| 1 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 |
Trần Võ Quốc Bảo
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12425184
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 |
Vũ Bùi Thị Thanh Vân
|
Ninh Bình
|
12408921
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 |
Trần Đăng Minh Quang
|
Hà Nội
|
12407925
|
Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 |
Nguyễn Ngọc Hiền
|
Ninh Bình
|
12418722
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 |
Phạm Trần Gia Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415669
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 |
Tôn Nữ Quỳnh Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415847
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 |
Trần Ngọc Minh Duy
|
Đồng Nai
|
12416207
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 |
Nguyễn Thị Mai Hưng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401676
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 |
Dương Văn Bảo
|
Hải Phòng
|
300000018 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 12 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Hải Phòng
|
300000010 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 13 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 14 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000032 |
Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 15 |
Vũ Đào Bảo Hân
|
Bắc Ninh
|
300000106 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 16 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 17 |
Đỗ Âu Trúc Linh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000057 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây chớp |
| 18 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 19 |
Hà Đức Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000090 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 20 |
Phan Mã Gia Huy
|
An Giang
|
300000073 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 21 |
Hồ Đăng Khánh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000046 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây chớp |
| 22 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Ninh
|
300000039 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 23 |
Phạm Đức Anh
|
Bắc Ninh
|
300000127 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 24 |
Phạm Minh Quang
|
Bắc Ninh
|
300000011 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 25 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 26 |
Trần Minh Quyên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000080 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 27 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 28 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây siêu chớp |
| 29 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây siêu chớp |
| 30 |
Phạm Minh Quang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000011 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây siêu chớp |
| 31 |
Hoàng Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000047 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây siêu chớp |
| 32 |
Đỗ Thị Hồng Loan
|
Bắc Ninh
|
300000033 |
Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 33 |
Nguyễn Hồng Anh
|
Bắc Ninh
|
300000032 |
Cá nhân Đôi Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 34 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây siêu chớp |
| 35 |
Hoàng Vĩnh Hòa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000003 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 36 |
Nguyễn Võ Dương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000140 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 37 |
Đặng Thị Phương Thảo
|
Bắc Ninh
|
300000039 |
Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 38 |
Ngô Thị Hải Yến
|
Bắc Ninh
|
300000043 |
Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 39 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 40 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 41 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
300000083 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây nhanh |
| 42 |
Phạm Đức Anh
|
Hải Phòng
|
300000008 |
Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 43 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 44 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 45 |
Bùi Xuân Huy
|
Bắc Ninh
|
300000132 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây nhanh |
| 46 |
Phạm Thị Kim Long
|
Đà Nẵng
|
300000031 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 47 |
Dương Văn Bảo
|
Hải Phòng
|
300000018 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 |
Nguyễn Quân Tùng
|
Hải Phòng
|
300000010 |
Cặp đôi Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 |
Lê Khánh Thư
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000034 |
Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 |
Nguyễn Thị Tâm Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000036 |
Cặp đôi Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 |
Phạm Uyên DI
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000104 |
Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 |
Đặng Nguyễn Tuệ Nhi
|
Hải Phòng
|
300000064 |
Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 |
Hoàng Phương Nghi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000056 |
Cá nhân Nữ 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 |
Trần Phước Dinh
|
Đà Nẵng
|
300000005 |
Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 |
Nguyễn Trần Hải Đăng
|
Bắc Ninh
|
300000089 |
Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 56 |
Phạm Trần Bảo Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000069 |
Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 57 |
Trần Minh Phát
|
TP. Hồ Chí Minh
|
300000048 |
Cá nhân Nam 20 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 58 |
Trần Thị Kim Loan
|
Hải Phòng
|
300000026 |
Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 59 |
Võ Thành Ninh
|
An Giang
|
12402141
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk nhanh |
| 60 |
Đoàn Thị Vân Anh
|
Bắc Ninh
|
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk nhanh |
| 61 |
Phạm Minh Hiếu
|
An Giang
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ Makruk tiêu chuẩn |
| 62 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cá nhân Nữ Cờ Makruk tiêu chuẩn |