| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gegeenee Enkhmunkh | Mongolia |
4921488
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 2 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 3 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 4 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 5 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 6 | Dương Ngọc Uyên | Việt Nam |
12430935
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 7 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | Cu Ivan Travis | Philippines |
5245010
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | An Đình Minh | Việt Nam |
12415260
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | Reyes Chester Neil | Philippines |
5225400
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Yu Kaifeng | China |
8609667
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | Gegeenee Enkhmunkh | Mongolia |
4921488
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Myagmar Tselmeg | Mongolia |
4919939
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Rodrigo Glydel Janine | Philippines |
5246253
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Suyamin Bonjoure Fille | Philippines |
5234697
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Ordizo Kate Nicole | Philippines |
5264022
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Po Angel Nheazy Nicole | Philippines |
5261961
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Geraldino Lovely Ann | Philippines |
5246121
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Largo Franchesca | Philippines |
5232490
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Đặng Minh Ngọc | Việt Nam |
12408654
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Nghiêm Thảo Tâm | Việt Nam |
12406430
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Enerlen Amarmend | Mongolia |
4919866
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Enkhriikhen Nyamdorj | Mongolia |
4921089
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | Misheel Myagmar | Mongolia |
4923693
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | Tamir Kherlen | Mongolia |
4908376
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | Tsolmon Battur | Mongolia |
4920066
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | Tuvshintulga Tumurchudur | Mongolia |
4910575
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | Nguyễn Đình Bảo Khang | Việt Nam |
12423742
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | Nguyễn Tuấn Thành | Việt Nam |
12420271
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | Chen Yuan | China |
8618860
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | Zhang DI | China |
8616590
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | Zhou Runyi | China |
8623325
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | Nguyễn Đức Dũng | Việt Nam |
12412309
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | Ang Ern Jie Anderson | Malaysia |
5736200
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Tan Jun Ying | Malaysia |
5710413
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Tan Tzi Yang | Malaysia |
5790840
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Garcia Caleb Royce | Philippines |
5262313
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Meneses Evan | Philippines |
5261147
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Tanada Darren | Philippines |
5262380
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |