| 2101 |
Trương Gia Uy Vũ |
12474371
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2102 |
Trương Hiếu Nghĩa |
12451266
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2103 |
Trương Hoàng Uyên Phương |
12485977
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2104 |
Truong Hoang Vy |
12477486
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2105 |
Trương Minh Hiếu |
12496839
|
Clb Blue Horse |
Clb Blue Horse |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2106 |
Trương Minh Quân |
12448281
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2107 |
Trương Ngọc Trà My |
12420107
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2108 |
Trương Nguyễn Minh Đức |
12487198
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2109 |
Trương Nguyễn Thiên An |
12432350
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
4 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2110 |
Trương Nhật Minh |
12474363
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2111 |
Trương Phúc Nhật Nguyên |
12450480
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2112 |
Trương Quang Việt An |
12448737
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2113 |
Trương Quốc Nam |
12491969
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2114 |
Trương Quốc Việt |
12445916
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2115 |
Trương Tấn Sang |
12491560
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2116 |
Trương Thanh Vân |
12432962
|
Nghệ An |
Nghệ An |
5 |
25 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2117 |
Trương Thanh Vinh |
12491535
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2118 |
Trương Thảo Linh |
12486523
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2119 |
Trương Thảo Nhi |
12492116
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2120 |
Trương Thị Mỹ Dương |
12490806
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2121 |
Trương Thục Quyên |
12431486
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2122 |
Trương Tiến Minh |
12441171
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2123 |
Trương Trần Loan Ngọc |
12417181
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2124 |
Trương Tuấn Anh |
12470570
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2125 |
Truong Tuan Anh |
12494224
|
Long An |
Long An |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2126 |
Trương Tuấn Kiệt |
12484326
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
3 |
Hạng 152
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2127 |
Trương Tuệ Chi |
12473227
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2128 |
Trương Uyên Thư |
12486086
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2129 |
Trương Xuân Đức |
12485080
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
5 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2130 |
Trương Xuân Minh |
12431478
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2131 |
Từ Hà Lam Khanh |
12491047
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2132 |
Từ Hoàng Thái |
12400351
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2133 |
Từ Hoàng Thông |
12400076
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2134 |
Tưởng Thúy Hạnh |
12431303
|
Thái Nguyên |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, Thái Nguyên |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2135 |
Ung Chấn Phong |
12477150
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2136 |
Văng Thị Thu Hằng |
12401412
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2137 |
Vi Minh Châu |
12477036
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
2 |
Hạng 73
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2138 |
Võ Anh Tuấn |
12474932
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2139 |
Võ Chí Bình |
12471267
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2140 |
Võ Duy Bách |
12489778
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2141 |
Võ Đình Khải Ca |
12493066
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2142 |
Võ Đình Khải My |
12417262
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2143 |
Võ Hoài Thương |
12402605
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2144 |
Võ Hoàng Giáp |
12483729
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
5 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2145 |
Võ Hoàng Hữu Kiệt |
12467383
|
CLB KT Trẻ Tương Lai |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, CLB KT Trẻ Tương Lai |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2146 |
Võ Hoàng Minh |
12484369
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2147 |
Võ Hoàng Quân |
12430765
|
Hà Nội |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
5 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2148 |
Võ Hoàng Thanh Vy |
12470716
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2149 |
Võ Hoàng Thiên Vĩ |
12483907
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2150 |
Võ Hồng Thiên Long |
12449911
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2151 |
Võ Hồng Thiên Ngọc |
12452440
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
7 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2152 |
Võ Hữu Hùng Cường |
12464546
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2153 |
Võ Huỳnh Khánh Anh |
12495387
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2154 |
Võ Huỳnh Thiên |
12412350
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2155 |
Võ Lan Khuê |
12453374
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2156 |
Võ Mai Phương |
12429201
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2157 |
Võ Mai Trúc |
12403474
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
13 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2158 |
Võ Minh Nhật |
12431443
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2159 |
Võ Minh Sang |
12426202
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
2 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2160 |
Võ Minh Triết |
12450308
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2161 |
Võ Ngọc Hải Đăng |
12443611
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2162 |
Võ Ngọc Minh Trí |
12483230
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
9 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2163 |
Võ Nguyễn Phúc An |
12476897
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2164 |
Võ Nguyễn Phúc Huy |
12491187
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2165 |
Võ Nguyễn Thiên Ân |
12436305
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2166 |
Võ Nguyễn Trúc Linh |
12466573
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2167 |
Võ Phạm Thiên Phúc |
12411396
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
6 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2168 |
Võ Phương Như |
12486531
|
Bình Định |
Bình Định, Gia Lai |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2169 |
Võ Quang Minh |
12485047
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2170 |
Võ Quang Nam |
12476994
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2171 |
Võ Quang Nhật |
12491829
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2172 |
Võ Tấn Khải |
12444944
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2173 |
Võ Thành Ninh |
12402141
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
2 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2174 |
Võ Thị Kim Phụng |
12401838
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 2175 |
Võ Thị Thủy Tiên |
12410667
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2176 |
Võ Trần Bảo Nhi |
12493805
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2177 |
Võ Trần Khánh Phương |
12496820
|
Phú Yên |
Phú Yên |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2178 |
Võ Từ Diễm Quỳnh |
12483273
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
4 |
Hạng 140
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 2179 |
Võ Văn Việt |
12427250
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2180 |
Võ Vị Xuân |
12437425
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2181 |
Vũ An Nhiên |
12478660
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2182 |
Vũ Anh Phong |
12475319
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2183 |
Vũ Anh Thư |
12471810
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2184 |
Vũ Antoni Trung Hiếu |
12458260
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2185 |
Vũ Bá Khôi |
12417254
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2186 |
Vũ Băng Ngọc |
12491292
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
2 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2187 |
Vũ Bảo Anh |
12488356
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2188 |
Vũ Bảo Lâm |
12473502
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2189 |
Vũ Bình Minh |
12473332
|
Phú Thọ |
Clb Blue Horse, Phú Thọ |
2 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2190 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân |
12408921
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
6 |
23 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2191 |
Vũ Danh Thành |
12471895
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2192 |
Vũ Duy Hưng |
12444251
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2193 |
Vũ Duy Minh |
12473324
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2194 |
Vũ Duy Nghĩa |
12468266
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2195 |
Vũ Duy Trường Phong |
12496448
|
Thái Bình |
Thái Bình |
1 |
3 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2196 |
Vũ Đỗ Cẩm Tú |
12469530
|
Hải Phòng |
Clb Blue Horse, Hải Dương, Hải Phòng |
4 |
21 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2197 |
Vũ Đức Bình |
12499129
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 2198 |
Vũ Đức Dương |
12427519
|
Clb Blue Horse |
Clb Blue Horse |
2 |
6 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 2199 |
Vũ Đức Gia Bảo |
12489948
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
3 |
Hạng 47
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2200 |
Vũ Đức Hoàng |
12455067
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|