| 1 |
An Đình Minh |
12415260
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 2 |
An Đình Phúc |
12493503
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 3 |
An Minh Khanh |
12439339
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
6 |
Hạng 15
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 4 |
An Ngọc Minh Khang |
12496863
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 48
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 5 |
Âu Bình Minh |
12429767
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
7 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 6 |
Bạch Ngọc Thùy Dương |
12408956
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 7 |
Bạch Triều Vĩ |
12482340
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
2 |
7 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 8 |
Bành Gia Huy |
12424714
|
Hà Nội |
Hà Nội |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 9 |
Bảo Khoa |
12401501
|
An Giang |
An Giang, Kiên Giang |
2 |
5 |
Hạng 22
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 10 |
Bảo Kim Ngân |
12454346
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
2 |
10 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 11 |
Biện Hoàng Gia Phú |
12419257
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
3 |
13 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 12 |
Bùi An Khánh |
12476366
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Kiện Tướng Tương Lai |
1 |
5 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 13 |
Bùi Anh Kiệt |
12499560
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
4 |
Hạng 7
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 14 |
Bùi Anh Quân |
12499579
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 15 |
Bùi Bảo Nam |
12465488
|
Thanh Hóa |
Thanh Hóa |
1 |
4 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 16 |
Bùi Công Minh |
12450561
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua VNCA |
2 |
9 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 17 |
Bùi Diệu Anh |
12453587
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
4 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 18 |
Bùi Đại Lâm |
12430900
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
2 |
6 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 19 |
Bùi Đăng Khoa |
12410870
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 20 |
Bùi Đăng Khôi |
12442186
|
Vietchess |
Hà Nội, Vietchess |
2 |
9 |
Hạng 6
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 21 |
Bùi Đăng Lâm |
12494500
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
2 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 22 |
Bùi Đức Huy |
12403610
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
6 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 23 |
Bùi Đức Khang |
12476820
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh, TT Cờ Vua VNCA |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 24 |
Bùi Đức Thiện Anh |
12443808
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
3 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 25 |
Bùi Đức Trí Quân |
12486833
|
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
1 |
3 |
Hạng 58
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 26 |
Bùi Gia Hưng |
12490970
|
Bình Dương |
Bình Dương |
1 |
3 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 27 |
Bùi Hoàng Minh |
12495352
|
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
2 |
10 |
Hạng 5
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 28 |
Bùi Hoàng Nam |
12446700
|
Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 29 |
Bùi Hữu Đức |
12418692
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 30 |
Bùi Huy Kiên |
12473448
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
2 |
10 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 31 |
Bùi Huyền Trang |
12487503
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 32 |
Bùi Khánh Linh |
12494984
|
TT Cờ Vua Sài Gòn |
TT Cờ Vua Sài Gòn |
1 |
3 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 33 |
Bùi Khánh Nguyên |
12424382
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
2 |
7 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 34 |
Bùi Khánh Vân |
12488500
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 35 |
Bùi Kim Lê |
12400874
|
Bình Định |
Bình Định, Gia Lai |
4 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 36 |
Bùi Lê Minh Anh |
12491268
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
4 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 37 |
Bùi Lê Minh Tâm |
12449865
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 38 |
Bùi Linh Anh |
12432059
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
3 |
11 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 39 |
Bùi Lưu Quí Thuận |
12456853
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 40 |
Bùi Mai Chi |
12454982
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
4 |
17 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 41 |
Bùi Minh Anh |
12462608
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 42 |
Bùi Minh Đăng |
12495662
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
1 |
Hạng 61
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 43 |
Bùi Minh Đạt |
12497169
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
2 |
7 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 44 |
Bùi Minh Đức |
12492345
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 36
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 45 |
Bùi Minh Hùng |
12446599
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
3 |
Hạng 10
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 46 |
Bùi Minh Khang |
12497134
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 19
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 47 |
Bùi Minh Khôi |
12468096
|
Kiện Tướng Tương Lai |
Hà Nội, Kiện Tướng Tương Lai |
3 |
9 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 48 |
Bùi Minh Quân |
12432580
|
Khánh Hòa |
Khánh Hòa |
2 |
11 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 49 |
Bùi Ngọc Minh |
12426547
|
Hà Nội |
Hà Nội |
2 |
5 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 50 |
Bùi Ngọc Phương Nghi |
12411710
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
19 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 51 |
Bùi Nguyễn An Nhiên |
12460214
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
4 |
16 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 52 |
Bùi Nguyễn Hùng Long |
12494119
|
Gia Đình Cờ Vua |
Gia Đình Cờ Vua |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 53 |
Bùi Nguyễn Thiên Phúc |
12489093
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
1 |
4 |
Hạng 179
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 54 |
Bùi Nguyễn Trà My |
12431583
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
3 |
8 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 55 |
Bùi Nhật Long |
12496243
|
Hải Phòng |
Hải Phòng |
1 |
1 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 56 |
Bùi Nhật Tân |
12408000
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
10 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 57 |
Bùi Phúc Hiếu |
12494453
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 58 |
Bùi Quang Huy |
12431265
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Quân đội |
6 |
27 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 59 |
Bùi Quang Thành |
12492027
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 30
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 60 |
Bùi Quốc Duy |
12457310
|
Cờ Vua Rạch Giá |
Cờ Vua Rạch Giá, Kiên Giang |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 61 |
Bùi Quốc Huy |
12420930
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
2 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 62 |
Bùi Quốc Nghĩa |
12435163
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 63 |
Bùi Thái Sơn |
12468606
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
3 |
15 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 64 |
Bùi Thành Đạt |
12457671
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 65 |
Bùi Thanh Phong |
12437891
|
Hà Nội |
Hà Nội |
1 |
3 |
Hạng 41
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 66 |
Bùi Thị Diệp Anh |
12403962
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
2 |
9 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 67 |
Bùi Thị Kim Khánh |
12424153
|
Quảng Ninh |
Quảng Ninh |
4 |
19 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025
|
|
| 68 |
Bùi Thị Mai Trâm |
12407437
|
Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
1 |
3 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 69 |
Bùi Thị Ngọc Chi |
12418706
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
6 |
28 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025
|
|
| 70 |
Bùi Thị Thu Hà |
12474282
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 71 |
Bùi Thiên Di |
12468401
|
Tây Ninh |
Long An, Tây Ninh |
3 |
14 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 72 |
Bùi Tiến Thành |
12475920
|
Quân đội |
Quân đội |
1 |
3 |
Hạng 91
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025
|
|
| 73 |
Bùi Tiến Việt Bách |
12492736
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
3 |
Hạng 45
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 74 |
Bùi Trần Minh Khang |
12418579
|
TT Tài Năng Việt |
TT Tài Năng Việt |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 75 |
Bùi Trí Viễn |
12479675
|
Bình Thuận |
Bình Thuận |
1 |
3 |
Hạng 69
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 76 |
Bùi Trọng Hào |
12401609
|
Hải Phòng |
Hải Dương, Hải Phòng |
2 |
10 |
Hạng 1
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 77 |
Bùi Trương Giang Khánh |
12492507
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 78 |
Bùi Trương Vân Khánh |
12492493
|
An Giang |
An Giang |
1 |
3 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 79 |
Bùi Tuấn Dũng |
12435961
|
Nghệ An |
Nghệ An |
2 |
14 |
Hạng 7
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 80 |
Bùi Tuấn Kiệt |
12430234
|
Nghệ An |
Nghệ An |
3 |
14 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 81 |
Bùi Tùng Lâm |
12470040
|
Hải Phòng |
Hải Phòng, Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
3 |
14 |
Hạng 2
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 82 |
Bùi Tùng Lâm |
12480673
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
1 |
Hạng 12
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 83 |
Bùi Tuyết Hoa |
12413194
|
Đà Nẵng |
Đà Nẵng |
1 |
6 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 84 |
Bùi Vân Anh |
12472255
|
TT Tài Năng Việt |
Hà Nội, TT Tài Năng Việt |
3 |
16 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 85 |
Bùi Văn Hùng |
12417351
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
1 |
3 |
Hạng 1
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 86 |
Bùi Vũ Khánh Ngọc |
12496464
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
5 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 87 |
Bùi Yến Nhi |
12492299
|
Ninh Bình |
Ninh Bình |
1 |
4 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 88 |
Cái Phương Minh |
12487422
|
Quảng Bình |
Quảng Bình |
1 |
6 |
Hạng 6
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 89 |
Cao Bảo Khôi |
12432768
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
9 |
Hạng 5
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 90 |
Cao Chí Khiêm |
12493007
|
TT Cờ Vua VNCA |
TT Cờ Vua VNCA |
2 |
9 |
Hạng 3
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 91 |
Cao Dang Khoi |
12496200
|
TT Cờ Vua Sài Gòn |
TT Cờ Vua Sài Gòn |
1 |
3 |
Hạng 16
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 92 |
Cao Hoàng Minh |
12491314
|
Clb Tài Năng Trẻ |
Clb Tài Năng Trẻ |
1 |
2 |
Hạng 116
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 93 |
Cao Huỳnh Bảo Trân |
12476722
|
Cần Thơ |
Cần Thơ |
2 |
10 |
Hạng 8
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 94 |
Cao Kiến Bình |
12431508
|
Đồng Nai |
Đồng Nai |
5 |
20 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 95 |
Cao Minh Trang |
12403016
|
Bắc Ninh |
Bắc Giang, Bắc Ninh |
3 |
4 |
Hạng 11
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025
|
|
| 96 |
Cao Minh Tùng |
12429791
|
Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
4 |
19 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|
| 97 |
Cao Ngọc Minh Tâm |
12449920
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
4 |
Hạng 9
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 98 |
Cao Phúc Bảo Quỳnh |
12453714
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
5 |
17 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 99 |
Cao Phúc Đình Bảo |
12453722
|
TP. Hồ Chí Minh |
TP. Hồ Chí Minh |
1 |
3 |
Hạng 25
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025
|
|
| 100 |
Cao Sang |
725056
|
Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
2 |
11 |
Hạng 2
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025
|
|