| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Abdimalik Zhansaya | Kazakhstan |
13703544
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Fisabilillah Ummi | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Saduakassova Dinara | Kazakhstan |
13700090
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Jumabayev Rinat | Kazakhstan |
13702661
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Kazhgaleyev Murtas | Kazakhstan |
13700316
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 8 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Đồng đội Nam Cờ Vua chớp |
| 9 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Ghosh Diptayan | India |
5045207
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Vaibhav Suri | India |
5045185
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Geldiyeva Mahri | Turkmenistan |
14000059
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 14 | Gerorgyan Irina | Uzbekistan |
14201437
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 15 | Nadirjanova Nodira | Uzbekistan |
14201232
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 16 | Velieva Hurma | Turkmenistan |
14002272
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua chớp |
| 17 | Đoàn Thị Vân Anh | Vietnam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Vietnam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | AL-Sayed Mohammed | Qatar |
12100196
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 22 | Annaberdiev Meilis | Turkmenistan |
14000563
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 23 | Atabayev Saparmyrat | Turkmenistan |
14000571
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 24 | Nezad Husain Aziz | Qatar |
12100293
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 25 | Atabayev Maksat | Turkmenistan |
14001101
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Atabayev Yusup | Turkmenistan |
14001128
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Ghosh Diptayan | India |
5045207
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Karthikeyan Murali | India |
5074452
|
Đồng đội Nam 23 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Nguyễn Thị Thanh An | Vietnam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 30 | Padmini Rout | India |
5029295
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 31 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Vietnam |
12401226
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 32 | Sachdev Tania | India |
5007844
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 33 | Sasikiran Krishnan | India |
5004985
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Saduakassova Dinara | Kazakhstan |
13700090
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |