| 1501 |
Nguyễn Tuấn Hưng |
12477265
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1502 |
Nguyễn Tuấn Khang |
12482560
|
Phú Yên |
Long An, Phú Yên |
2 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1503 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
12469254
|
Thái Nguyên |
Hà Nội, Thái Nguyên |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1504 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
12473103
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1505 |
Nguyễn Tuấn Minh |
12426717
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1506 |
Nguyễn Tuấn Minh |
12472794
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1507 |
Nguyễn Tuấn Minh |
12476200
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1508 |
Nguyễn Tuệ Lâm |
12474304
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1509 |
Nguyễn Tuệ Nhi |
12430528
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1510 |
Nguyễn Tùng Lâm |
12430536
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1511 |
Nguyễn Tùng Lâm |
12462004
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1512 |
Nguyễn Tùng Lâm |
12470635
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1513 |
Nguyễn Tùng Lâm |
12492752
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1514 |
Nguyễn Tùng Quân |
12432067
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
3 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1515 |
Nguyễn Tùng Quân |
12470406
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1516 |
Nguyễn Uy |
12490466
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1517 |
Nguyễn Uyên Nhi |
12469548
|
Hải Phòng |
Clb Blue Horse, Hải Dương, Hải Phòng |
4 |
23 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1518 |
Nguyễn Văn Bảo |
12496995
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1519 |
Nguyễn Văn Bảo Trí |
12469831
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1520 |
Nguyễn Vạn Đăng Thành |
12437603
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1521 |
Nguyễn Văn Đức Khang |
12446335
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1522 |
Nguyễn Văn Hải |
12400122
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1523 |
Nguyễn Văn Huy |
12401064
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1524 |
Nguyễn Văn Khánh An |
12488623
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 47
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1525 |
Nguyễn Văn Minh Trí |
12440418
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 43
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1526 |
Nguyễn Văn Nhật Linh |
12424072
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa - Vũng Tàu, CLB Chess House, TP. Hồ Chí Minh |
5 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1527 |
Nguyễn Văn Phóng |
12475157
|
Giga Chess |
Giga Chess |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1528 |
Nguyễn Văn Quân |
12418943
|
Viet Nam |
TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam |
3 |
13 |
Hạng 3
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1529 |
Nguyễn Văn Toàn Thành |
12400475
|
Quân đội |
Quân đội |
3 |
8 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1530 |
Nguyễn Văn Trung |
12491616
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1531 |
Nguyễn Việt Bách |
12433900
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua VNCA |
3 |
13 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1532 |
Nguyễn Việt Cường |
12441228
|
Hà Nội |
Gia Đình Cờ Vua, Giga Chess, Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1533 |
Nguyễn Việt Dũng |
12431680
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
3 |
11 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1534 |
Nguyễn Việt Hà |
12482919
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 68
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1535 |
Nguyễn Viết Hải Đăng |
12493872
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
2 |
7 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1536 |
Nguyễn Viết Hoàng Phúc |
12437522
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1537 |
Nguyễn Viết Huy Minh |
12430552
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1538 |
Nguyễn Việt Khôi |
12459186
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1539 |
Nguyễn Việt Thịnh |
12449032
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1540 |
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi |
12453633
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1541 |
Nguyễn Vũ Bảo Châu |
12432113
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1542 |
Nguyễn Vũ Bảo Lâm |
12432105
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1543 |
Nguyễn Vũ Duy Nam |
12458651
|
TT Cờ Vua Gia Định |
TT Cờ Vua Gia Định, Hà Nội |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1544 |
Nguyễn Vũ Lam |
12452858
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1545 |
Nguyễn Vũ Lâm |
12476412
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1546 |
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên |
12444014
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1547 |
Nguyễn Vũ Sơn |
12421588
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1548 |
Nguyễn Vũ Trọng Nhân |
12467910
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1549 |
Nguyễn Vũ Xuân Anh |
12481475
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
1 |
6 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1550 |
Nguyễn Vương Tùng Lâm |
12417440
|
Hà Nội |
Hà Nội |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1551 |
Nguyễn Vy An |
12434051
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1552 |
Nguyễn Xuân An |
12424994
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
2 |
6 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1553 |
Nguyễn Xuân Bách |
12492728
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1554 |
Nguyễn Xuân Bảo Minh |
12427624
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1555 |
Nguyễn Xuân Diễn |
12455768
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1556 |
Nguyễn Xuân Hiếu |
12490105
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1557 |
Nguyễn Xuân Hùng |
12496405
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1558 |
Nguyễn Xuân Lộc |
12476749
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1559 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng |
12415804
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1560 |
Nguyễn Xuân Nhi |
12404012
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1561 |
Nguyễn Xuân Phú |
12444588
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1562 |
Nguyễn Xuân Phúc Lâm |
12478296
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
10 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1563 |
Nguyễn Xuân Phương |
12439975
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
6 |
28 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1564 |
Nguyễn Xuân Quý |
12475980
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 35
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1565 |
Nguyễn Xuân Thảo Hân |
12471550
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
2 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1566 |
Nguyễn Xuân Trường |
12424188
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1567 |
Nguyễn Xuân Vinh |
12442208
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1568 |
Nhữ Đức Anh |
12490300
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
4 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1569 |
Ninh Đỗ Minh Khang |
12496103
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 44
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1570 |
Ninh Văn Bảo Minh |
12492604
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 71
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1571 |
Nông Thùy Chi |
12437166
|
Cao Bằng |
Cao Bằng |
1 |
2 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1572 |
Phạm Anh Khoa |
12494615
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1573 |
Phạm Anh Kiên |
12415871
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1574 |
Phạm Ánh Nguyệt |
12491004
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1575 |
Phạm Anh Tuấn |
12468622
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1576 |
Phạm Anh Tuấn |
12492213
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1577 |
Phạm Bảo An |
12441350
|
Quân đội |
Quân đội |
5 |
20 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1578 |
Phạm Bảo Châu |
12441341
|
Quân đội |
Quân đội |
4 |
16 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1579 |
Phạm Bảo Quân |
12444570
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
6 |
Hạng 24
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1580 |
Phạm Bình Minh |
12480100
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
1 |
3 |
Hạng 30
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1581 |
Phạm Bùi Công Nghĩa |
12417840
|
Bình Định |
Bình Định, Burundi |
1 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1582 |
Phạm Cát Nguyệt My |
12468150
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1583 |
Phạm Chấn Hưng |
12462314
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1584 |
Phạm Chí Kiên |
12476340
|
Lạng Sơn |
Lạng Sơn |
1 |
4 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1585 |
Phạm Chương |
12401218
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1586 |
Phạm Công Minh |
12411248
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1587 |
Phạm Công Thành |
12474851
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1588 |
Phạm Đăng Khoa |
12478164
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1589 |
Phạm Đăng Khoa |
12490555
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1590 |
Phạm Đăng Khôi |
12454893
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1591 |
Phạm Đăng Minh |
12416304
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
5 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1592 |
Phạm Đăng Quang |
12488267
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
4 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1593 |
Phạm Đình Nguyên |
12496413
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1594 |
Phạm Đông Dương |
12434590
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 17
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1595 |
Phạm Đức Khang |
12474010
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
2 |
Hạng 114
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1596 |
Phạm Đức Minh |
12438561
|
Hải Phòng |
Clb Blue Horse, Hải Dương, Hải Phòng |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1597 |
Phạm Đức Tiến |
12496430
|
Thái Bình |
Thái Bình |
1 |
3 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1598 |
Phạm Đức Trí |
12496286
|
Clb Cờ Vua Qachess |
Clb Cờ Vua Qachess |
1 |
2 |
Hạng 56
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1599 |
Phạm Gia Đức |
12468347
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1600 |
Phạm Gia Hân |
12477826
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|