| 201 |
Đặng Phúc Tường |
12442046
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 202 |
Đặng Phùng Nam Phương |
12466565
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 203 |
Đặng Phương Mai |
12490628
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 204 |
Đặng Quốc Bảo |
12442674
|
Phú Thọ |
Phú Thọ, Vĩnh Phúc |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 205 |
Đặng Thái Phong |
12430285
|
Lào Cai |
Lào Cai |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 206 |
Đặng Thái Vũ |
12442437
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 207 |
Đặng Thành Cường |
12474614
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 208 |
Đặng Thị Mỹ An |
12491705
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 209 |
Đặng Thịnh Nhật |
12475874
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 210 |
Đặng Tính |
12459003
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 106
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 211 |
Đặng Tú Linh |
12496529
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 212 |
Đăng Văn Thảo |
12496049
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 213 |
Đào Duy Dũng |
12479667
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 214 |
Đào Duy Khang |
12436895
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 215 |
Đào Đức Thiện Quý |
12443760
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 216 |
Đào Gia Bảo |
12474290
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 217 |
Đào Gia Huy |
12447145
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 25
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 218 |
Đào Hữu Phúc |
12468991
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 219 |
Đào Khánh Lâm |
12445975
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 220 |
Đào Lê Bảo Ngân |
12435465
|
Bến Tre |
Bến Tre |
2 |
9 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 221 |
Đào Mai Vy |
12474533
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
3 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 222 |
Đào Minh Nhật |
12412279
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
5 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 223 |
Đào Minh Phú |
12429821
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 224 |
Đào Nguyễn Anh Quân |
12492515
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 225 |
Đào Nguyễn Ngọc Lam |
12444308
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 226 |
Đào Nhật Minh |
12425290
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 227 |
Đào Phúc Hải Đức |
12493112
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 228 |
Đào Quang Đức Uy |
12444294
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 229 |
Đào Thị Hồng Lan |
12422940
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 230 |
Đào Thị Lan Phương |
12445320
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 231 |
Đào Thị Lệ Xuân |
12418951
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 232 |
Đào Thiên Hải |
12400084
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 233 |
Đào Thiên Kim |
12403032
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 234 |
Đào Thiện Lân |
12422932
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 235 |
Đào Thiên Lộc |
12446009
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 236 |
Đào Tiến Đức |
12461814
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 237 |
Đào Trần Mạnh Tú |
12445908
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 238 |
Đào Tuấn Kiệt |
12419133
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 239 |
Đậu An Sơn |
12476188
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
5 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 240 |
Đầu Khương Duy |
12424722
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 241 |
Đinh Ánh Dương |
12495026
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 242 |
Đinh Bích Phượng |
12495956
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 243 |
Đinh Hồ Bảo Như |
12495034
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 244 |
Đinh Hoàng Chi Anh |
12466433
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 245 |
Đinh Huy Khang |
12453935
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 54
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 246 |
Đinh Huy Khôi |
12439363
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 247 |
Đinh Khánh Huyền |
12473235
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 248 |
Đinh Lang Trường Phước |
12492540
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 249 |
Đinh Lê Hải Phong |
12445118
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 250 |
Đinh Lê Minh Thy |
12469416
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 251 |
Đinh Lê Tuấn Anh |
12445150
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 252 |
Đinh Mai Phú Thăng |
12448729
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 253 |
Đinh Mạnh Hà |
12437247
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 254 |
Đinh Minh Đức |
12449415
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 255 |
Đinh Minh Triết |
12490768
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 256 |
Đinh Ngọc Chi |
12437034
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
6 |
26 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 257 |
Đinh Ngọc Lan |
12427691
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 258 |
Đinh Nguyễn Hiền Anh |
12413410
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 259 |
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng |
12475254
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 174
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 260 |
Đinh Nho Kiệt |
12424730
|
Hà Nội |
Hà Nội |
4 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 261 |
Đinh Phúc Lâm |
12426911
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 52
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 262 |
Đinh Phúc Thịnh |
12482951
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 50
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 263 |
Đinh Quang Phúc Nguyên |
12473774
|
Phú Thọ |
Phú Thọ, Vĩnh Phúc |
2 |
11 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 264 |
Đinh Sơn Tùng |
12496650
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 82
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 265 |
Đinh Thị Phương Tâm |
561000949
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 266 |
Đinh Tiến Thành |
12494046
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 61
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 267 |
Đinh Trần Bảo Ngọc |
12499528
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 268 |
Đinh Trần Nhật Anh |
12424552
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 269 |
Đinh Trọng Nhân |
12479470
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 270 |
Đinh Trọng Nhật Minh |
12475513
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 271 |
Đinh Trung Kiên |
12432520
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
10 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 272 |
Đinh Tuấn Sơn |
12420166
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 273 |
Đinh Tùng Lâm |
12494640
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 47
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 274 |
Đinh Việt Hải |
12443255
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 275 |
Đinh Việt Long |
561000671
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 276 |
Đỗ An Hòa |
12415499
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
6 |
27 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 277 |
Đỗ Duy Ngọc Trác |
12478180
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 278 |
Đỗ Duy Thịnh |
12469939
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 279 |
Đỗ Đăng Khoa |
12424080
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 280 |
Đỗ Đăng Khoa |
12472956
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 281 |
Đỗ Đăng Khoa |
12473200
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
8 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 282 |
Đỗ Đinh Hồng Chinh |
12408670
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 283 |
Đỗ Đức Mậu |
12488950
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 50
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 284 |
Đỗ Đức Quân |
12490644
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 285 |
Đỗ Gia Bảo |
12439452
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
2 |
7 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 286 |
Đỗ Gia Bảo Hoàng |
12474800
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
2 |
6 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 287 |
Đỗ Gia Hân |
12452548
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
10 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 288 |
Đỗ Gia Huy |
12485268
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 289 |
Đỗ Hà Trang |
12424250
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 290 |
Đỗ Hoàng Minh Thơ |
12400955
|
Bến Tre |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 291 |
Đỗ Hoàng Thư |
12452556
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 292 |
Đỗ Hoàng Tiến |
12491551
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 293 |
Đỗ Hữu Nam Phong |
12472018
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 294 |
Đỗ Huy Hiếu |
12454729
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 295 |
Đỗ Khoa Nam |
12495964
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 296 |
Đỗ Khôi Nguyên |
12426580
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 297 |
Đỗ Kiều Linh Nhi |
12431621
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
3 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 298 |
Đỗ Kiều Trang Thư |
12431630
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 299 |
Đỗ Lâm Tùng |
12476706
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 300 |
Đỗ Mạnh Quân |
12465070
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|