| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Zahedifar Anahita | Iran |
12560715
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 4 | 🥇 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 5 | 🥇 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Harshavardhan G B | India |
25059009
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥈 | LABOG Eric Jr. | Philippines |
5235294
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥈 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥈 | Orozbaev Eldiar | Kyrgyzstan |
13802240
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥈 | Rakshitta Ravi | India |
25073230
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Rakshitta Ravi | India |
25073230
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥉 | Gan-Erdene Sugar | Mongolia |
4902980
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥉 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥉 | Dziththauly Ramadhan | Indonesia |
7105525
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥉 | Kairbekova Amina | Kazakhstan |
13712799
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Gan-Erdene Sugar | Mongolia |
4902980
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |