy Khang |
12431834
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 915 |
Nguyễn Duy Khôi |
12469386
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 916 |
Nguyễn Duy Minh Đức |
12437239
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
3 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 917 |
Nguyễn Duy Thái |
12450502
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 918 |
Nguyễn Đắc Minh Hiếu |
12481696
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 919 |
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng |
12424340
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
4 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 920 |
Nguyễn Đại Hồng Phú |
12420948
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
1 |
1 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 921 |
Nguyễn Đại Việt Cường |
12465011
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 922 |
Nguyễn Đăng Duy |
12450391
|
Clb Cờ Thái Nguyên |
Clb Cờ Thái Nguyên, Thái Nguyên |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 923 |
Nguyễn Đặng Hải Phong |
12489913
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 33
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 924 |
Nguyễn Đặng Hoàng Quân |
12476790
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 925 |
Nguyễn Đặng Khánh Linh |
12493236
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 926 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12461865
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 927 |
Nguyễn Đăng Khôi |
12490903
|
Phú Thọ |
TP. Hồ Chí Minh, Phú Thọ |
2 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 928 |
Nguyễn Đặng Kiến Văn |
12441120
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 929 |
Nguyễn Đăng Nguyên |
12460443
|
Ninh Thuận |
TT Cờ Vua Gia Định, Ninh Thuận |
4 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 930 |
Nguyễn Đăng Quang |
12454575
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 931 |
Nguyễn Đăng Quang |
12493058
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 932 |
Nguyễn Đình Lâm Phú |
12431168
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 933 |
Nguyễn Đình Phước |
12490679
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 934 |
Nguyễn Đình Tâm |
12445738
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 935 |
Nguyễn Đình Tâm Anh |
12431214
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 936 |
Nguyễn Đình Thái Sơn |
12479152
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 937 |
Nguyễn Đình Trung |
12405825
|
Quân đội |
Quân đội |
3 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 938 |
Nguyễn Đình Tuệ |
12475599
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 939 |
Nguyễn Đình Yến Quỳnh |
12491780
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 940 |
Nguyễn Đỗ Minh Châu |
12490415
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 941 |
Nguyễn Đỗ Minh Trí |
12455288
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 942 |
Nguyễn Đỗ Phú Trọng |
12468517
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 943 |
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh |
12440043
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 944 |
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi |
12451657
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 945 |
Nguyễn Đoàn Minh Bằng |
12429643
|
Cần Thơ |
Cần Thơ, TT Tài Năng Việt |
3 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 946 |
Nguyễn Đoàn Thảo Như |
12449539
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 947 |
Nguyễn Đông Duy |
561005487
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
1 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 948 |
Nguyễn Đông Quân |
12494020
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 949 |
Nguyễn Đức Anh |
12445487
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 46
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 950 |
Nguyễn Đức Dũng |
12412309
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 951 |
Nguyễn Đức Duy |
12467022
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 952 |
Nguyễn Đức Duy |
12468088
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 45
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 953 |
Nguyễn Đức Gia An |
12491411
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 112
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 954 |
Nguyễn Đức Gia Hưng |
12491217
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 955 |
Nguyễn Đức Gia Phong |
12491420
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 91
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 956 |
Nguyễn Đức Hòa |
12401358
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 957 |
Nguyễn Đức Huy |
12426199
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 958 |
Nguyễn Đức Huy |
12442151
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 959 |
Nguyễn Đức Huyền My |
12471704
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 960 |
Nguyễn Đức Khải |
12436224
|
Bình Dương |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 961 |
Nguyễn Đức Khải Phong |
12489050
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 962 |
Nguyễn Đức Khang |
12485713
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 963 |
Nguyễn Đức Long |
12453234
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định, Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 964 |
Nguyễn Đức Mạnh |
12464716
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
1 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 965 |
Nguyễn Đức Minh |
12442631
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 966 |
Nguyễn Đức Minh |
12449881
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua T-Chess |
5 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 967 |
Nguyễn Đức Minh |
12478520
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định, Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 968 |
Nguyễn Đức Minh |
12490385
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 38
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 969 |
Nguyễn Đức Sang |
12407747
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 970 |
Nguyễn Đức Tài |
12427012
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 971 |
Nguyễn Đức Tài |
12485004
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 972 |
Nguyễn Đức Trí |
12491470
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 973 |
Nguyễn Đức Trí Đạt |
12477508
|
TT Cờ Vua Galaxy Chess |
TT Cờ Vua Galaxy Chess |
1 |
3 |
Hạng 46
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 974 |
Nguyễn Đức Trí Thành |
12473138
|
TT Cờ Vua Galaxy Chess |
TT Cờ Vua Galaxy Chess |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 975 |
Nguyễn Đức Trung |
12431826
|
Phú Thọ |
TP. Hồ Chí Minh, Phú Thọ |
2 |
5 |
Hạng 25
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 976 |
Nguyễn Đức Trung |
12494437
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 977 |
Nguyễn Đức Tuấn |
12439380
|
Lâm Đồng |
Bình Thuận, Lâm Đồng |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 978 |
Nguyễn Đức Việt |
12402060
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
11 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 979 |
Nguyễn Gia Bảo |
12479616
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 57
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 980 |
Nguyễn Gia Bảo |
12487104
|
Clb Cờ Vua Hoàng Gia |
Clb Cờ Vua Hoàng Gia |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 981 |
Nguyễn Gia Bảo |
12491144
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 982 |
Nguyễn Gia Đức |
12479314
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 983 |
Nguyễn Gia Khánh |
12416150
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 984 |
Nguyễn Gia Khánh |
12490423
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 70
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 985 |
Nguyễn Gia Khoa |
12497150
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 76
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 986 |
Nguyễn Gia Linh |
12490571
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 987 |
Nguyễn Gia Linh |
12490946
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 988 |
Nguyễn Gia Minh |
12433586
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 989 |
Nguyễn Hà Anh |
12469130
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 990 |
Nguyễn Hà Khánh Linh |
12419982
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
5 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 991 |
Nguyễn Hà Mây |
12490458
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 992 |
Nguyễn Hà Minh Đức |
12458171
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 993 |
Nguyễn Hà Phúc Vinh |
12476250
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 994 |
Nguyễn Hà Phương |
12406457
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 995 |
Nguyễn Hà Phương |
12469521
|
Hải Phòng |
Hải Dương, Hải Phòng |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 996 |
Nguyễn Hạ Phương |
12493015
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 997 |
Nguyễn Hạ Thi Hải |
12423572
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
5 |
24 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 998 |
Nguyễn Hà Trang |
12430455
|
Lào Cai |
Lào Cai |
3 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 999 |
Nguyễn Hà Tú Linh |
12468754
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1000 |
Nguyễn Hải An |
12438383
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|