| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Venskaya Nika | FIDE |
13523503
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Shubhi Gupta | India |
25195425
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Charvi A | India |
25165518
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | LACAN RUS David | France |
651023075
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Uskov Artem | FIDE |
34254854
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Llari Marc | France |
651044269
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |