| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wang Hao | China |
8602883
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |