| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Siskou Evangelia | Greece |
42113938
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Goriachkina Oksana | FIDE |
34203214
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Rzadkowska Lila | Poland |
21083070
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Liu Patrick | United States |
30966213
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Besou Hussain | Germany |
16269950
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Safin Safarullakhan | India |
33379475
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |