| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Myagmar Tselmeg | Mongolia |
4919939
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 2 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Việt Nam |
12415766
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 3 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 4 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 5 | Cai Youyang | China |
8616930
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 6 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 7 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | Kong Xiangrui | China |
8632200
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | Chen Yuan | China |
8618860
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | Poh Yu Tian | Malaysia |
5734088
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Huang Renjie | China |
8610134
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Ngọc Diệp | Việt Nam |
12424765
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Bùi Thị Ngọc Chi | Việt Nam |
12418706
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Việt Nam |
12415766
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Alcala Sofia Angelique | Philippines |
5261937
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Sadey Rinoa Mariel | Philippines |
5255945
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Dương Ngọc Uyên | Việt Nam |
12430935
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Phạm Thiên Thanh | Việt Nam |
12425311
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | Nguyễn Dương Bảo Kha | Việt Nam |
12423602
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | Kong Xiangrui | China |
8632200
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | Wei Jianzhou | China |
8620938
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | Zhou Yichen | China |
8635366
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | An Đình Minh | Việt Nam |
12415260
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | Bùi Đăng Khoa | Việt Nam |
12410870
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | Đoàn Phan Khiêm | Việt Nam |
12415170
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | Hiu Jack Yuan | Malaysia |
5730953
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | Lim Jing Hng | Malaysia |
5747481
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | Poh Yu Tian | Malaysia |
5734088
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | Huang Renjie | China |
8610134
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Wu Hao | China |
8616450
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Yu Kaifeng | China |
8609667
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Lê Nhật Minh | Việt Nam |
12426962
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |