| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Magpily Franiel Angela | Philippines |
5248221
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Liuviann Cecilia Natalie | Indonesia |
7111932
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Egshiglen Bayasgalan | Mongolia |
4919840
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Anu-Ujin Adiyabilegt | Mongolia |
4909011
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Pamungkas Arjuna Satria | Indonesia |
7124546
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Chia Yu Zhe Ashton | Singapore |
5821304
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | Indonesia |
7105487
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Baljinnyam Jigdbaral | Mongolia |
4921283
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥇 | Kavin Mohan | Malaysia |
5739047
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥇 | Magpily Franiel Angela | Philippines |
5248221
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Ng Jia Shyen | Malaysia |
5735823
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥇 | Wan Qian | China |
8614296
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥇 | Villa Ma. Elayza | Philippines |
5224292
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥇 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥇 | Enkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910605
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥇 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥇 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥇 | Srihaan Poddar | Philippines |
25611348
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥇 | Laohawirapap Prin | Thailand |
6205003
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥇 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | Indonesia |
7105487
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | 🥇 | LABOG Eric Jr. | Philippines |
5235294
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | 🥇 | Kuo Huazhen Nicholas | Singapore |
72900679
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | 🥇 | Kavin Mohan | Malaysia |
5739047
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | 🥇 | Urangoo Gurvanbaatar | Mongolia |
4919114
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Wan Qian | China |
8614296
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥇 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Egshiglen Bayasgalan | Mongolia |
4919840
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥇 | Romero Gladimir Chester | Philippines |
5220173
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | 🥇 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | 🥇 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | 🥇 | Tarigan Gilbert Elroy | Indonesia |
7108133
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | 🥇 | Kuo Huazhen Nicholas | Singapore |
72900679
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | 🥇 | Tsolmon Battur | Mongolia |
4920066
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | 🥈 | Alifan1 Aura Cahyati | Indonesia |
7117477
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥈 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥈 | Wan Qian | China |
8614296
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥈 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥈 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥈 | Munkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910613
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | 🥈 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥈 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥈 | Linardhi Handaru Juan Izz | Indonesia |
7120737
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | 🥈 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | 🥈 | Aragones Jerome Angelo | Philippines |
5220521
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | 🥈 | LABOG Eric Jr. | Philippines |
5235294
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | 🥈 | Kuo Huazhen Nicholas | Singapore |
72900679
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | 🥈 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | 🥈 | Alifan1 Aura Cahyati | Indonesia |
7117477
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥈 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥈 | Liuviann Cecilia Natalie | Indonesia |
7111932
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥈 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥈 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | 🥈 | Egshiglen Bayasgalan | Mongolia |
4919840
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | 🥈 | Anu-Ujin Adiyabilegt | Mongolia |
4909011
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | 🥈 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | 🥈 | Adena Lemmuel Jay | Philippines |
5239141
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | 🥈 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | 🥈 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | 🥈 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | 🥈 | Baljinnyam Jigdbaral | Mongolia |
4921283
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | 🥈 | Li Yucheng Robinson | Hong Kong |
6006434
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | 🥈 | Magpily Franiel Angela | Philippines |
5248221
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Purwanto Armenia Zendy | Indonesia |
7109768
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | 🥈 | Liuviann Cecilia Natalie | Indonesia |
7111932
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | 🥈 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | 🥈 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | 🥈 | Trương Mi Na | Việt Nam |
12425273
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | 🥈 | Anu-Ujin Adiyabilegt | Mongolia |
4909011
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | 🥈 | Pamungkas Arjuna Satria | Indonesia |
7124546
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | 🥈 | Chia Yu Zhe Ashton | Singapore |
5821304
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | 🥈 | Biete Angele Tenshi | Philippines |
5225779
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | 🥈 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | 🥈 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | 🥈 | Munkhbadral Erdene-Ochir | Mongolia |
4922581
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | 🥈 | Li Yucheng Robinson | Hong Kong |
6006434
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | 🥉 | Vera Cruz Mheckhaikah | Philippines |
5252148
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 | 🥉 | Claros April Joy | Philippines |
5238447
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 | 🥉 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 | 🥉 | Park Sunwoo | South Korea |
13203320
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 89 | 🥉 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 90 | 🥉 | Enkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910605
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 91 | 🥉 | Ichinkhorloo Munkhjargal | Mongolia |
4908945
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 92 | 🥉 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 93 | 🥉 | Adena Lemmuel Jay | Philippines |
5239141
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 94 | 🥉 | Paglinawan Zeus Alexis | Philippines |
5230268
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 95 | 🥉 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 96 | 🥉 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 97 | 🥉 | Munkhbadral Erdene-Ochir | Mongolia |
4922581
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 98 | 🥉 | Thirof As Syahsyah Syakish | Indonesia |
7123477
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 99 | 🥉 | Quek Zi Le Aleenta | Singapore |
5822726
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | 🥉 | Purwanto Armenia Zendy | Indonesia |
7109768
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | 🥉 | Foo Jing Er Claire | Malaysia |
5726794
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | 🥉 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | 🥉 | Magpily Francois Marie | Philippines |
5216257
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | 🥉 | Munkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910613
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | 🥉 | Ariun-Erdene Gantulga | Mongolia |
4920503
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | 🥉 | Duurenkhishig Bat-Erdene | Mongolia |
4920023
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | 🥉 | Chia Yu Zhe Ashton | Singapore |
5821304
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | 🥉 | Yeoh Yuan Hui | Malaysia |
5729270
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | 🥉 | Aragones Jerome Angelo | Philippines |
5220521
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | 🥉 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | 🥉 | Munkhbadral Erdene-Ochir | Mongolia |
4922581
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | 🥉 | Luk Danbe | Hong Kong |
66203287
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | 🥉 | Mekarapiruk Nathasha | Thailand |
6208487
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | 🥉 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | 🥉 | Mak Xiu Ning Charlene | Singapore |
5820332
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | 🥉 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | 🥉 | Perez Elah Sarelle | Philippines |
5224594
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | 🥉 | Munkhjin Otgonbayar | Mongolia |
4910613
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | 🥉 | Zhang Bohan | China |
8635056
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | 🥉 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | 🥉 | Sai Han Thiha | Myanmar |
13012290
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | 🥉 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | 🥉 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | 🥉 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | 🥉 | Baljinnyam Jigdbaral | Mongolia |
4921283
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | 🥉 | Thirof As Syahsyah Syakish | Indonesia |
7123477
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |