| 1301 |
Nguyễn Phương Mai |
12490180
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1302 |
Nguyễn Phương Nghi |
12454672
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
4 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1303 |
Nguyễn Phương Thanh Hà |
12416339
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 28
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1304 |
Nguyễn Phương Thảo |
12492949
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1305 |
Nguyễn Phương Tuệ Lâm |
12469173
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1306 |
Nguyễn Phương Vy |
12475696
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1307 |
Nguyễn Quang Anh |
12432377
|
Hà Nội |
Hà Nội |
4 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1308 |
Nguyễn Quang Danh |
12472891
|
Giga Chess |
Giga Chess, Hà Nội |
2 |
6 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 1309 |
Nguyễn Quang Dũng |
12476668
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1310 |
Nguyễn Quang Đăng |
12490369
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 33
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1311 |
Nguyễn Quang Hải |
12490040
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1312 |
Nguyễn Quang Huy |
12444073
|
Long An |
Long An |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1313 |
Nguyễn Quang Huy |
12478962
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
15 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1314 |
Nguyễn Quang Huy |
12494305
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
2 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1315 |
Nguyễn Quang Minh |
12424609
|
Phú Thọ |
TP. Hồ Chí Minh, Phú Thọ |
6 |
24 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1316 |
Nguyễn Quang Minh |
12429147
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1317 |
Nguyễn Quang Minh |
12483010
|
Nghệ An |
Nghệ An |
4 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1318 |
Nguyễn Quang Nam |
12443271
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
12 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1319 |
Nguyễn Quang Nhật |
12433497
|
TT Cờ Vua V-chess |
TT Cờ Vua V-chess |
1 |
3 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1320 |
Nguyễn Quang Phú |
12496162
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1321 |
Nguyễn Quang Phúc |
12449253
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1322 |
Nguyễn Quang Phúc |
12458104
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá |
1 |
2 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1323 |
Nguyễn Quang Sáng |
12482455
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1324 |
Nguyễn Quang Vinh |
12429961
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1325 |
Nguyễn Quang Vinh |
12435325
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1326 |
Nguyễn Quốc Anh |
12493341
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1327 |
Nguyễn Quốc Bảo |
12454877
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
1 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1328 |
Nguyễn Quốc Bảo |
12492400
|
Phú Thọ |
Đà Nẵng, Phú Thọ |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1329 |
Nguyễn Quốc Hy |
12410853
|
TP. Hồ Chí Minh |
Trường Cờ Đào Thiên Hải, TP. Hồ Chí Minh |
6 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1330 |
Nguyễn Quốc Nam |
12489204
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1331 |
Nguyễn Quốc Nam An |
12445126
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
6 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1332 |
Nguyễn Quốc Thịnh |
12444871
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1333 |
Nguyễn Quốc Trường Sơn |
12418820
|
Clb Nhân Trí Dũng |
Clb Nhân Trí Dũng |
1 |
2 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1334 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
12459798
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
9 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1335 |
Nguyễn Quỳnh Anh |
12472115
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
8 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1336 |
Nguyễn Quỳnh Chi |
12462896
|
Bắc Ninh |
Bắc Ninh, Quảng Bình |
2 |
8 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1337 |
Nguyễn Quỳnh Hương |
12460621
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1338 |
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo |
12471364
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1339 |
Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc |
12471372
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1340 |
Nguyễn Song Uyên Nghi |
12447374
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1341 |
Nguyễn Sỹ Minh Đăng |
12474576
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1342 |
Nguyễn Sỹ Nguyên |
12446726
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1343 |
Nguyễn Tài Khang |
12499730
|
Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
1 |
3 |
Hạng 15
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1344 |
Nguyễn Tấn Hưng |
12478016
|
Long An |
Long An |
1 |
2 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1345 |
Nguyễn Tấn Khang |
12448672
|
Bình Định |
Bình Định |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1346 |
Nguyễn Tấn Minh |
12429554
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1347 |
Nguyễn Tấn Phát |
12496014
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1348 |
Nguyễn Tân Phong |
12494291
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 67
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1349 |
Nguyễn Tấn Quốc |
12482307
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1350 |
Nguyễn Tấn Tài |
12450499
|
Long An |
Long An |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1351 |
Nguyễn Tấn Thịnh |
12403458
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
3 |
14 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1352 |
Nguyễn Tấn Trường |
12455113
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1353 |
Nguyễn Tất Phú |
12458589
|
Bình Dương |
Bình Dương |
2 |
8 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1354 |
Nguyễn Thái An |
12496340
|
Phú Thọ |
Phú Thọ, Vĩnh Phúc |
2 |
7 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1355 |
Nguyễn Thái Bảo |
12463655
|
Bình Định |
Bình Định |
2 |
7 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1356 |
Nguyễn Thái Bình |
12400408
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 105
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1357 |
Nguyễn Thái Nhật Minh |
12463035
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
5 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1358 |
Nguyễn Thái Quân |
12484423
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1359 |
Nguyễn Thái Quỳnh Chi |
12490750
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1360 |
Nguyễn Thái Sơn |
12415642
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1361 |
Nguyễn Thanh Bảo Nam |
12469963
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1362 |
Nguyễn Thanh Bình |
12440426
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1363 |
Nguyễn Thành Đạt |
12459062
|
Phú Thọ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ, Phú Thọ |
3 |
10 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1364 |
Nguyễn Thành Đạt |
12487830
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1365 |
Nguyễn Thành Được |
12478245
|
Kiên Giang |
Kiên Giang |
1 |
5 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1366 |
Nguyễn Thanh Hiền |
12497185
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1367 |
Nguyễn Thanh Hương |
12438316
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
21 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1368 |
Nguyễn Thanh Khánh Hân |
12431982
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1369 |
Nguyễn Thanh Lam |
12451517
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
2 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1370 |
Nguyễn Thanh Lâm |
12475050
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1371 |
Nguyễn Thanh Liêm |
12413461
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
3 |
13 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1372 |
Nguyễn Thành Long |
12420921
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1373 |
Nguyễn Thành Nam |
12442453
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1374 |
Nguyễn Thành Nam |
12494097
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
2 |
Hạng 75
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1375 |
Nguyễn Thành Nghĩa |
12401870
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1376 |
Nguyễn Thanh Ngọc |
12472247
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
1 |
3 |
Hạng 14
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1377 |
Nguyễn Thanh Ngọc Hân |
12431974
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1378 |
Nguyễn Thanh San |
12429970
|
Hà Nội |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
4 |
15 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1379 |
Nguyễn Thành Tài |
12427241
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1380 |
Nguyễn Thanh Tâm |
12471690
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1381 |
Nguyễn Thành Thái |
12446149
|
Tây Ninh |
Tây Ninh |
1 |
2 |
Hạng 8
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 1382 |
Nguyễn Thanh Thảo |
12420034
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
2 |
Hạng 18
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1383 |
Nguyễn Thanh Thủy |
12418218
|
TP. Hồ Chí Minh |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1384 |
Nguyễn Thanh Thủy Tiên |
12400998
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Giga Chess, Hà Nội |
4 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 1385 |
Nguyễn Thanh Tùng |
12443891
|
Lào Cai |
Lào Cai, Phú Thọ |
4 |
21 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1386 |
Nguyễn Thành Vinh |
12457574
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 55
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1387 |
Nguyễn Thảo Anh |
12445495
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 42
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1388 |
Nguyễn Thảo Anh |
12451509
|
Thừa Thiên - Huế |
Thừa Thiên - Huế |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1389 |
Nguyễn Thế Du Minh |
12490350
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 62
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1390 |
Nguyễn Thế Gia Huy |
12496707
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 67
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1391 |
Nguyễn Thế Phiệt |
12437581
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 21
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1392 |
Nguyễn Thế Thiên |
12496634
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 59
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1393 |
Nguyễn Thế Tuấn Anh |
12424056
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh |
4 |
18 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1394 |
Nguyễn Thế Tuấn Minh |
12424064
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1395 |
Nguyễn Thị Bảo Trang |
12474410
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1396 |
Nguyễn Thị Diễm Hương |
12401714
|
Bến Tre |
Bến Tre |
2 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1397 |
Nguyễn Thị Gia Minh |
12450766
|
Clb Cờ Vua Thông Minh |
Clb Cờ Vua Thông Minh |
1 |
6 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1398 |
Nguyễn Thị Hà Phương |
12414786
|
Nghệ An |
Nghệ An |
1 |
3 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1399 |
Nguyễn Thị Hoài An |
12478466
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 1400 |
Nguyễn Thị Hồng |
12421057
|
Viet Nam |
Viet Nam |
1 |
6 |
Hạng 1
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua
|
|