| 701 |
Lê Thùy An |
12403989
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 702 |
Lê Tô Anh |
12498688
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 703 |
Lê Trần Bảo Ngọc |
12434760
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 704 |
Lê Trần Bảo Quyên |
12434752
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 705 |
Lê Trần Minh Quân |
12495514
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 706 |
Lê Trần Uyên Thư |
12432890
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 707 |
Lê Trí Kiên |
12411027
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 708 |
Lê Trí Tiến |
12460877
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TT Cờ Vua V-chess |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 709 |
Lê Triệu Thảo Nhi |
12465020
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
2 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 710 |
Lê Trọng Gia Khiêm |
12495360
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
3 |
Hạng 32
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 711 |
Lê Trung Dũng |
12499366
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 712 |
Lê Trung Hiếu |
12492132
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 713 |
Lê Trung Kiên |
12431710
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 714 |
Lê Trung Kiên |
12478148
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 715 |
Lê Trương Khánh Đạt |
12486205
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
3 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 716 |
Lê Trương Tiến Thành |
12495468
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 717 |
Lê Tuấn Kiệt |
12475556
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 34
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 718 |
Lê Tuấn Minh |
12401153
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 719 |
Lê Tùng Lâm |
12476242
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 720 |
Lê Tường Lam |
12477800
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 721 |
Lê Văn Bảo Hưng |
12487678
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai, Thanh Hóa |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 722 |
Lê Văn Lợi |
12422312
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 723 |
Lê Văn Việt |
12420220
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 724 |
Lê Vinh |
12462209
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 725 |
Lê Vinh Đĩnh |
12429058
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 726 |
Lê Vĩnh Trí |
12442259
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
5 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 727 |
Lê Vũ An Nhiên |
12493082
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 728 |
Lê Vũ Đức Minh |
12485020
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
6 |
Hạng 19
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 729 |
Lê Vũ Kỳ Diệu |
12486540
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 730 |
Lê Xuân Bách |
12471755
|
Phú Thọ |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai, Phú Thọ |
3 |
10 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 731 |
Lê Xuân Hùng |
12483982
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
2 |
Hạng 9
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 732 |
Lim Tuấn Sang |
12432202
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
2 |
11 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 733 |
Lư Chấn Hưng |
12402508
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
2 |
5 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 734 |
Lữ Hoàng Khả Đức |
12435414
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 735 |
Lữ Ngô Gia Bình |
12494879
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 736 |
Lục Kim Giao |
12430390
|
Lào Cai |
Lào Cai |
3 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 737 |
Lương An Phúc |
12437174
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 738 |
Lương Anh Tuệ |
12481874
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 739 |
Lương Duy Lộc |
12403652
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 740 |
Lương Đình Bách |
12468444
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
7 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 741 |
Lương Đình Thái |
12491918
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 742 |
Lương Giang Sơn |
12408107
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
3 |
12 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 743 |
Lương Hoàng Tú Linh |
12414697
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
6 |
29 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 744 |
Lương Huyền My |
12475866
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 745 |
Lương Nguyễn Tâm Xuân |
12490652
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 746 |
Lương Nhật Linh |
12401722
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
4 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 747 |
Lương Phương Hạnh |
12401013
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 748 |
Lương Quang Khải |
12436771
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 749 |
Lương Trí Hùng |
12437573
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 750 |
Lưu Bảo Lâm |
12430404
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 751 |
Lưu Đức Phúc |
12496375
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
2 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 752 |
Lưu Hà Bích Ngọc |
12412821
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 753 |
Lưu Hương Cường Thịnh |
12413100
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 754 |
Lưu Minh Minh |
12453676
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 755 |
Lưu Minh Nhật |
12486051
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
3 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 756 |
Lưu Minh Trang |
12457531
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 757 |
Lưu Ngọc Đăng |
12499340
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 758 |
Lưu Ngọc Phương Vy |
12469068
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 759 |
Lưu Thùy Dương |
12482480
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 760 |
Lưu Tiến Mạnh |
12490130
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 58
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 761 |
Lưu Tuyết Vân |
12474320
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 762 |
Lý Hoàng Giang |
12448680
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 763 |
Lý Huỳnh Nhật Anh |
12434183
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 764 |
Lý Khả Hân |
12442666
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 765 |
Lý Minh Huy |
12426237
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 766 |
Lý Minh Nguyên |
12469432
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 767 |
Lý Ngọc Huỳnh Anh |
12416258
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
1 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 768 |
Mã Hoàng Nam |
12452289
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
3 |
Hạng 31
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 769 |
Mã Hoàng Tâm |
12472662
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
3 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 770 |
Mã Thị Hoài Anh |
12437190
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 771 |
Mai Duy Hùng |
12444510
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 772 |
Mai Đăng Khôi |
12495239
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 773 |
Mai Đức Anh |
12472751
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 774 |
Mai Đức Kiên |
12426903
|
Hà Nội |
Hà Nội, Vietchess |
4 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 775 |
Mai Đức Minh Hiếu |
12495689
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 72
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 776 |
Mai Hiếu Linh |
12415740
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
5 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 777 |
Mai Hữu Quốc |
12477788
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 778 |
Mai Huy Sơn |
12489026
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 779 |
Mai Khánh Đăng Bảo |
12454656
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
4 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 780 |
Mai Lê Phương Linh |
12445800
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 781 |
Mai Le Tuấn Tú |
12446092
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 782 |
Mai Ngọc Hân |
12493031
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 783 |
Mai Ngọc Thiên Vũ |
12472077
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
3 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 784 |
Mai Nhật Minh |
12485110
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 785 |
Mai Nhất Thiên Kim |
12437000
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
14 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 786 |
Mai Nhuận Phát |
12462942
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 787 |
Mai Quốc An |
12466271
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 788 |
Mai Thành Minh |
12470449
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 789 |
Mai Thị Thanh Hương |
12400130
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 790 |
Mai Việt Anh Xuân Phi |
12492078
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 791 |
Mai Việt Hiếu |
12494330
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 66
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 792 |
Mạnh Trọng Minh |
12445304
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 793 |
Năng Quang Thịnh |
12479462
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 794 |
Nghê Thái An |
12484318
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 795 |
Nghiêm Thảo Tâm |
12406430
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 796 |
Ngô Bảo Hân |
12477923
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 797 |
Ngô Bảo Quân |
12454036
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 798 |
Ngô Chí Thành |
12488364
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 799 |
Ngô Diệp Linh |
12472735
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
2 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 800 |
Ngô Duy Anh |
12445622
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|