Tổng hợp kết quả
TỔNG HỢP KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC NHÓM TUỔI ĐÔNG NAM Á LẦN THỨ 22 - 2024
Thời gian: 21 đến 31/08/2024
Địa điểm: Vientiane, LAO
Tổng số VĐV: 183 (Nam: 109, Nữ: 74)
Số đơn vị: 10
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Việt Nam | 40 | 13 | 13 | 36 | 20 | 18 | 40 | 11 | 20 | 116 | 44 | 51 |
| 2 | Philippines | 4 | 3 | 3 | 2 | 3 | 3 | 1 | 4 | 2 | 7 | 10 | 8 |
| 3 | Laos | 1 | 4 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 | 4 |
| 4 | New Zealand | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | 3 | 0 | 0 |
| 5 | Myanmar | - | 1 | 1 | - | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Indonesia | - | 3 | 1 | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 |
| 7 | Singapore | - | 1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | 0 | 3 | 0 |
| 8 | Brunei | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - | - | 0 | 2 | 0 |
| TỔNG CỘNG | 46 | 26 | 19 | 40 | 31 | 24 | 44 | 21 | 25 | 130 | 78 | 68 | |
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
| STT | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | ||
| 1 | Brunei | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | - | - | - | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Indonesia | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 |
| 3 | Laos | 12 | 3 | 15 | 13 | 3 | 16 | 12 | 3 | 15 | 14 | 3 | 17 |
| 4 | Myanmar | 3 | 3 | 6 | 1 | 4 | 5 | 2 | 4 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 5 | New Zealand | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | Philippines | 8 | 7 | 15 | 8 | 7 | 15 | 7 | 7 | 14 | 8 | 7 | 15 |
| 7 | Russia | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Singapore | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | Thailand | - | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Việt Nam | 71 | 53 | 124 | 70 | 54 | 124 | 67 | 52 | 119 | 71 | 54 | 125 |
| TỔNG CỘNG | 104 | 73 | 177 | 103 | 75 | 178 | 98 | 74 | 172 | 109 | 74 | 183 | |
CỜ CHỚP
NAM
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Young Angelo | 5200490 | Philippines |
| HCB | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
| HCĐ | Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Leong Ignatius | 5800242 | Laos |
| HCB | Yussof Pg Abd Rahman | 10500219 | Brunei |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Việt Nam |
| HCB | Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam |
| HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Việt Nam |
| HCV | Lê Anh Tú | 12424846 | Việt Nam |
| HCĐ | Valencia John Curt | 5248078 | Philippines |
| HCĐ | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| HCV | Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCB | Syafli Agha Faiz Ramdhani | 7131593 | Indonesia |
| HCB | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCV | Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam |
| HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam |
| HCV | Ngô Đức Trí | 12405060 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Việt Nam |
| HCV | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Minh Quang | 12433438 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Young Angelo | 5200490 | Philippines |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| HCB | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
| Tống Thái Hùng | 12403555 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Việt Nam |
| Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam | |
| Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam | |
| HCB | Maglacion Psalm Emmanuel Paul | 17701970 | Laos |
| Vongkaysone Jason | 17702232 | Laos |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Việt Nam |
| Lê Anh Tú | 12424846 | Việt Nam | |
| Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Việt Nam | |
| HCB | Yomvilath Souminta | 17702135 | Laos |
| Phanouvong Marvin | 17702240 | Laos | |
| Silimongkhon Pitukwongroj | 17701724 | Laos | |
| HCĐ | Toe Ghon Shein Linn | 13024752 | Myanmar |
| Shwe Yee Poe Eaint | 13024744 | Myanmar |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Việt Nam |
| Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam | |
| Phan Trần Bảo Khang | 12418005 | Việt Nam | |
| HCB | Nguyen Sunjon Kayden | 17701996 | Laos |
| Pitukwongroj Natthaphon | 17701961 | Laos | |
| Inthavong Bounthanh | 17702143 | Laos |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Việt Nam | |
| HCB | Syafli Agha Faiz Ramdhani | 7131593 | Indonesia |
| Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | 7124309 | Indonesia | |
| Sidabutar Uriel Noah Oloan | 7124341 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam | |
| Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam | |
| HCB | Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines |
| Pahamtang Rigil Kent Rosell | 5248167 | Philippines | |
| Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam |
| Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam | |
| Ngô Đức Trí | 12405060 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Việt Nam |
| Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thanh San | 12429970 | Việt Nam | |
| HCB | Zhang Yuming | 5847346 | Singapore |
| Zhang Ningxin | 5847338 | Singapore | |
| HCĐ | Pham Ba Bao Nguyen | 17701880 | Laos |
| Zhao Youqi | 17702267 | Laos |
NỮ
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| HCB | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam |
| HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Rubin Apple | 5262798 | Philippines |
| HCB | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| HCB | Quan Mỹ Linh | 12421111 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| HCB | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
| HCV | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| HCĐ | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| HCĐ | Dalagan Sara | 5261996 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Việt Nam |
| HCĐ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| HCB | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Milligan Helen | 2401312 | New Zealand |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam | |
| Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam | |
| HCB | Oey Stacey Alexandra | 7134495 | Indonesia |
| Zahro Siti Fatimatuz | 7130074 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam | |
| Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam | |
| HCB | Pham Bao Ngan | 17701988 | Laos |
| Suelo Ysha Royz Izheya | 17702046 | Laos |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam | |
| Quan Mỹ Linh | 12421111 | Việt Nam | |
| HCB | Rubin Apple | 5262798 | Philippines |
| Sotaridona Iana Angela | 5262178 | Philippines | |
| Dimatangihan Anica Shey | 5258235 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam |
| Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Việt Nam | |
| Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam | |
| HCB | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| Borce Cyreine Jean | 5275083 | Philippines | |
| Ventolero Khana Kathrine | 5283914 | Philippines | |
| HCĐ | Adeline Clementia | 7132085 | Indonesia |
| Mawaddah Zarquel | 7125585 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
| Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam | |
| Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
| Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam | |
| HCB | May Mahar | 13024671 | Myanmar |
| Lin Lin Htet | 13022490 | Myanmar | |
| Shin Nadi Aung | 13023713 | Myanmar |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Việt Nam |
| Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Việt Nam | |
| Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Việt Nam | |
| Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
CỜ NHANH
NAM
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
| HCV | Young Angelo | 5200490 | Philippines |
| HCĐ | Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Leong Ignatius | 5800242 | Laos |
| HCB | Yussof Pg Abd Rahman | 10500219 | Brunei |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
| HCV | Trịnh Hoàng Lâm | 12436950 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Hải Triều | 12431249 | Việt Nam |
| HCĐ | Đỗ Tiến Quang Minh | 12428647 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| HCB | Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Trường Phú | 12419761 | Việt Nam |
| HCĐ | Vũ Bá Khôi | 12417254 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCĐ | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCĐ | Pahamtang Rigil Kent Rosell | 5248167 | Philippines |
| HCĐ | Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam |
| HCB | Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Việt Nam |
| HCB | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Việt Nam |
| HCB | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Young Angelo | 5200490 | Philippines |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| HCB | Cao Sang | 725056 | Việt Nam |
| Tống Thái Hùng | 12403555 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam |
| Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam | |
| Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam | |
| HCB | Vongkaysone Jason | 17702232 | Laos |
| Maglacion Psalm Emmanuel Paul | 17701970 | Laos |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
| Trịnh Hoàng Lâm | 12436950 | Việt Nam | |
| Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | Việt Nam | |
| HCB | Silimongkhon Pitukwongroj | 17701724 | Laos |
| Yomvilath Souminta | 17702135 | Laos | |
| Phanouvong Marvin | 17702240 | Laos |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam | |
| Dương Vũ Anh | 12424803 | Việt Nam | |
| HCB | Inthavong Bounthanh | 17702143 | Laos |
| Pitukwongroj Natthaphon | 17701961 | Laos | |
| Nguyen Sunjon Kayden | 17701996 | Laos |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam | |
| Phạm Trường Phú | 12419761 | Việt Nam | |
| HCB | Sidabutar Uriel Noah Oloan | 7124341 | Indonesia |
| Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | 7124309 | Indonesia | |
| Syafli Agha Faiz Ramdhani | 7131593 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | Việt Nam |
| Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam | |
| Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam | |
| HCB | Pahamtang Rigil Kent Rosell | 5248167 | Philippines |
| Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines | |
| Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam |
| Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam | |
| Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Việt Nam |
| Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thanh San | 12429970 | Việt Nam | |
| HCB | Zhang Yuming | 5847346 | Singapore |
| Zhang Ningxin | 5847338 | Singapore | |
| HCĐ | Pham Ba Bao Nguyen | 17701880 | Laos |
| Zhao Youqi | 17702267 | Laos |
NỮ
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam |
| HCB | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Việt Nam |
| HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
| HCĐ | Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| HCB | Đỗ Hà Trang | 12424250 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| HCĐ | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam |
| HCĐ | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| HCĐ | Võ Đình Khải My | 12417262 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| HCB | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
| HCV | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam |
| HCĐ | Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Việt Nam |
| HCB | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Phùng Minh Châu | 12444790 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Milligan Helen | 2401312 | New Zealand |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam |
| Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam | |
| Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Việt Nam | |
| HCB | Shin Nadi Aung | 13023713 | Myanmar |
| Shwe Yee Poe Eaint | 13024744 | Myanmar | |
| May Mahar | 13024671 | Myanmar | |
| HCĐ | Oey Stacey Alexandra | 7134495 | Indonesia |
| Zahro Siti Fatimatuz | 7130074 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam | |
| Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Việt Nam | |
| HCB | Pham Bao Ngan | 17701988 | Laos |
| Suelo Ysha Royz Izheya | 17702046 | Laos |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| Đỗ Hà Trang | 12424250 | Việt Nam | |
| Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam | |
| HCB | Rubin Apple | 5262798 | Philippines |
| Sotaridona Iana Angela | 5262178 | Philippines | |
| Dimatangihan Anica Shey | 5258235 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Việt Nam |
| Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam | |
| Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam | |
| HCB | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| Borce Cyreine Jean | 5275083 | Philippines | |
| Ventolero Khana Kathrine | 5283914 | Philippines | |
| HCĐ | Adeline Clementia | 7132085 | Indonesia |
| Mawaddah Zarquel | 7125585 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam | |
| Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
| Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam | |
| Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Việt Nam |
| Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Việt Nam | |
| Nguyễn Phùng Minh Châu | 12444790 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Việt Nam |
| Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam | |
| Lê Hồng Ân | 12446769 | Việt Nam |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Maung Maung Lwin | 13000233 | Myanmar |
| HCV | Tống Thái Hùng | 12403555 | Việt Nam |
| HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Leong Ignatius | 5800242 | Laos |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Việt Nam |
| HCĐ | Garcia Caleb Royce | 5262313 | Philippines |
| HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam |
| HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
| HCB | Lê Anh Tú | 12424846 | Việt Nam |
| HCB | Triệu Gia Huy | 12425109 | Việt Nam |
| HCB | Đỗ Tiến Quang Minh | 12428647 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam |
| HCĐ | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCB | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam |
| HCV | Ngô Đức Trí | 12405060 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Việt Nam |
| HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam |
| HCĐ | Lại Đức Minh | 12420387 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Việt Nam |
| HCV | Trần Minh Quang | 12433438 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam | |
| HCB | Raman Kanav | 5840325 | Singapore |
| Zhang Yuming | 5847346 | Singapore | |
| HCĐ | Maglacion Psalm Emmanuel Paul | 17701970 | Laos |
| Vongkaysone Jason | 17702232 | Laos | |
| Zhao Youqi | 17702267 | Laos |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Việt Nam |
| Lê Anh Tú | 12424846 | Việt Nam | |
| Triệu Gia Huy | 12425109 | Việt Nam | |
| HCB | Yomvilath Souminta | 17702135 | Laos |
| Henricksen James Soukchai | 17701783 | Laos | |
| Phanouvong Marvin | 17702240 | Laos |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam |
| Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam | |
| Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam | |
| HCB | Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines |
| Young Lord Yofiel | 5292972 | Philippines | |
| HCĐ | Nguyen Sunjon Kayden | 17701996 | Laos |
| Pitukwongroj Natthaphon | 17701961 | Laos |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam | |
| Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam | |
| HCB | Sidabutar Uriel Noah Oloan | 7124341 | Indonesia |
| Syafli Agha Faiz Ramdhani | 7131593 | Indonesia | |
| Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | 7124309 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam | |
| Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Việt Nam |
| Ngô Đức Trí | 12405060 | Việt Nam | |
| Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Việt Nam |
| Nguyễn Thanh San | 12429970 | Việt Nam | |
| Trần Minh Quang | 12433438 | Việt Nam |
NỮ
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| HCB | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam |
| HCĐ | Ventolero Khana Kathrine | 5283914 | Philippines |
| HCĐ | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| HCB | Sotaridona Iana Angela | 5262178 | Philippines |
| HCĐ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| HCĐ | Quan Mỹ Linh | 12421111 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Bảo Châu | 12425303 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| HCV | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
| HCB | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| HCB | Dalagan Sara | 5261996 | Philippines |
| HCB | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
| HCĐ | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Việt Nam |
| HCB | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Việt Nam |
| HCĐ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Phạm Lam Thư | 12442658 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Phùng Minh Châu | 12444790 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| HCB | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Quỳnh Anh | 12454630 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Milligan Helen | 2401312 | New Zealand |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam | |
| Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Việt Nam | |
| HCB | Shwe Yee Poe Eaint | 13024744 | Myanmar |
| Shin Nadi Aung | 13023713 | Myanmar | |
| May Mahar | 13024671 | Myanmar | |
| HCĐ | Zahro Siti Fatimatuz | 7130074 | Indonesia |
| Oey Stacey Alexandra | 7134495 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam | |
| Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam | |
| HCB | Pham Bao Ngan | 17701988 | Laos |
| Suelo Ysha Royz Izheya | 17702046 | Laos |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam | |
| Quan Mỹ Linh | 12421111 | Việt Nam | |
| HCB | Sotaridona Iana Angela | 5262178 | Philippines |
| Rubin Apple | 5262798 | Philippines | |
| Dimatangihan Anica Shey | 5258235 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam | |
| Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam | |
| HCB | Mawaddah Zarquel | 7125585 | Indonesia |
| Adeline Clementia | 7132085 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
| Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam | |
| Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam |
| Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Việt Nam |
| Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Việt Nam | |
| Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Việt Nam | |
| Phạm Quỳnh Anh | 12454630 | Việt Nam |

