Tổng hợp kết quả
TỔNG HỢP KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC NHÓM TUỔI ĐÔNG NAM Á LẦN THỨ 21 - 2023
Thời gian: 17 đến 27/06/2023
Địa điểm: Bangkok, Thái Lan
Tổng số VĐV: 344 (Nam: 213, Nữ: 131)
Số đơn vị: 16
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Việt Nam | 34 | 3 | 20 | 29 | 20 | 11 | 30 | 14 | 19 | 93 | 37 | 50 |
| 2 | Philippines | 6 | 12 | 7 | 6 | 14 | 1 | 5 | 12 | - | 17 | 38 | 8 |
| 3 | Myanmar | - | - | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | India | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| 5 | Indonesia | 2 | - | 2 | - | - | - | - | 1 | - | 2 | 1 | 2 |
| 6 | Thailand | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | - | 2 | 3 | 1 | 4 | 8 |
| 7 | New Zealand | - | - | 1 | 1 | - | - | - | - | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 8 | Singapore | - | 1 | 2 | - | 1 | 3 | - | - | 1 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Brunei | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - | - | 0 | 2 | 0 |
| 10 | China | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Malaysia | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | 2 | 0 | 0 | 5 |
| TỔNG CỘNG | 43 | 19 | 39 | 39 | 39 | 22 | 37 | 32 | 29 | 119 | 90 | 90 | |
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
| STT | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | ||
| 1 | Brunei | 3 | - | 3 | 3 | - | 3 | 2 | - | 2 | 3 | 0 | 3 |
| 2 | China | 3 | - | 3 | 3 | - | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | FIDE | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | India | 2 | 6 | 8 | 2 | 6 | 8 | 1 | 6 | 7 | 2 | 6 | 8 |
| 5 | Indonesia | 9 | 9 | 18 | 9 | 9 | 18 | 9 | 9 | 18 | 9 | 9 | 18 |
| 6 | Japan | 4 | - | 4 | 4 | - | 4 | 4 | - | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 7 | Laos | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | 5 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 |
| 8 | Malaysia | 4 | 3 | 7 | 4 | 3 | 7 | 3 | 3 | 6 | 4 | 3 | 7 |
| 9 | Mongolia | 5 | 3 | 8 | 5 | 3 | 8 | 5 | 3 | 8 | 5 | 3 | 8 |
| 10 | Myanmar | 9 | - | 9 | 9 | - | 9 | 8 | 3 | 11 | 8 | 3 | 11 |
| 11 | New Zealand | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 12 | Philippines | 28 | 22 | 50 | 28 | 22 | 50 | 27 | 22 | 49 | 28 | 22 | 50 |
| 13 | Singapore | 10 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | 11 | 1 | 12 | 13 | 1 | 14 |
| 14 | South Korea | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 4 | 4 | 3 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 15 | Thailand | 17 | 1 | 18 | 31 | 5 | 36 | 25 | 4 | 29 | 34 | 5 | 39 |
| 16 | Việt Nam | 90 | 73 | 163 | 90 | 73 | 163 | 87 | 74 | 161 | 90 | 73 | 163 |
| TỔNG CỘNG | 191 | 122 | 313 | 205 | 126 | 331 | 195 | 131 | 326 | 213 | 131 | 344 | |
CỜ CHỚP
NAM
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines |
| HCV | Gonzales Jayson | 5201080 | Philippines |
| HCĐ | Ko Ko Ohn | 13000390 | Myanmar |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Damuy Raul | 5265738 | Philippines |
| HCB | Yussof Pg Abd Rahman | 10500219 | Brunei |
| HCĐ | Leong Ignatius | 5800242 | Singapore |
| HCĐ | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Thailand |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Việt Nam |
| HCV | Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Minh | 12430480 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCB | Bành Gia Huy | 12424714 | Việt Nam |
| HCĐ | Ilar Keith Adriane I. | 5231744 | Philippines |
| HCĐ | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Việt Nam |
| HCĐ | Đoàn Thế Đức | 12419214 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bhavik Ahuja | 46647392 | India |
| HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Việt Nam |
| HCV | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCĐ | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Philippines |
| HCV | Concio Michael Jr. | 5217873 | Philippines |
| HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | 12427039 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCĐ | Đặng Thái Phong | 12430285 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Damuy Raul | 5265738 | Philippines |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| Gonzales Jayson | 5201080 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Việt Nam |
| Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam | |
| Nguyễn Minh | 12430480 | Việt Nam | |
| HCB | Garcia Caleb Royce | 5262313 | Philippines |
| Bolico Steve Zacky | 5262372 | Philippines | |
| Suico Seth David | 5264812 | Philippines | |
| HCĐ | Kuo Huazhen Nicholas | 72900679 | Singapore |
| Goh Ching Hayk | 5835259 | Singapore | |
| Chua Yu Yang Koen | 5849420 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam | |
| Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam | |
| HCB | Jaycol Sodela | 5254990 | Philippines |
| Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines | |
| Casiguran Phil Martin | 5239397 | Philippines | |
| HCĐ | Kristianto Keenan Aldrich | 7129840 | Indonesia |
| Lumunon Braveheart Honoris Christian | 7130350 | Indonesia | |
| Narayana Satya Sakti | 7131941 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| Bành Gia Huy | 12424714 | Việt Nam | |
| Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Việt Nam | |
| HCB | Ilar Keith Adriane I. | 5231744 | Philippines |
| Cabales John Peter Allen | 5267722 | Philippines | |
| Romualdez Davin Sean | 5247241 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Việt Nam |
| Phạm Trường Phú | 12419761 | Việt Nam | |
| Đỗ An Hòa | 12415499 | Việt Nam | |
| HCB | Vijay Rege | 5833655 | Singapore |
| Dhanesh Venkata Narayanaswamy | 5829453 | Singapore | |
| Vinesh Venkata Narayanaswamy | 5829445 | Singapore | |
| HCĐ | Borce John Cyrus | 5261651 | Philippines |
| Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Philippines | |
| Magallanes Ran Zeth Marco | 5255090 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Trí Kiên | 12411027 | Việt Nam |
| Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam | |
| Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam | |
| HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
| Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines | |
| Cruz Jeremiah Luis | 5228751 | Philippines | |
| HCĐ | Zaw Ye Htut | 13013955 | Myanmar |
| Kyaw Myat Aung | 13012541 | Myanmar | |
| Kyaw Thuta | 13019996 | Myanmar |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam |
| Nguyễn Anh Dũng | 12427039 | Việt Nam | |
| Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Việt Nam | |
| HCB | Quizon Daniel | 5217911 | Philippines |
| Concio Michael Jr. | 5217873 | Philippines | |
| Aristorenas Christian Peter | 5232635 | Philippines | |
| HCĐ | Laohawirapap Prin | 6205003 | Thailand |
| Jitwichian Pataradit | 6209963 | Thailand | |
| Tawankanjana Sasinat | 6208894 | Thailand |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Việt Nam |
| Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam | |
| Đặng Thái Phong | 12430285 | Việt Nam | |
| HCB | Sergienko Ratchanon Radislav | 6215513 | Thailand |
| Tourteau James | 652035468 | Thailand | |
| Yodpijit Vincent Tho | 6218610 | Thailand | |
| HCĐ | Kyawoo Jaxon | 13022520 | Myanmar |
| Aye Chan Myint Mo A | 13022512 | Myanmar | |
| Kyawoo Maxon | 13022539 | Myanmar |
NỮ
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Việt Nam |
| HCĐ | Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines |
| HCĐ | Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
| HCV | Trần Lê Vy | 12423599 | Việt Nam |
| HCĐ | Công Nữ Bảo An | 12429805 | Việt Nam |
| HCĐ | Đỗ Hà Trang | 12424250 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Minh Anh | 12424374 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| HCB | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| HCĐ | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| HCĐ | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Herfesa Shafira Devi | 7117493 | Indonesia |
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Việt Nam |
| HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Philippines |
| HCĐ | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Việt Nam |
| HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam |
| HCĐ | Walukow Theodora Paulina | 7108508 | Indonesia |
| HCĐ | Villa Ma. Elayza | 5224292 | Philippines |
| HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| HCĐ | Đinh Ngọc Chi | 12437034 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCĐ | Anjali R. Sagar | 5007089 | India |
| HCĐ | Milligan Helen | 2401312 | New Zealand |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam |
| Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Việt Nam | |
| Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Việt Nam | |
| HCB | Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines |
| Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines | |
| Castronuevo Deandra | 5262097 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
| Trần Lê Vy | 12423599 | Việt Nam | |
| Công Nữ Bảo An | 12429805 | Việt Nam | |
| HCB | Capilitan Zhaoyu | 5246130 | Philippines |
| Paquinol Ashzley Aya Nicole | 5261724 | Philippines | |
| Sebastian Ghierzen Lhou | 5248108 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam | |
| Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam | |
| HCB | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| Serina Lila Alyssa | 5262186 | Philippines | |
| Dimatangihan Anica Shey | 5258235 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Việt Nam |
| Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam | |
| Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Việt Nam | |
| HCB | Amulya Guruprasad | 25683896 | India |
| Cera Dagariya | 45033528 | India | |
| Sagar Siya | 25098160 | India | |
| HCĐ | Canino Ruelle | 5220416 | Philippines |
| Dalagan Sara | 5261996 | Philippines | |
| Marticio Jersey | 5236215 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Việt Nam |
| Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam | |
| Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam | |
| HCB | Largo Franchesca | 5232490 | Philippines |
| Usman Ayana Nicole | 5245770 | Philippines | |
| Cruz Daniella Bianca | 5232139 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Việt Nam |
| Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam | |
| HCB | Villa Ma. Elayza | 5224292 | Philippines |
| Claros April Joy | 5238447 | Philippines | |
| Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines | |
| HCĐ | Chua Jia-Tien | 5710006 | Malaysia |
| Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Malaysia | |
| Loganathan Divyadarrshini | 5734029 | Malaysia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam | |
| Đinh Ngọc Chi | 12437034 | Việt Nam |
CỜ NHANH
NAM
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Ko Ko Ohn | 13000390 | Myanmar |
| HCV | Gonzales Jayson | 5201080 | Philippines |
| HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Việt Nam |
| HCB | Yussof Pg Abd Rahman | 10500219 | Brunei |
| HCB | Leong Ignatius | 5800242 | Singapore |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Đức Lâm | 12425192 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Đức Tài | 12427012 | Việt Nam |
| HCV | Chu An Khôi | 12425281 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines |
| HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| HCĐ | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Huy Đức | 12425001 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Việt Nam |
| HCB | Bành Gia Huy | 12424714 | Việt Nam |
| HCB | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Trường Phú | 12419761 | Việt Nam |
| HCB | Võ Hoàng Quân | 12430765 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines |
| HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
| HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCĐ | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Laohawirapap Prin | 6205003 | Thailand |
| HCB | Quizon Daniel | 5217911 | Philippines |
| HCĐ | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam |
| HCĐ | Concio Michael Jr. | 5217873 | Philippines |
| HCĐ | Tan Jun Ying | 5710413 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCB | Trần Kỳ Vỹ | 12432172 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Gonzales Jayson | 5201080 | Philippines |
| Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines | |
| Damuy Raul | 5265738 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Đức Lâm | 12425192 | Việt Nam |
| Nguyễn Đức Tài | 12427012 | Việt Nam | |
| Chu An Khôi | 12425281 | Việt Nam | |
| HCB | Garcia Caleb Royce | 5262313 | Philippines |
| Suico Seth David | 5264812 | Philippines | |
| Operiano Bince Rafael | 5262348 | Philippines | |
| HCĐ | Kuo Huazhen Nicholas | 72900679 | Singapore |
| Goh Ching Hayk | 5835259 | Singapore | |
| Chua Yu Yang Koen | 5849420 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam | |
| Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam | |
| HCB | Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines |
| Jaycol Sodela | 5254990 | Philippines | |
| Marbas Sebastian | 5262259 | Philippines | |
| HCĐ | Haresh Venkata Narayanaswamy | 5829437 | Singapore |
| Teo Hong Kai Javier | 5835518 | Singapore | |
| Yap Shen Yu | 5829232 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Việt Nam | |
| Bành Gia Huy | 12424714 | Việt Nam | |
| HCB | Romualdez Davin Sean | 5247241 | Philippines |
| Cabales John Peter Allen | 5267722 | Philippines | |
| Ilar Keith Adriane I. | 5231744 | Philippines | |
| HCĐ | Jiroajvanichakorn Rathasart | 6208924 | Thailand |
| Kledmanee Darun | 6213430 | Thailand | |
| Suharuithaya Virit | 6212697 | Thailand |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Việt Nam |
| Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam | |
| Phạm Trường Phú | 12419761 | Việt Nam | |
| HCB | Tabernilla Tyrhone James | 5254434 | Philippines |
| Borce John Cyrus | 5261651 | Philippines | |
| Magallanes Ran Zeth Marco | 5255090 | Philippines | |
| HCĐ | Vijay Rege | 5833655 | Singapore |
| Vinesh Venkata Narayanaswamy | 5829445 | Singapore | |
| Dhanesh Venkata Narayanaswamy | 5829453 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Việt Nam | |
| Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Việt Nam | |
| HCB | Zaw Ye Htut | 13013955 | Myanmar |
| Kyaw Myat Aung | 13012541 | Myanmar | |
| Kaung Mon Thar | 13006070 | Myanmar |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam |
| Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Việt Nam | |
| Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam | |
| HCB | Quizon Daniel | 5217911 | Philippines |
| Concio Michael Jr. | 5217873 | Philippines | |
| Cruz Jeremiah Luis | 5228751 | Philippines | |
| HCĐ | Laohawirapap Prin | 6205003 | Thailand |
| Jitwichian Pataradit | 6209963 | Thailand | |
| Tawankanjana Sasinat | 6208894 | Thailand |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Việt Nam |
| Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam | |
| Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam | |
| HCB | Sergienko Ratchanon Radislav | 6215513 | Thailand |
| Tourteau James | 652035468 | Thailand | |
| Yodpijit Vincent Tho | 6218610 | Thailand | |
| HCĐ | Kyawoo Jaxon | 13022520 | Myanmar |
| Aye Chan Myint Mo A | 13022512 | Myanmar | |
| Kyawoo Maxon | 13022539 | Myanmar |
NỮ
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam |
| HCB | Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Việt Nam |
| HCB | Thái Ngọc Phương Minh | 12425230 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Paquinol Ashzley Aya Nicole | 5261724 | Philippines |
| HCB | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam |
| HCB | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 12415766 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam |
| HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Ngô Liên Hương | 12414735 | Việt Nam |
| HCĐ | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Việt Nam |
| HCB | Salonika Saina | 25013971 | India |
| HCB | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Anjali R. Sagar | 5007089 | India |
| HCV | Milligan Helen | 2401312 | New Zealand |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam |
| Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Việt Nam | |
| Thái Ngọc Phương Minh | 12425230 | Việt Nam | |
| HCB | Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines |
| Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines | |
| Castronuevo Deandra | 5262097 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Việt Nam | |
| Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Việt Nam | |
| HCB | Paquinol Ashzley Aya Nicole | 5261724 | Philippines |
| Capilitan Zhaoyu | 5246130 | Philippines | |
| Hilario Gllasea Ann | 5239281 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
| Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 12415766 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Việt Nam | |
| HCB | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines |
| Dimatangihan Anica Shey | 5258235 | Philippines | |
| Serina Lila Alyssa | 5262186 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
| Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam | |
| Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Việt Nam | |
| HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Philippines |
| Marticio Jersey | 5236215 | Philippines | |
| Dalagan Sara | 5261996 | Philippines | |
| HCĐ | Sagar Siya | 25098160 | India |
| Cera Dagariya | 45033528 | India | |
| Amulya Guruprasad | 25683896 | India |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Việt Nam |
| Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam | |
| Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam | |
| HCB | Usman Ayana Nicole | 5245770 | Philippines |
| Largo Franchesca | 5232490 | Philippines | |
| Cruz Daniella Bianca | 5232139 | Philippines | |
| HCĐ | Prommuang Araya | 6204996 | Thailand |
| Kaewwattha Natrada | 6212174 | Thailand | |
| Volapattavechoti Walinrumpai | 6215319 | Thailand |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Việt Nam |
| Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam | |
| Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam | |
| HCB | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines |
| Claros April Joy | 5238447 | Philippines | |
| Villa Ma. Elayza | 5224292 | Philippines | |
| HCĐ | Chua Jia-Tien | 5710006 | Malaysia |
| Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Malaysia | |
| Loganathan Divyadarrshini | 5734029 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam | |
| Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Ko Ko Ohn | 13000390 | Myanmar |
| HCB | Gatus Edmundo | 5202493 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 65
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Damuy Raul | 5265738 | Philippines |
| HCB | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Thailand |
| HCĐ | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Việt Nam |
| HCB | Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Nhật Minh | 12426962 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam |
| HCB | Casiguran Phil Martin | 5239397 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| HCV | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam |
| HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| HCB | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Indonesia |
| HCB | Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Philippines |
| HCB | Concio Michael Jr. | 5217873 | Philippines |
| HCĐ | Ngô Đức Trí | 12405060 | Việt Nam |
| HCĐ | Tan Jun Ying | 5710413 | Malaysia |
| HCĐ | Laohawirapap Prin | 6205003 | Thailand |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Việt Nam |
| HCĐ | Hồ Nhật Nam | 12433578 | Việt Nam |
| HCĐ | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Ko Ko Ohn | 13000390 | Myanmar |
| Thin Thin Shein | 13022733 | Myanmar | |
| Yu Yu Mon | 13022725 | Myanmar |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Việt Nam |
| Bùi Quang Huy | 12431265 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Việt Nam | |
| HCB | Garcia Caleb Royce | 5262313 | Philippines |
| Bolico Steve Zacky | 5262372 | Philippines | |
| Operiano Bince Rafael | 5262348 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Việt Nam |
| Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Việt Nam | |
| Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Việt Nam | |
| HCB | Casiguran Phil Martin | 5239397 | Philippines |
| Jaycol Sodela | 5254990 | Philippines | |
| Carredo Mar Aviel | 5230152 | Philippines | |
| HCĐ | Yu Kaiyi | 5828686 | Singapore |
| Haresh Venkata Narayanaswamy | 5829437 | Singapore | |
| Teo Hong Kai Javier | 5835518 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Việt Nam |
| Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | Việt Nam | |
| Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Việt Nam | |
| HCB | Cabales John Peter Allen | 5267722 | Philippines |
| Ilar Keith Adriane I. | 5231744 | Philippines | |
| Romualdez Davin Sean | 5247241 | Philippines | |
| HCĐ | Jiroajvanichakorn Rathasart | 6208924 | Thailand |
| Choophan Thumtiwat | 6218644 | Thailand | |
| Tangsunawan Kita | 6210805 | Thailand |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Việt Nam |
| Đặng Anh Minh | 12415472 | Việt Nam | |
| An Đình Minh | 12415260 | Việt Nam | |
| HCB | Kaung Mon Thar | 13006070 | Myanmar |
| Zaw Ye Htut | 13013955 | Myanmar | |
| Kyaw Thuta | 13019996 | Myanmar |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Việt Nam |
| Đầu Khương Duy | 12424722 | Việt Nam | |
| Phạm Công Minh | 12411248 | Việt Nam | |
| HCB | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Philippines |
| Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Philippines | |
| Borce John Cyrus | 5261651 | Philippines | |
| HCĐ | Praphapornvorakul Kemanat | 6216129 | Thailand |
| Krisnawongsakul Wakin | 6214045 | Thailand | |
| Sawaspol Phumipat | 6215483 | Thailand |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Philippines |
| Concio Michael Jr. | 5217873 | Philippines | |
| Cruz Jeremiah Luis | 5228751 | Philippines | |
| HCB | Ngô Đức Trí | 12405060 | Việt Nam |
| Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Việt Nam | |
| Đào Minh Nhật | 12412279 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Việt Nam |
| Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Việt Nam | |
| Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Việt Nam | |
| HCB | Sergienko Ratchanon Radislav | 6215513 | Thailand |
| Tourteau James | 652035468 | Thailand | |
| Yodpijit Vincent Tho | 6218610 | Thailand |
NỮ
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam |
| HCV | Thái Ngọc Phương Minh | 12425230 | Việt Nam |
| HCV | Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam |
| HCV | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam |
| HCĐ | Công Nữ Bảo An | 12429805 | Việt Nam |
| HCĐ | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Lê Vy | 12423599 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam |
| HCB | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam |
| HCB | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Philippines |
| HCV | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam |
| HCB | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Việt Nam |
| HCĐ | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Việt Nam |
| HCB | Xu Yuze | 8614466 | China |
| HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |
| HCB | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCB | Anjali R. Sagar | 5007089 | India |
| HCĐ | Milligan Helen | 2401312 | New Zealand |
| HCĐ | Thin Thin Shein | 13022733 | Myanmar |
| HCĐ | Yu Yu Mon | 13022725 | Myanmar |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Việt Nam |
| Thái Ngọc Phương Minh | 12425230 | Việt Nam | |
| Phan Ngọc Bảo Châu | 12429180 | Việt Nam | |
| HCB | Subia Millery Gen | 5262089 | Philippines |
| Tan Mary Janelle | 5262070 | Philippines | |
| Castronuevo Deandra | 5262097 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Việt Nam |
| Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Việt Nam | |
| Công Nữ Bảo An | 12429805 | Việt Nam | |
| HCB | Paquinol Ashzley Aya Nicole | 5261724 | Philippines |
| Hilario Gllasea Ann | 5239281 | Philippines | |
| Trani Maria Andrea | 5271533 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Việt Nam |
| Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Việt Nam | |
| Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Việt Nam | |
| HCB | Serina Lila Alyssa | 5262186 | Philippines |
| Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Philippines | |
| Dimatangihan Anica Shey | 5258235 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Việt Nam |
| Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Việt Nam | |
| Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Việt Nam | |
| HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Philippines |
| Marticio Jersey | 5236215 | Philippines | |
| Dalagan Sara | 5261996 | Philippines | |
| HCĐ | Cera Dagariya | 45033528 | India |
| Amulya Guruprasad | 25683896 | India | |
| Sagar Siya | 25098160 | India |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Việt Nam |
| Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Việt Nam | |
| Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Việt Nam |
| Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Việt Nam | |
| Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Việt Nam | |
| HCB | Claros April Joy | 5238447 | Philippines |
| Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Philippines | |
| Villa Ma. Elayza | 5224292 | Philippines | |
| HCĐ | Chua Jia-Tien | 5710006 | Malaysia |
| Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Malaysia | |
| Loganathan Divyadarrshini | 5734029 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Việt Nam |
| Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Việt Nam |

