🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch cờ vua trẻ Đông Á 2019
Hiển thị 126 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Magpily Franiel Angela Philippines 5248221 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Canino Ruelle Philippines 5220416 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Liuviann Cecilia Natalie Indonesia 7111932 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Villa Ma. Elayza Philippines 5224292 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Doroy Allanney Jia Philippines 5216729 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Egshiglen Bayasgalan Mongolia 4919840 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Anu-Ujin Adiyabilegt Mongolia 4909011 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Pamungkas Arjuna Satria Indonesia 7124546 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
10 🥇 Bacojo Mark Jay Philippines 5220394 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
11 🥇 Daniel Hermawan Lumban Tobing Indonesia 7105487 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
12 🥇 Quizon Daniel Philippines 5217911 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
13 🥇 Baljinnyam Jigdbaral Mongolia 4921283 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
14 🥇 Kavin Mohan Malaysia 5739047 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
15 🥇 Magpily Franiel Angela Philippines 5248221 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Ng Jia Shyen Malaysia 5735823 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Wan Qian China 8614296 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
18 🥇 Villa Ma. Elayza Philippines 5224292 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
19 🥇 Christine Elisabeth Indonesia 7106165 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
20 🥇 Enkhjin Otgonbayar Mongolia 4910605 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
21 🥇 Margad Munkhpurev Mongolia 4910222 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
22 🥇 Buto Al-Basher Philippines 5225078 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
23 🥇 Srihaan Poddar Philippines 25611348 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
24 🥇 Laohawirapap Prin Thailand 6205003 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
25 🥇 Daniel Hermawan Lumban Tobing Indonesia 7105487 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
26 🥇 LABOG Eric Jr. Philippines 5235294 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
27 🥇 Kuo Huazhen Nicholas Singapore 72900679 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
28 🥇 Kavin Mohan Malaysia 5739047 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
29 🥇 Urangoo Gurvanbaatar Mongolia 4919114 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Canino Ruelle Philippines 5220416 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Wan Qian China 8614296 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Vinuya Ruth Joy Philippines 5224608 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa Malaysia 5709040 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Egshiglen Bayasgalan Mongolia 4919840 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Margad Munkhpurev Mongolia 4910222 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Buto Al-Basher Philippines 5225078 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Romero Gladimir Chester Philippines 5220173 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Budhidharma Nayaka Indonesia 7106955 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Quizon Daniel Philippines 5217911 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Tarigan Gilbert Elroy Indonesia 7108133 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Kuo Huazhen Nicholas Singapore 72900679 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥇 Tsolmon Battur Mongolia 4920066 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥈 Alifan1 Aura Cahyati Indonesia 7117477 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
44 🥈 Regidor Kaye Lalaine Philippines 5229820 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
45 🥈 Wan Qian China 8614296 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
46 🥈 San Diego Jerlyn Mae Philippines 5213401 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
47 🥈 Nguyễn Thiên Ngân Việt Nam 12414816 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
48 🥈 Munkhjin Otgonbayar Mongolia 4910613 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
49 🥈 Margad Munkhpurev Mongolia 4910222 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
50 🥈 Lai Hong Jun Malaysia 5729165 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
51 🥈 Linardhi Handaru Juan Izz Indonesia 7120737 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
52 🥈 Budhidharma Nayaka Indonesia 7106955 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
53 🥈 Aragones Jerome Angelo Philippines 5220521 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
54 🥈 LABOG Eric Jr. Philippines 5235294 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
55 🥈 Kuo Huazhen Nicholas Singapore 72900679 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
56 🥈 Dương Vũ Anh Việt Nam 12424803 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
57 🥈 Alifan1 Aura Cahyati Indonesia 7117477 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
58 🥈 Claros April Joy Philippines 5238447 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
59 🥈 Liuviann Cecilia Natalie Indonesia 7111932 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
60 🥈 San Diego Jerlyn Mae Philippines 5213401 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
61 🥈 Doroy Allanney Jia Philippines 5216729 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
62 🥈 Egshiglen Bayasgalan Mongolia 4919840 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
63 🥈 Anu-Ujin Adiyabilegt Mongolia 4909011 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
64 🥈 Lai Hong Jun Malaysia 5729165 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
65 🥈 Adena Lemmuel Jay Philippines 5239141 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
66 🥈 Budhidharma Nayaka Indonesia 7106955 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
67 🥈 Concio Michael Jr. Philippines 5217873 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
68 🥈 Quizon Daniel Philippines 5217911 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
69 🥈 Baljinnyam Jigdbaral Mongolia 4921283 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
70 🥈 Li Yucheng Robinson Hong Kong 6006434 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
71 🥈 Magpily Franiel Angela Philippines 5248221 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Purwanto Armenia Zendy Indonesia 7109768 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Liuviann Cecilia Natalie Indonesia 7111932 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Tang En Xin Esther Malaysia 5718996 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Nguyễn Thiên Ngân Việt Nam 12414816 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Trương Mi Na Việt Nam 12425273 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Anu-Ujin Adiyabilegt Mongolia 4909011 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Pamungkas Arjuna Satria Indonesia 7124546 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Biete Angele Tenshi Philippines 5225779 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Concio Michael Jr. Philippines 5217873 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Trần Đăng Minh Quang Việt Nam 12407925 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥈 Munkhbadral Erdene-Ochir Mongolia 4922581 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥈 Li Yucheng Robinson Hong Kong 6006434 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥉 Vera Cruz Mheckhaikah Philippines 5252148 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
86 🥉 Claros April Joy Philippines 5238447 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
87 🥉 Umayan Samantha Babol Philippines 5229880 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
88 🥉 Park Sunwoo South Korea 13203320 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
89 🥉 Christine Elisabeth Indonesia 7106165 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
90 🥉 Enkhjin Otgonbayar Mongolia 4910605 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
91 🥉 Ichinkhorloo Munkhjargal Mongolia 4908945 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
92 🥉 Buto Al-Basher Philippines 5225078 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
93 🥉 Adena Lemmuel Jay Philippines 5239141 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
94 🥉 Paglinawan Zeus Alexis Philippines 5230268 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
95 🥉 Nisban Cyrus Singapore 5806003 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
96 🥉 Trần Đăng Minh Quang Việt Nam 12407925 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
97 🥉 Munkhbadral Erdene-Ochir Mongolia 4922581 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
98 🥉 Thirof As Syahsyah Syakish Indonesia 7123477 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
99 🥉 Quek Zi Le Aleenta Singapore 5822726 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
100 🥉 Purwanto Armenia Zendy Indonesia 7109768 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
101 🥉 Foo Jing Er Claire Malaysia 5726794 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
102 🥉 Nguyễn Thiên Ngân Việt Nam 12414816 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
103 🥉 Magpily Francois Marie Philippines 5216257 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
104 🥉 Munkhjin Otgonbayar Mongolia 4910613 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
105 🥉 Ariun-Erdene Gantulga Mongolia 4920503 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
106 🥉 Duurenkhishig Bat-Erdene Mongolia 4920023 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
107 🥉 Chia Yu Zhe Ashton Singapore 5821304 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
108 🥉 Yeoh Yuan Hui Malaysia 5729270 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
109 🥉 Aragones Jerome Angelo Philippines 5220521 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
110 🥉 Pangilinan Stephen Rome Philippines 5211140 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
111 🥉 Munkhbadral Erdene-Ochir Mongolia 4922581 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
112 🥉 Luk Danbe Hong Kong 66203287 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
113 🥉 Mekarapiruk Nathasha Thailand 6208487 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Regidor Kaye Lalaine Philippines 5229820 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Mak Xiu Ning Charlene Singapore 5820332 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 San Diego Jerlyn Mae Philippines 5213401 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Perez Elah Sarelle Philippines 5224594 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Munkhjin Otgonbayar Mongolia 4910613 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Zhang Bohan China 8635056 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Lai Hong Jun Malaysia 5729165 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Sai Han Thiha Myanmar 13012290 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Bacojo Mark Jay Philippines 5220394 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Nouri Alekhine Philippines 5216184 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
124 🥉 Pangilinan Stephen Rome Philippines 5211140 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
125 🥉 Baljinnyam Jigdbaral Mongolia 4921283 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
126 🥉 Thirof As Syahsyah Syakish Indonesia 7123477 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn