🥉 Huy chương Đồng: Giải vô địch cờ vua trẻ Đông Á năm 2017
Hiển thị 41 vận động viên đạt huy chương
# Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 Nguyễn Hồng Nhung Việt Nam 12412201 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 Khuslen Tuya Mongolia 4902971 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
4 Võ Mai Trúc Việt Nam 12403474 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
5 Otgonsuvd Batsaikhan Mongolia 4903943 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
6 Batzorig Nomintsetseg Mongolia 4907027 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
7 Nguyễn Thùy Linh Việt Nam 12417327 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
8 Amgalantengis Enkh-Amgalan Mongolia 4903536 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
9 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
10 Ngô Đức Trí Việt Nam 12405060 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
11 Bulgankhan Ganzorig Mongolia 4906322 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
12 Baasansuren Erdene Mongolia 4902084 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
13 Temuul Zorigtbaatar Mongolia 4908384 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
14 Zev Ganganbars Mongolia 4905490 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
15 Nguyễn Linh Đan Việt Nam 12415375 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
16 Lương Hoàng Tú Linh Việt Nam 12414697 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
17 Lkhagvadolgor Serchinbal Mongolia 4902858 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
18 Shih Ching-An Chinese Taipei 16300653 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
19 Ichinkhorloo Munkhjargal Mongolia 4908945 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
20 Yesugen Khuchbaatar Mongolia 4906756 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
21 Ireedui Dugarsuren Mongolia 4908139 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
22 Nguyễn Lâm Tùng Việt Nam 12411094 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
23 Tan Jun Ying Malaysia 5710413 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
24 Lau Matthew Ende Singapore 5805279 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
25 Lương Duy Lộc Việt Nam 12403652 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
26 Erkhem-Elch Amgalan Mongolia 4910087 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
27 Nguyễn Thái Sơn Việt Nam 12415642 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
28 Bayasgalan Khishigbaatar Mongolia 4904311 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 Enkhsaran Batsaikhan Mongolia 4902777 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 Udval Enkhsaikhan Mongolia 4903315 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 Nguyễn Hồng Anh Việt Nam 12406732 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 Otgonsuvd Batsaikhan Mongolia 4903943 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 Batzorig Nomintsetseg Mongolia 4907027 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 Enerel Ariunbold Mongolia 4905601 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 Erkhes Bayarbat Mongolia 4903307 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 Chinguun Sumiya Mongolia 4902572 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 Tan Jun Ying Malaysia 5710413 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 Erdembileg Bilegt Mongolia 4908295 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 Bilegsaikhan Odbayar Mongolia 4910192 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn