| 1401 |
Nguyễn Thị Hồng Hà |
12427608
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1402 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư |
12415782
|
Vĩnh Long |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
11 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1403 |
Nguyễn Thị Kha |
12495786
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1404 |
Nguyễn Thị Khánh Vân |
12414794
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
5 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1405 |
Nguyễn Thị Kiều |
12419125
|
Viet Nam |
TP. Hồ Chí Minh, Viet Nam |
3 |
12 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1406 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
12400050
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1407 |
Nguyễn Thị Kim Ngân |
12498327
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
5 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1408 |
Nguyễn Thị Mai Hưng |
12401676
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
20 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 1409 |
Nguyễn Thị Mai Lan |
12418536
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1410 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
12406929
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1411 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
12431699
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1412 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
12421006
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|
| 1413 |
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc |
12492841
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1414 |
Nguyễn Thị Ngọc Khánh |
12442143
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1415 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh |
12477109
|
Long An |
Long An |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1416 |
Nguyễn Thị Phương Anh |
12433390
|
Nghệ An |
Nghệ An |
6 |
29 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1417 |
Nguyễn Thị Phương Anh |
12469866
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1418 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
12404349
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1419 |
Nguyễn Thị Phương Uyên |
12427730
|
Nghệ An |
Nghệ An |
4 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1420 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
12435538
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1421 |
Nguyễn Thị Thanh An |
12400300
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1422 |
Nguyễn Thị Thanh Ngân |
12430986
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1423 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc |
12431370
|
Quân đội |
Quân đội |
2 |
12 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1424 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
12451053
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1425 |
Nguyễn Thị Thu Huyền |
12404365
|
Bến Tre |
Bến Tre, Vĩnh Long |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1426 |
Nguyễn Thị Thùy |
12400564
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1427 |
Nguyễn Thị Thúy Quyên |
12408794
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1428 |
Nguyễn Thị Thúy Triên |
12404179
|
Gia Lai |
Bình Định, Gia Lai |
3 |
9 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1429 |
Nguyễn Thị Trúc Lâm |
12474495
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
4 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1430 |
Nguyễn Thị Tường Vân |
12400270
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1431 |
Nguyễn Thiên Bảo |
12427497
|
Hải Dương |
Hải Dương |
1 |
4 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1432 |
Nguyễn Thiên Ngân |
12414816
|
Hà Nội |
Hà Nội |
3 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1433 |
Nguyễn Thiên Ngân |
12447854
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
4 |
16 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1434 |
Nguyễn Thu Hồng |
12490253
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1435 |
Nguyễn Thu Quỳnh Anh |
12492787
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
2 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1436 |
Nguyễn Thu Trang |
12421090
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
7 |
Hạng 65
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1437 |
Nguyễn Thúy An |
12453315
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1438 |
Nguyễn Thụy Anh |
12431761
|
Hải Phòng |
Clb Blue Horse, Hải Dương, Hải Phòng |
4 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1439 |
Nguyễn Thúy Bảo An |
12496715
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 23
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1440 |
Nguyễn Thùy Chi |
12468894
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1441 |
Nguyễn Thùy Linh |
12417327
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
5 |
24 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1442 |
Nguyễn Thùy Linh |
12490660
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1443 |
Nguyễn Thúy Ngọc |
12492140
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1444 |
Nguyễn Tiến Anh Khôi |
12452998
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
4 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1445 |
Nguyễn Tiến Dũng |
12443247
|
Olympia Chess |
Hà Nội, Olympia Chess |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1446 |
Nguyễn Tiến Dũng |
12499390
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1447 |
Nguyễn Tiến Đạt |
12475998
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1448 |
Nguyễn Tiến Khoa |
12495506
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1449 |
Nguyễn Tiến Long |
12491730
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 151
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1450 |
Nguyễn Tiến Minh |
12442488
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
8 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1451 |
Nguyễn Tiến Minh |
12473952
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 29
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1452 |
Nguyễn Tiến Quân |
12471984
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1453 |
Nguyễn Tiến Quyết |
12475637
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1454 |
Nguyễn Tiến Thắng |
561003182
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1455 |
Nguyễn Tiến Thành |
12461695
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
3 |
19 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1456 |
Nguyễn Tiến Thành |
12490199
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
4 |
Hạng 178
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1457 |
Nguyễn Toàn Bách |
12431435
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1458 |
Nguyễn Toàn Quốc |
12499471
|
Phú Thọ |
Phú Thọ |
1 |
3 |
Hạng 12
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1459 |
Nguyễn Trầm Thiện Thắng |
12470767
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
12 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1460 |
Nguyễn Trầm Thiện Thành |
12470759
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1461 |
Nguyễn Trần An Nhiên |
12496774
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1462 |
Nguyễn Trần Anh Khoa |
12483133
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1463 |
Nguyễn Trần Anh Minh |
12489573
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 213
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1464 |
Nguyễn Trần Anh Thư |
12462667
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1465 |
Nguyễn Trần Bách Hợp |
12490881
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1466 |
Nguyễn Trần Chương |
12495476
|
Bến Tre |
Bến Tre |
1 |
2 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1467 |
Nguyen Tran Duy Nhat |
12493023
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 34
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1468 |
Nguyễn Trần Đại Phong |
12489719
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
6 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1469 |
Nguyễn Trần Đức Anh |
12428914
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1470 |
Nguyễn Trần Gia Vương |
12445614
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1471 |
Nguyễn Trần Hạnh Phúc |
12491950
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1472 |
Nguyễn Trần Huy Khánh |
12417718
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
7 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1473 |
Nguyễn Trần Khánh Nhi |
12431958
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1474 |
Nguyễn Trần Khánh Thi |
12435180
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
7 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1475 |
Nguyễn Trần Nam |
12431923
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
9 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1476 |
Nguyễn Trần Ngọc Thủy |
12400661
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
18 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1477 |
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa |
12454818
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1478 |
Nguyễn Trần Thiên An |
12484962
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1479 |
Nguyễn Trần Thiên Vân |
12423670
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
5 |
25 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1480 |
Nguyễn Trần Trang Linh |
12489115
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1481 |
Nguyễn Trần Tuấn Kiệt |
12467715
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1482 |
Nguyễn Trang Dung |
12483125
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1483 |
Nguyễn Trí Anh Minh |
12478113
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1484 |
Nguyễn Trí Thịnh |
12412473
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
7 |
Hạng 13
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1485 |
Nguyễn Trí Thịnh |
12492205
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 26
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1486 |
Nguyễn Trịnh Huy Minh |
12490512
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 61
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1487 |
Nguyễn Trọng Giáp |
12492639
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 27
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1488 |
Nguyễn Trọng Hải Đăng |
12494631
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 51
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1489 |
Nguyễn Trọng Hùng |
12406368
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1490 |
Nguyễn Trọng Lâm Thanh |
12469483
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
3 |
12 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1491 |
Nguyễn Trúc Linh |
12472611
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
2 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1492 |
Nguyễn Trúc Linh |
12494313
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
1 |
Hạng 50
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1493 |
Nguyễn Trung Gia Minh |
12497142
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh, Clb Tài Năng Trẻ |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1494 |
Nguyễn Trung Kiên |
12496260
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
5 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1495 |
Nguyễn Trung Quân |
12445479
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1496 |
Nguyễn Trường An Khang |
12427616
|
Hà Nội |
Hà Nội |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1497 |
Nguyễn Trương Bảo Trân |
12402311
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
12 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1498 |
Nguyễn Trường Phúc |
12431591
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1499 |
Nguyễn Trường Phúc |
12448907
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
1 |
Hạng 40
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1500 |
Nguyễn Tú Anh |
12469084
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|