| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vera Cruz Mheckhaikah | Philippines |
5252148
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Park Sunwoo | South Korea |
13203320
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Enkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910605
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ichinkhorloo Munkhjargal | Mongolia |
4908945
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Adena Lemmuel Jay | Philippines |
5239141
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Paglinawan Zeus Alexis | Philippines |
5230268
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Munkhbadral Erdene-Ochir | Mongolia |
4922581
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Thirof As Syahsyah Syakish | Indonesia |
7123477
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Quek Zi Le Aleenta | Singapore |
5822726
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Purwanto Armenia Zendy | Indonesia |
7109768
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Foo Jing Er Claire | Malaysia |
5726794
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Munkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910613
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Ariun-Erdene Gantulga | Mongolia |
4920503
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Duurenkhishig Bat-Erdene | Mongolia |
4920023
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Chia Yu Zhe Ashton | Singapore |
5821304
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Yeoh Yuan Hui | Malaysia |
5729270
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Aragones Jerome Angelo | Philippines |
5220521
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Munkhbadral Erdene-Ochir | Mongolia |
4922581
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Luk Danbe | Hong Kong |
66203287
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Mekarapiruk Nathasha | Thailand |
6208487
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Mak Xiu Ning Charlene | Singapore |
5820332
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Perez Elah Sarelle | Philippines |
5224594
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Munkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910613
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Zhang Bohan | China |
8635056
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Sai Han Thiha | Myanmar |
13012290
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Baljinnyam Jigdbaral | Mongolia |
4921283
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Thirof As Syahsyah Syakish | Indonesia |
7123477
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |