| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Aminerdene Bayanmunkh | Mongolia |
4903161
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Tsogzolmaa Nanjid | Mongolia |
4903099
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nomindalai Tumurbaatar | Mongolia |
4904095
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Ichinkhorloo Munkhjargal | Mongolia |
4908945
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Minh Trà | Việt Nam |
12413259
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Tiến Anh | Việt Nam |
12405590
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Việt Nam |
12417548
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Tenuunbold Battulga | Mongolia |
4903412
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Nguyễn Ngô Liên Hương | Việt Nam |
12414735
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Mandukhai Myagmarsuren | Mongolia |
4902246
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Tumentsogt Bulgantamir | Mongolia |
4908902
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Nguyễn Thùy Linh | Việt Nam |
12417327
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Erkhes Bayarbat | Mongolia |
4903307
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Amarsaikhan Dashtogtokh | Mongolia |
4903641
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12404683
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Việt Nam |
12417548
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Sodbilegt Naranbold | Mongolia |
4903528
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Maralgua Ganganbars | Mongolia |
4902840
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Mandukhai Myagmarsuren | Mongolia |
4902246
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Altantuya Boldbaatar | Mongolia |
4902785
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Tumentsogt Bulgantamir | Mongolia |
4908902
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Lkhagvajed Gantulga | Mongolia |
4907760
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Bayanochir Tulgabat | Mongolia |
4903080
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Osaka Takuma | Japan |
7002084
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Bulgankhan Ganzorig | Mongolia |
4906322
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Boldoo Erdenepurev | Mongolia |
4901037
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Nguyễn Thái Minh Hiếu | Việt Nam |
12419206
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Hoàng Lê Minh Bảo | Việt Nam |
12418900
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |