| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Bu Xiangzhi (C) | China | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Wang Hao | China |
8602883
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Wang Yue | China |
8601429
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Zhao Jun | China |
8602522
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Zhou Jianchao | China |
8603537
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | HUANG Qian | China |
8602689
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Shen Yang | China |
8603162
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Zhao Xue (C) | China | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 9 | 🥈 | GANGULY Surya Shekhar | India |
5002150
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Gopal G N | India | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 11 | 🥈 | Gupta Abhijeet | India |
5010608
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | KUNTE Abhijit | India |
5002265
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Sasikiran Krishnan (C) | India | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 14 | 🥈 | Harika Dronavalli (C) | India | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 15 | 🥈 | Mohota Nisha | India |
5004330
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥈 | Ramaswamy Aarthie | India | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | 🥈 | Tania Sachdev | India | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 18 | 🥉 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥉 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥉 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥉 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥉 | Lê Kiều Thiên Kim | Việt Nam |
12400572
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥉 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |