| 1701 |
Phạm Thị Minh Ngọc |
12427748
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1702 |
Phạm Thị Minh Phương |
12481971
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1703 |
Phạm Thị Ngọc Diễm |
12472085
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
4 |
19 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1704 |
Phạm Thị Thu Hiền |
12402575
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1705 |
Phạm Thị Thu Hoài |
12401935
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1706 |
Phạm Thiên Phú |
12448508
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1707 |
Phạm Thiên Thanh |
12425311
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
5 |
26 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1708 |
Phạm Tiến Khoa |
12468592
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1709 |
Phạm Trần Gia Huy |
12494860
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1710 |
Phạm Trần Gia Phúc |
12415669
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1711 |
Phạm Trần Gia Thư |
12404802
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1712 |
Phạm Trần Hoàng Gia |
12432709
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1713 |
Phạm Trần Kim Ngân |
12475343
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1714 |
Phạm Trịnh Gia Hân |
12446696
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1715 |
Phạm Trọng Nghĩa |
12482447
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1716 |
Phạm Trương Mỹ An |
12469742
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1717 |
Phạm Trường Phú |
12419761
|
Hà Nội |
Hà Nội |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1718 |
Phạm Tuấn Kiệt |
12454770
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1719 |
Phạm Tuấn Phong |
12496294
|
CLB Chess House |
CLB Chess House |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1720 |
Phạm Tuệ Mẫn |
12487228
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1721 |
Phạm Tuệ Minh |
12474355
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1722 |
Phạm Tùng Lâm |
12490008
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1723 |
Phạm Văn Quân |
12492159
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1724 |
Phạm Viết Thiên Phước |
12419010
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1725 |
Phạm Vinh Phú |
12424030
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1726 |
Phạm Võ Khai Nguyên |
12475564
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1727 |
Phạm Vũ Minh Nhật |
12460656
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
2 |
5 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1728 |
Phạm Xuân An |
12461750
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Giga Chess, Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
4 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1729 |
Phạm Xuân Đạt |
12401307
|
Olympia Chess |
Hà Nội, Olympia Chess |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1730 |
Phạm Xuân Minh Hiếu |
12445959
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1731 |
Phan An Nhiên |
12467880
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1732 |
Phan Bá Phát |
12454923
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1733 |
Phan Bá Thành Công |
12402974
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1734 |
Phan Bảo Nam |
12443778
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1735 |
Phan Dân Huyền |
12401242
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
6 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1736 |
Phan Diệu Anh |
12494186
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1737 |
Phan Đăng Anh Hào |
12436968
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1738 |
Phan Đăng Khôi |
12442330
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1739 |
Phan Đào Trường Phước |
12497118
|
Phú Yên |
Phú Yên |
1 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1740 |
Phan Đình Quang Đức |
12490075
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 60
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1741 |
Phan Gia Hân |
12473049
|
Lào Cai |
Lào Cai |
2 |
12 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1742 |
Phan Hà Anh |
12494178
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1743 |
Phan Hải Ngọc Minh |
12444200
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1744 |
Phan Hồ Thảo Nhi |
12471330
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1745 |
Phan Hoàng Bách |
12450626
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1746 |
Phan Hoàng Tuấn Anh |
12462675
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1747 |
Phan Hữu Đức |
12493147
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1748 |
Phan Hữu Minh Quân |
12495204
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1749 |
Phan Huy Vũ |
12485403
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1750 |
Phan Huyền Trang |
12432741
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1751 |
Phan Khắc Hoàng Bách |
12475165
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1752 |
Phan Khải Trí |
12442100
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1753 |
Phan Lê Đức Nghi |
12493180
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 26
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1754 |
Phan Lê Huy |
12494690
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định |
1 |
2 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1755 |
Phan Linh Anh |
12445215
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
4 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1756 |
Phan Lương |
12402982
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 88
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1757 |
Phan Mã Gia Huy |
12432270
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1758 |
Phan Minh Quân |
12453528
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
2 |
Hạng 73
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1759 |
Phan Minh Quân |
12486434
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1760 |
Phan Minh Quân |
12495484
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
4 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1761 |
Phan Minh Trí |
12430994
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1762 |
Phan Minh Triết |
12454850
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
10 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1763 |
Phan Minh Triều |
12416533
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
4 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1764 |
Phan Ngô Tuấn Tú |
12431842
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
5 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1765 |
Phan Ngọc Ánh Dương |
12427268
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1766 |
Phan Ngọc Bảo Châu |
12429180
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1767 |
Phan Ngọc Diễm Oanh |
12452726
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
5 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1768 |
Phan Ngọc Giáng Hương |
12441236
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1769 |
Phan Ngọc Long Châu |
12424676
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1770 |
Phan Nguyễn Anh |
12468304
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 34
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1771 |
Phan Nguyễn Đăng Kha |
12405221
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
Hạng 128
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1772 |
Phan Nguyễn Hà Như |
12403156
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1773 |
Phan Nguyễn Hải Phong |
12437026
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
17 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1774 |
Phan Nguyễn Khánh Linh |
12434809
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1775 |
Phan Nguyễn Quốc Bảo |
12494755
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1776 |
Phan Nhật Anh |
12468789
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1777 |
Phan Nhật Anh |
12493732
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1778 |
Phan Quỳnh Mai |
12407100
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
5 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1779 |
Phan Sỹ Bình Nguyên |
12491594
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 37
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1780 |
Phan Tấn Đạt |
12454460
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1781 |
Phan Tấn Lộc |
12448338
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1782 |
Phan Thái Duy |
12437204
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
4 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1783 |
Phan Thị Hoàng Oanh |
12441473
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1784 |
Phan Thị Mỹ Hương |
12406511
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
4 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1785 |
Phan Thiên Hải |
12429406
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1786 |
Phan Thien Kim |
12478490
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1787 |
Phan Tiến Dũng |
12425990
|
Olympia Chess |
Hà Nội, Olympia Chess |
2 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1788 |
Phan Trần Bảo Khang |
12418005
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1789 |
Phan Trần Khôi Nguyên |
12438103
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
3 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1790 |
Phan Trọng Bình |
12400840
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
4 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1791 |
Phan Trọng Đức |
12429198
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1792 |
Phan Vũ Khánh Châu |
12491845
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1793 |
Phan Vũ Nguyên Kha |
12479446
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1794 |
Phan Xuân Gia Hiếu |
12494151
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 39
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1795 |
Phùng Anh Thái |
12443433
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
7 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1796 |
Phùng Đức Anh |
12406236
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1797 |
Phùng Hải Nam |
12442194
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 67
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1798 |
Phùng Minh Phúc |
12450642
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1799 |
Phùng Tiến Đạt |
12488976
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1800 |
Phùng Vi Duy Phong |
12499404
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|