Tổng hợp kết quả
TỔNG HỢP KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC NHÓM TUỔI ĐÔNG NAM Á LẦN THỨ 23 - 2025
Thời gian: 01 đến 11/07/2025
Địa điểm: Penang, Malaysia
Tổng số VĐV: 381 (Nam: 249, Nữ: 132)
Số đơn vị: 22
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Việt Nam | 36 | 14 | 18 | 40 | 8 | 19 | 39 | 7 | 18 | 115 | 29 | 55 |
| 2 | Philippines | 3 | 6 | 10 | 5 | 8 | 6 | 5 | 6 | 4 | 13 | 20 | 20 |
| 3 | Malaysia | 4 | 10 | 6 | 3 | 8 | 6 | 1 | 11 | 1 | 8 | 29 | 13 |
| 4 | Indonesia | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | Singapore | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| 6 | Laos | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 | 0 | 2 |
| 7 | China | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 8 | Chinese Taipei | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - | 0 | 0 | 2 |
| 9 | Hong Kong | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| 10 | India | - | - | - | - | - | - | - | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| TỔNG CỘNG | 46 | 33 | 39 | 51 | 27 | 37 | 49 | 28 | 31 | 146 | 88 | 107 | |
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
| STT | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | ||
| 1 | Australia | - | - | - | - | - | - | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 2 | Brunei | 1 | - | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Cambodia | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | China | 11 | 1 | 12 | 12 | 1 | 13 | 12 | 2 | 14 | 12 | 2 | 14 |
| 5 | Chinese Taipei | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | FIDE | - | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 7 | Hong Kong | 1 | - | 1 | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | India | 4 | 2 | 6 | 5 | 2 | 7 | 8 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 |
| 9 | Indonesia | 6 | 4 | 10 | 6 | 5 | 11 | 6 | 5 | 11 | 6 | 5 | 11 |
| 10 | Japan | 1 | - | 1 | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Laos | 6 | 3 | 9 | 6 | 3 | 9 | 7 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 |
| 12 | Macau | - | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Malaysia | 61 | 29 | 90 | 67 | 29 | 96 | 65 | 28 | 93 | 72 | 32 | 104 |
| 14 | Mongolia | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 15 | Myanmar | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 4 |
| 16 | New Zealand | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 17 | Philippines | 21 | 11 | 32 | 21 | 11 | 32 | 21 | 11 | 32 | 21 | 11 | 32 |
| 18 | Russia | 1 | - | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | 0 | 1 |
| 19 | Singapore | 11 | 3 | 14 | 13 | 3 | 16 | 16 | 4 | 20 | 16 | 4 | 20 |
| 20 | Thailand | 7 | 3 | 10 | 8 | 3 | 11 | 8 | 4 | 12 | 8 | 4 | 12 |
| 21 | United States | - | 1 | 1 | - | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 22 | Việt Nam | 82 | 62 | 144 | 82 | 62 | 144 | 74 | 58 | 132 | 82 | 62 | 144 |
| TỔNG CỘNG | 218 | 121 | 339 | 230 | 124 | 354 | 232 | 124 | 356 | 249 | 132 | 381 | |
CỜ CHỚP
NAM
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
| HCV | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Việt Nam |
| HCĐ | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Malaysia |
| HCV | Gunawan Ronny | 7100035 | Indonesia |
| HCV | Bagamasbad Efren | 5203570 | Philippines |
| HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCV | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam |
| HCĐ | Albert Mark Jeross | 5275164 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bach Kenny Horasino | 7130066 | Indonesia |
| HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Malaysia |
| HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
| HCB | Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCB | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam |
| HCĐ | Vũ Bá Khôi | 12417254 | Việt Nam |
| HCĐ | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Indonesia |
| HCB | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam |
| HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines |
| HCĐ | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Việt Nam |
| HCB | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Việt Nam |
| HCĐ | Võ Quang Minh | 12485047 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Việt Nam |
| HCĐ | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Việt Nam |
| HCĐ | Vũ Thành An | 12439797 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Philippines |
| Young Angelo | 5200490 | Philippines | |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| HCB | Chong Kean Foong | 5729068 | Malaysia |
| Ismail Ahmad | 5700655 | Malaysia | |
| Abdul Rahman Hamzah | 5728118 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Malaysia |
| Tham Tick Hong Jax | 5701279 | Malaysia | |
| Siah Chee Hwa | 35827980 | Malaysia | |
| HCB | Bagamasbad Efren | 5203570 | Philippines |
| Mascarinas Rico | 5200024 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam | |
| Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam | |
| HCB | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Singapore |
| Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Singapore | |
| Liang Yuchen | 5857503 | Singapore | |
| HCĐ | Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Malaysia |
| Tee Yuan Khai Eamonn | 35859695 | Malaysia | |
| Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir | 35851635 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam |
| Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | Việt Nam | |
| HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Malaysia |
| Ting Ji Yan Triston | 35823399 | Malaysia | |
| Vejayenindren Kaarthik | 35809361 | Malaysia | |
| HCĐ | Damonsong Sebastian | 5289564 | Philippines |
| Bolanos Henrick Marello | 5275059 | Philippines | |
| Chua Aedan Gavin | 115108030 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
| Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam | |
| Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam | |
| HCB | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Malaysia |
| Lee Yun Rui | 5775400 | Malaysia | |
| Ng Shu Heng | 35827300 | Malaysia | |
| HCĐ | Ji Mingxuan | 8653275 | China |
| Wang Zihao(Sh) | 8647771 | China | |
| Wang Zhonghao | 8640157 | China | |
| HCĐ | Lacorte Rafiel Irvin | 5262607 | Philippines |
| Balines Neil Angelo | 5278074 | Philippines | |
| Magallanes Ran Zeth Marco | 5255090 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam | |
| Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Việt Nam | |
| HCB | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Philippines |
| Fua Marc Justinn | 115111546 | Philippines | |
| Camonias Kyler Marin | 5274281 | Philippines | |
| HCĐ | Loo Kai Jue Bryan | 35805811 | Malaysia |
| Ng Siang Zer | 5766079 | Malaysia | |
| Yong Je Pin Ian | 5766052 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam | |
| Vũ Bá Khôi | 12417254 | Việt Nam | |
| HCB | Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Malaysia |
| Wee Yin Lin | 35823097 | Malaysia | |
| Mohan Hariharan | 5735963 | Malaysia | |
| HCĐ | Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Philippines |
| Co Ronell Jose | 5262267 | Philippines | |
| Garcia Ivan Resti | 5281164 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam | |
| Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam | |
| HCB | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Indonesia |
| Mariano Fabian Glen | 7129041 | Indonesia | |
| Kristopher Reynard | 7124333 | Indonesia | |
| HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines |
| Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines | |
| Noblijas Art R. | 5230489 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Việt Nam |
| Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Việt Nam | |
| Võ Quang Minh | 12485047 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Việt Nam |
| Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Việt Nam | |
| HCB | Zhang Zhenghang | 8674574 | China |
| Zhang Zhengxuan | 8674582 | China | |
| Zhang Ninghao | 8674590 | China | |
| HCĐ | Koe Ruihe Joshua | 5854164 | Singapore |
| Rathi Surya Rao | 5867762 | Singapore | |
| Sambath Aphiwat | 5861268 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Việt Nam |
| HCB | Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines |
| HCB | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCB | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Việt Nam |
| HCĐ | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam |
| HCĐ | Claros April Joy | 5238447 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam |
| HCĐ | Largo Franchesca | 5232490 | Philippines |
| HCĐ | Edithso Samantha | 7111924 | Indonesia |
| HCĐ | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Việt Nam |
| HCB | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Việt Nam |
| HCB | Trần Linh Đan | 12475840 | Việt Nam |
| HCB | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Việt Nam |
| HCĐ | Oo Ke Chien | 16305400 | Chinese Taipei |
| HCĐ | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Việt Nam |
| HCĐ | Mohd Izuan Alisya Zehra | 35842300 | Malaysia |
| HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Malaysia |
| HCB | Ruslan Haslindah | 5702658 | Malaysia |
| HCĐ | Suelo Merlinda | 17702151 | Laos |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam | |
| HCB | Nathan Maha | 35824379 | Malaysia |
| Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Malaysia | |
| Anbu Selvam Theshmitaa | 35873078 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Việt Nam |
| Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam | |
| Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam | |
| HCB | Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines |
| Clar Thea Grace | 521061297 | Philippines | |
| Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines | |
| HCĐ | Rosli Ain Safiya | 5751292 | Malaysia |
| Rosnaidi Rania | 35851384 | Malaysia | |
| Ho Xing Ern Megan | 35873108 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam | |
| Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam | |
| HCB | Shahar Nur Ain | 5795125 | Malaysia |
| Goh Cai Xuan | 35869119 | Malaysia | |
| Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Việt Nam | |
| HCB | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Malaysia |
| Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Malaysia | |
| Ooi Qzi Yann Clanice | 35809043 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Việt Nam |
| Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam | |
| Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Việt Nam | |
| HCB | Claros April Joy | 5238447 | Philippines |
| Ong Allie Jean | 5242118 | Philippines | |
| Saavedra Joize Abbey | 521034893 | Philippines | |
| HCĐ | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | 5755328 | Malaysia |
| Goh Xin Ying | 35869100 | Malaysia | |
| She Shuen Fei | 35834110 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
| Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam | |
| Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam | |
| HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Philippines |
| Padilla Heart | 5235472 | Philippines | |
| Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines | |
| HCĐ | Mohd Afif Ainul Mardhiah | 35824719 | Malaysia |
| Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Malaysia | |
| Ganesh Linggeswary | 35810190 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Việt Nam |
| Đỗ Minh Châu | 12478377 | Việt Nam | |
| Trần Linh Đan | 12475840 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Việt Nam |
| Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Việt Nam | |
| Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Malaysia |
| Ruslan Haslindah | 5702658 | Malaysia |
CỜ NHANH
NAM
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Philippines |
| HCV | Young Angelo | 5200490 | Philippines |
| HCĐ | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Việt Nam |
| HCĐ | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Gunawan Ronny | 7100035 | Indonesia |
| HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Philippines |
| HCĐ | Bagamasbad Efren | 5203570 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam |
| HCĐ | Hồ Nhật Nam | 12433578 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bach Kenny Horasino | 7130066 | Indonesia |
| HCB | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| HCĐ | Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam |
| HCĐ | Li Yiheng | 6006760 | Hong Kong |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam |
| HCĐ | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCV | An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam |
| HCĐ | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCB | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines |
| HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Việt Nam |
| HCB | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Việt Nam |
| HCB | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Việt Nam |
| HCB | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Philippines |
| Young Angelo | 5200490 | Philippines | |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| HCB | Ismail Ahmad | 5700655 | Malaysia |
| Chong Kean Foong | 5729068 | Malaysia | |
| Hoh Chee Chuen Steven | 5712700 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tham Tick Hong Jax | 5701279 | Malaysia |
| Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Malaysia | |
| Siah Chee Hwa | 35827980 | Malaysia | |
| HCB | Mascarinas Rico | 5200024 | Philippines |
| Bagamasbad Efren | 5203570 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam |
| Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam | |
| Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam | |
| HCB | Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Singapore |
| Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Singapore | |
| Liang Yuchen | 5857503 | Singapore | |
| HCĐ | Mohd Hatta Haqqi | 35835990 | Malaysia |
| Abdullah Hidayat Uwaiz Aamir | 35851635 | Malaysia | |
| Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Việt Nam |
| Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam | |
| Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam | |
| HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Malaysia |
| Saravanan Keertieshvar | 35829044 | Malaysia | |
| Azha Syahril Asyraf Firdaus | 35859857 | Malaysia | |
| HCĐ | Balines Neil Angelo | 5278074 | Philippines |
| Bolanos Henrick Marello | 5275059 | Philippines | |
| Chua Aedan Gavin | 115108030 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam | |
| Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam | |
| HCB | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Malaysia |
| Lee Yun Rui | 5775400 | Malaysia | |
| Ng Shu Heng | 35827300 | Malaysia | |
| HCĐ | Wang Zihao(Sh) | 8647771 | China |
| Ji Mingxuan | 8653275 | China | |
| Zhang Xujia | 8632561 | China | |
| HCĐ | Damonsong Sebastian | 5289564 | Philippines |
| Fua Marc Justinn | 115111546 | Philippines | |
| Camonias Kyler Marin | 5274281 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam | |
| Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam | |
| HCB | Subramanian Nimallan | 35819006 | Malaysia |
| Yong Je Pin Ian | 5766052 | Malaysia | |
| Yeoh Yuan Hao Jovian | 35824280 | Malaysia | |
| HCĐ | Co Ronell Jose | 5262267 | Philippines |
| Magallanes Ran Zeth Marco | 5255090 | Philippines | |
| Garcia Ivan Resti | 5281164 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam | |
| Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam | |
| HCB | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Philippines |
| Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Philippines | |
| Lacorte Rafiel Irvin | 5262607 | Philippines | |
| HCĐ | Mohan Hariharan | 5735963 | Malaysia |
| Wee Yin Lin | 35823097 | Malaysia | |
| Eswaran Tarendra Vinayagar | 5780713 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| Lại Đức Minh | 12420387 | Việt Nam | |
| Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam | |
| HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Indonesia |
| Cahaya Satria Duta | 7124252 | Indonesia | |
| Kristopher Reynard | 7124333 | Indonesia | |
| HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines |
| Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines | |
| Noblijas Art R. | 5230489 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Minh Quang | 12448443 | Việt Nam |
| Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Việt Nam | |
| Nguyễn Hải Đăng | 12472697 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Việt Nam |
| Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Việt Nam | |
| Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Việt Nam | |
| HCB | Zhang Zhengxuan | 8674582 | China |
| Zhang Zhenghang | 8674574 | China | |
| Li Zerui | 8674558 | China | |
| HCĐ | Lim Julian Jia Rui | 5852471 | Singapore |
| Rathi Surya Rao | 5867762 | Singapore | |
| Sambath Aphiwat | 5861268 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines |
| HCV | Sim En Rui Audelle | 5836425 | Singapore |
| HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam |
| HCĐ | Claros April Joy | 5238447 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines |
| HCĐ | Edithso Samantha | 7111924 | Indonesia |
| HCĐ | Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Việt Nam |
| HCV | Đỗ Minh Châu | 12478377 | Việt Nam |
| HCĐ | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Việt Nam |
| HCĐ | Oo Ke Chien | 16305400 | Chinese Taipei |
| HCĐ | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Malaysia |
| HCB | Ruslan Haslindah | 5702658 | Malaysia |
| HCĐ | Suelo Merlinda | 17702151 | Laos |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam | |
| HCB | Anbu Selvam Theshmitaa | 35873078 | Malaysia |
| Nathan Maha | 35824379 | Malaysia | |
| Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Việt Nam |
| Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | Việt Nam | |
| Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Việt Nam | |
| HCB | Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines |
| Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines | |
| Clar Thea Grace | 521061297 | Philippines | |
| HCĐ | Mohd Faizal Hannan Nur Hasya | 35820322 | Malaysia |
| Rosli Ain Safiya | 5751292 | Malaysia | |
| Mohd Khafzan An Nur Alisha | 35856300 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam | |
| Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam | |
| HCB | Goh Cai Xuan | 35869119 | Malaysia |
| Shahar Nur Ain | 5795125 | Malaysia | |
| Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Việt Nam | |
| Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam | |
| HCB | Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Malaysia |
| Ooi Qzi Yann Clanice | 35809043 | Malaysia | |
| Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam | |
| Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam | |
| HCB | Claros April Joy | 5238447 | Philippines |
| Ong Allie Jean | 5242118 | Philippines | |
| Saavedra Joize Abbey | 521034893 | Philippines | |
| HCĐ | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | 5755328 | Malaysia |
| Goh Xin Ying | 35869100 | Malaysia | |
| She Shuen Fei | 35834110 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Việt Nam | |
| Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Việt Nam | |
| HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines |
| Padilla Heart | 5235472 | Philippines | |
| Largo Franchesca | 5232490 | Philippines | |
| HCĐ | Mohd Afif Ainul Mardhiah | 35824719 | Malaysia |
| Mohd Nurul Izani Kaseh Irsya Dania | 5730929 | Malaysia | |
| Ganesh Linggeswary | 35810190 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Việt Nam |
| Đỗ Minh Châu | 12478377 | Việt Nam | |
| Trần Linh Đan | 12475840 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
| Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Việt Nam | |
| Ngũ Phương Linh | 12470201 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Wahiduddin Khairunnisa | 5700698 | Malaysia |
| Ruslan Haslindah | 5702658 | Malaysia |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Việt Nam |
| HCB | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
| HCB | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Philippines |
| HCB | Young Angelo | 5200490 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Philippines |
| HCB | Bagamasbad Efren | 5203570 | Philippines |
| HCĐ | Chan Peng Kong | 5800129 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCB | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam |
| HCĐ | Hriday Garg | 33427852 | India |
| HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Việt Nam |
| HCV | Bach Kenny Horasino | 7130066 | Indonesia |
| HCĐ | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Việt Nam |
| HCĐ | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| HCĐ | Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Việt Nam |
| HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam |
| HCV | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCB | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | Việt Nam |
| HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Indonesia |
| HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Quang Minh | 12485047 | Việt Nam |
| HCB | Lê Minh Quang | 12448443 | Việt Nam |
| HCĐ | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Việt Nam |
| HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Việt Nam |
| HCĐ | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Việt Nam |
| HCĐ | Vũ Thành An | 12439797 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Philippines |
| Young Angelo | 5200490 | Philippines | |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| HCB | Ismail Ahmad | 5700655 | Malaysia |
| Hoh Chee Chuen Steven | 5712700 | Malaysia | |
| Wong Chin Yee | 5749522 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mascarinas Rico | 5200024 | Philippines |
| Bagamasbad Efren | 5203570 | Philippines | |
| HCB | Liew Chee-Meng Jimmy | 5700019 | Malaysia |
| Quah Seng Sun | 5707099 | Malaysia | |
| HCĐ | Chan Peng Kong | 5800129 | Singapore |
| Chan Boon Siang Philip | 5817900 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam | |
| Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam | |
| HCB | Mohd Hatta Haqqi | 35835990 | Malaysia |
| Tee Yuan Khai Eamonn | 35859695 | Malaysia | |
| Mohd Khairul Ibrahim | 35824263 | Malaysia | |
| HCĐ | Tiong Jaydon Kai Tai | 5838940 | Singapore |
| Song Yuchen(Sh) | 8662193 | Singapore | |
| Vishwakarthi Vihaan | 5851084 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Việt Nam |
| Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Việt Nam | |
| Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Việt Nam | |
| HCB | Chow Yi Chen | 35825162 | Malaysia |
| Saravanan Keertieshvar | 35829044 | Malaysia | |
| Ting Ji Yan Triston | 35823399 | Malaysia | |
| HCĐ | Balines Neil Angelo | 5278074 | Philippines |
| Damonsong Sebastian | 5289564 | Philippines | |
| Bolanos Henrick Marello | 5275059 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam | |
| Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam | |
| HCB | Abd Aziz A Qil A Lauddin | 5771498 | Malaysia |
| Ng Shu Heng | 35827300 | Malaysia | |
| Lee Yun Rui | 5775400 | Malaysia | |
| HCĐ | Wang Zihao(Sh) | 8647771 | China |
| Wang Zhonghao | 8640157 | China | |
| Ji Mingxuan | 8653275 | China | |
| HCĐ | Cheng Aiden | 39933598 | Singapore |
| Liu Muzhou | 8639442 | Singapore | |
| Tamil Selvan Gokulram | 5875811 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hạ Thi Hải | 12423572 | Việt Nam |
| Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam | |
| Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Việt Nam | |
| HCB | Shen Ree Herng | 5799031 | Malaysia |
| Cairel Adrin Rumi Arjuna Malique | 35820772 | Malaysia | |
| Loo Kai Jue Bryan | 35805811 | Malaysia | |
| HCĐ | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Philippines |
| Fua Marc Justinn | 115111546 | Philippines | |
| Noblijas Art R. | 5230489 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| Nguyễn Thanh Liêm | 12413461 | Việt Nam | |
| An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam | |
| HCB | Mohan Hariharan | 5735963 | Malaysia |
| Navaratnam Ishaan Quan Tze | 5728495 | Malaysia | |
| Wee Yin Lin | 35823097 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam | |
| Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam | |
| HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Indonesia |
| Cahaya Satria Duta | 7124252 | Indonesia | |
| Kristopher Reynard | 7124333 | Indonesia | |
| HCĐ | Kavin Mohan | 5739047 | Malaysia |
| Yeoh Yuan Hui | 5729270 | Malaysia | |
| Shahar Uzair | 5783810 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Quang Minh | 12485047 | Việt Nam |
| Lê Minh Quang | 12448443 | Việt Nam | |
| Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Việt Nam |
| Phạm Xuân An | 12461750 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Việt Nam | |
| HCB | Zhang Zhengxuan | 8674582 | China |
| Zhang Zhenghang | 8674574 | China | |
| Zhang Ninghao | 8674590 | China | |
| HCĐ | Vishwakarthi Vikram | 5851092 | Singapore |
| Lim Julian Jia Rui | 5852471 | Singapore | |
| Koe Ruihe Joshua | 5854164 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tan Li Ya Leah | 5838789 | Singapore |
| HCB | Sim En Rui Audelle | 5836425 | Singapore |
| HCB | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Việt Nam |
| HCĐ | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| HCV | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| HCB | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Lê Vy | 12423599 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Largo Franchesca | 5232490 | Philippines |
| HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
| HCĐ | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines |
| HCĐ | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Việt Nam |
| HCV | Trần Linh Đan | 12475840 | Việt Nam |
| HCV | Yap Chen Yi Estelle | 35885335 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nunez Kassie | 521061386 | Philippines |
| HCV | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Suelo Merlinda | 17702151 | Laos |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Việt Nam | |
| Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam | |
| HCB | Nathan Maha | 35824379 | Malaysia |
| Zaidani Zinneerah Annour | 35855860 | Malaysia | |
| Koh Hui Qi | 35828323 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tan Li Ya Leah | 5838789 | Singapore |
| Sim En Rui Audelle | 5836425 | Singapore | |
| Tan Jingying Sonia | 5845769 | Singapore | |
| HCB | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Việt Nam |
| Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam | |
| Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Việt Nam | |
| HCĐ | Clar Thea Grace | 521061297 | Philippines |
| Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines | |
| Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
| Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam | |
| Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Việt Nam | |
| HCB | Shahar Nur Ain | 5795125 | Malaysia |
| Goh Cai Xuan | 35869119 | Malaysia | |
| Hissaruddin Nur Aira Amani | 35844078 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam | |
| Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam | |
| HCB | Kumaran Ashwiniy | 35815787 | Malaysia |
| Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Malaysia | |
| Khairul Nizam Rabiatul Hasanah | 35821744 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam | |
| Trần Lê Vy | 12423599 | Việt Nam | |
| HCB | Mohd Azamanizam Azraa Adeline Azman | 5755328 | Malaysia |
| She Shuen Fei | 35834110 | Malaysia | |
| Goh Xin Ying | 35869100 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
| Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Việt Nam | |
| Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Việt Nam | |
| HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Philippines |
| Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines | |
| Padilla Heart | 5235472 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Việt Nam |
| Trần Linh Đan | 12475840 | Việt Nam | |
| Đỗ Minh Châu | 12478377 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Ngũ Phương Linh | 12470201 | Việt Nam |
| Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam | |
| Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Việt Nam |

