| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nodirbek Abdusattorov | Uzbekistan | Cá nhân Nam - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | Yi Wei | China | Cá nhân Nam - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 3 | Frederik Svane | Germany | Cá nhân Nam - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 4 | Ihor Samunenkov | Ukraine |
14187086
|
Cá nhân Nam - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Gleb Dudin | Hungary | Cá nhân Nam - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | Jiner Zhu | China | Cá nhân Nữ - Bàn 1 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 7 | Alice Lee | United States |
30941822
|
Cá nhân Nữ - Bàn 2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Miaoyi Lu | China | Cá nhân Nữ - Bàn 3 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 9 | Elnaz Kaliakhmet | Kazakhstan | Cá nhân Nữ - Bàn 4 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | Shri B Savitha | India | Cá nhân Nữ - Bàn 5 Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 11 | Abdusattorov Nodirbek | Uzbekistan |
14204118
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Madaminov Mukhiddin | Uzbekistan | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 13 | Sindarov Javokhir | Uzbekistan |
14205483
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Vokhidov Shamsiddin | Uzbekistan |
14204223
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Bành Gia Huy | Vietnam |
12424714
|
Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Đầu Khương Duy | Vietnam |
12424722
|
Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Hoàng Nam | Vietnam |
12402133
|
Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Quốc Hy | Vietnam |
12410853
|
Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Phạm Trần Gia Phúc | Vietnam |
12415669
|
Đồng đội Nam - Nhóm B Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Lu Miaoyi | China |
8618020
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Song Yuxin | China |
8614300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Yan Tianqi | China |
8615250
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Zhai Mo | China |
8600201
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Zhu Jiner | China |
8608059
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |