🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch cờ vua trẻ Đông Á năm 2017
Hiển thị 123 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Khaliunaa Gankhulug Mongolia 4903790 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Vương Quỳnh Anh Việt Nam 12408948 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Mandukhai Myagmarsuren Mongolia 4902246 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Nguyễn Hồng Anh Việt Nam 12406732 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Munkhzul Turmunkh Mongolia 4901878 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Zol-Uchral Erdenesaikhan Mongolia 4907078 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Lkhagvajed Gantulga Mongolia 4907760 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Erkhembayar Chuluuntuul Mongolia 4903544 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Trần Đăng Minh Quang Việt Nam 12407925 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
10 🥇 Batsuren Dambasuren Mongolia 4902920 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
11 🥇 Garidmagnai Byambasuren Mongolia 4902963 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
12 🥇 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
13 🥇 Nguyễn Thái Minh Hiếu Việt Nam 12419206 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
14 🥇 Phạm Trần Gia Phúc Việt Nam 12415669 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
15 🥇 Khaliunaa Gankhulug Mongolia 4903790 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Vương Quỳnh Anh Việt Nam 12408948 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Bạch Ngọc Thùy Dương Việt Nam 12408956 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
18 🥇 Amina Battsooj Mongolia 4902661 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
19 🥇 Enkhbold Ariun-Uils Mongolia 4908899 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
20 🥇 Hồ Ngọc Vy Việt Nam 12415723 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
21 🥇 Ganzorig Bold-Erdene Mongolia 4906829 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
22 🥇 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
23 🥇 Ngô Đức Trí Việt Nam 12405060 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
24 🥇 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
25 🥇 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
26 🥇 Nguyễn Thái Minh Hiếu Việt Nam 12419206 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
27 🥇 Phạm Trần Gia Phúc Việt Nam 12415669 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
28 🥇 Khaliunaa Gankhulug Mongolia 4903790 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Việt Nam 12408921 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Bạch Ngọc Thùy Dương Việt Nam 12408956 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Trần Thị Diễm Quỳnh Việt Nam 12406848 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag Mongolia 4903188 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Azjargal Chinzorigt Mongolia 4908856 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Yesugen Khuchbaatar Mongolia 4906756 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Bùi Huy Phước Việt Nam 12415251 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Tengis Tsog-Ochir Mongolia 4902718 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Garidmagnai Byambasuren Mongolia 4902963 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Batsuren Dambasuren Mongolia 4902920 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Nguyễn Nghĩa Gia Bình Việt Nam 12417548 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Phạm Trần Gia Phúc Việt Nam 12415669 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥈 Vũ Mỹ Linh Việt Nam 12413267 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
43 🥈 Aminerdene Bayanmunkh Mongolia 4903161 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
44 🥈 Tsogzolmaa Nanjid Mongolia 4903099 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
45 🥈 Nomindalai Tumurbaatar Mongolia 4904095 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
46 🥈 Đồng Khánh Linh Việt Nam 12403040 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
47 🥈 Ichinkhorloo Munkhjargal Mongolia 4908945 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
48 🥈 Nguyễn Minh Trà Việt Nam 12413259 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
49 🥈 Hoàng Minh Hiếu Việt Nam 12413372 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
50 🥈 Nguyễn Quốc Hy Việt Nam 12410853 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
51 🥈 Tengis Tsog-Ochir Mongolia 4902718 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
52 🥈 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
53 🥈 Nguyễn Tiến Anh Việt Nam 12405590 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
54 🥈 Nguyễn Nghĩa Gia Bình Việt Nam 12417548 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
55 🥈 Tenuunbold Battulga Mongolia 4903412 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
56 🥈 Thái Ngọc Tường Minh Việt Nam 12411868 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
57 🥈 Nguyễn Ngô Liên Hương Việt Nam 12414735 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
58 🥈 Mandukhai Myagmarsuren Mongolia 4902246 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
59 🥈 Nguyễn Hồng Anh Việt Nam 12406732 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
60 🥈 Tumentsogt Bulgantamir Mongolia 4908902 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
61 🥈 Nguyễn Thùy Linh Việt Nam 12417327 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
62 🥈 Erkhes Bayarbat Mongolia 4903307 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
63 🥈 Nguyễn Quốc Hy Việt Nam 12410853 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
64 🥈 Tengis Tsog-Ochir Mongolia 4902718 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
65 🥈 Amarsaikhan Dashtogtokh Mongolia 4903641 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
66 🥈 Lê Minh Hoàng Việt Nam 12404683 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
67 🥈 Nguyễn Nghĩa Gia Bình Việt Nam 12417548 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
68 🥈 Sodbilegt Naranbold Mongolia 4903528 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
69 🥈 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Việt Nam 12415359 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Maralgua Ganganbars Mongolia 4902840 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Mandukhai Myagmarsuren Mongolia 4902246 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Nguyễn Vũ Thu Hiền Việt Nam 12406813 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Altantuya Boldbaatar Mongolia 4902785 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Tumentsogt Bulgantamir Mongolia 4908902 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Lkhagvajed Gantulga Mongolia 4907760 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Bayanochir Tulgabat Mongolia 4903080 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Trần Đăng Minh Quang Việt Nam 12407925 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Osaka Takuma Japan 7002084 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Bulgankhan Ganzorig Mongolia 4906322 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Boldoo Erdenepurev Mongolia 4901037 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Nguyễn Thái Minh Hiếu Việt Nam 12419206 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Hoàng Lê Minh Bảo Việt Nam 12418900 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥉 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
84 🥉 Nguyễn Hồng Nhung Việt Nam 12412201 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
85 🥉 Khuslen Tuya Mongolia 4902971 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
86 🥉 Võ Mai Trúc Việt Nam 12403474 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
87 🥉 Otgonsuvd Batsaikhan Mongolia 4903943 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
88 🥉 Batzorig Nomintsetseg Mongolia 4907027 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
89 🥉 Nguyễn Thùy Linh Việt Nam 12417327 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
90 🥉 Amgalantengis Enkh-Amgalan Mongolia 4903536 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
91 🥉 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
92 🥉 Ngô Đức Trí Việt Nam 12405060 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
93 🥉 Bulgankhan Ganzorig Mongolia 4906322 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
94 🥉 Baasansuren Erdene Mongolia 4902084 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
95 🥉 Temuul Zorigtbaatar Mongolia 4908384 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
96 🥉 Zev Ganganbars Mongolia 4905490 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
97 🥉 Nguyễn Linh Đan Việt Nam 12415375 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
98 🥉 Lương Hoàng Tú Linh Việt Nam 12414697 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
99 🥉 Lkhagvadolgor Serchinbal Mongolia 4902858 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
100 🥉 Shih Ching-An Chinese Taipei 16300653 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
101 🥉 Ichinkhorloo Munkhjargal Mongolia 4908945 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
102 🥉 Yesugen Khuchbaatar Mongolia 4906756 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
103 🥉 Ireedui Dugarsuren Mongolia 4908139 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
104 🥉 Nguyễn Lâm Tùng Việt Nam 12411094 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
105 🥉 Tan Jun Ying Malaysia 5710413 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
106 🥉 Lau Matthew Ende Singapore 5805279 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
107 🥉 Lương Duy Lộc Việt Nam 12403652 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
108 🥉 Erkhem-Elch Amgalan Mongolia 4910087 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
109 🥉 Nguyễn Thái Sơn Việt Nam 12415642 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
110 🥉 Bayasgalan Khishigbaatar Mongolia 4904311 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Enkhsaran Batsaikhan Mongolia 4902777 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Udval Enkhsaikhan Mongolia 4903315 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
113 🥉 Nguyễn Hồng Anh Việt Nam 12406732 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Otgonsuvd Batsaikhan Mongolia 4903943 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Batzorig Nomintsetseg Mongolia 4907027 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Enerel Ariunbold Mongolia 4905601 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Erkhes Bayarbat Mongolia 4903307 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Chinguun Sumiya Mongolia 4902572 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Tan Jun Ying Malaysia 5710413 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Nguyễn Anh Khôi Việt Nam 12404675 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Erdembileg Bilegt Mongolia 4908295 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Bilegsaikhan Odbayar Mongolia 4910192 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn