| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Khamdamova Afruza | Uzbekistan |
14210444
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Zubkovskaya Ekaterina | Belarus |
13519310
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Cherniaiev Tykhon | Ukraine |
14182360
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Girshgorn Leonid | Russia |
44129602
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Edithso Samantha | Indonesia |
7111924
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | 🥇 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | 🥇 | Kuzmina Varvara | Russia |
54177456
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥇 | Cherniaiev Tykhon | Ukraine |
14182360
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥇 | Daneshvar Bardiya | Iran |
12576468
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | 🥇 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | 🥈 | Marchenko Yelyzaveta | Ukraine |
14179121
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥈 | Dubovyk Anastasiia | Ukraine |
14167980
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥈 | Olimova Rukiya | Uzbekistan |
14212510
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | 🥈 | Karimov Shakhrombek | Uzbekistan |
14210908
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | 🥈 | Daneshvar Bardiya | Iran |
12576468
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | 🥈 | Jalalvand Amir Hesam | Iran |
22552910
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | 🥈 | Khamdamova Afruza | Uzbekistan |
14210444
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥈 | Shubenkova Veronika | Russia |
44124040
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥈 | Smietanska Wiktoria | Poland |
21869359
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥈 | Pershin Patrik | Russia |
54116988
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥈 | Rakhmatullaev Almas | Uzbekistan |
14205793
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥈 | Usov Aleksandr E. | Russia |
24257109
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥉 | Kirdyashkina Ekaterina | Russia |
54186005
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥉 | Zvereva Margarita | Russia |
34177741
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥉 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥉 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥉 | Spizharny Mikhail | Belarus |
13516078
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | 🥉 | Slepchuk Danylo | Ukraine |
14196433
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | 🥉 | Shukhman Anna | Russia |
54180058
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | 🥉 | Alekseenko Mariya | Russia |
44172729
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | 🥉 | Prochaieva Alina | Ukraine |
14199254
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | 🥉 | Tokmantsev Ivan | Russia |
54149630
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | 🥉 | Stribuk Artiom | Belarus |
13515659
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | 🥉 | Krasnoperov Platon | Russia |
24277401
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |