Tổng hợp kết quả
TỔNG HỢP KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC NHÓM TUỔI ĐÔNG NAM Á LẦN THỨ 9 - 2008
Thời gian: 11 đến 20/06/2008
Địa điểm: Đà Nẵng, Việt Nam
Tổng số VĐV: 336 (Nam: 207, Nữ: 129)
Số đơn vị: 10
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Việt Nam | 21 | 9 | 15 | 27 | 11 | 8 | 27 | 6 | 10 | 75 | 26 | 33 |
| 2 | Philippines | 2 | 13 | 8 | 7 | 11 | 3 | 4 | 12 | 6 | 13 | 36 | 17 |
| 3 | Singapore | 1 | - | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 4 | Indonesia | 1 | 2 | 3 | 2 | - | 2 | - | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| 5 | Brunei | 1 | - | 3 | - | - | 2 | - | - | 3 | 1 | 0 | 8 |
| 6 | Malaysia | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 7 | South Korea | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| TỔNG CỘNG | 26 | 24 | 35 | 37 | 23 | 21 | 33 | 24 | 26 | 96 | 71 | 82 | |
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
| STT | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | ||
| 1 | Australia | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| 2 | Brunei | 8 | 3 | 11 | 8 | 3 | 11 | 8 | 3 | 11 | 8 | 3 | 11 |
| 3 | India | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Indonesia | 7 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | 8 | 3 | 11 |
| 5 | Malaysia | 11 | 4 | 15 | 13 | 4 | 17 | 23 | 8 | 31 | 24 | 8 | 32 |
| 6 | Philippines | 20 | 20 | 40 | 20 | 20 | 40 | 20 | 20 | 40 | 20 | 20 | 40 |
| 7 | Singapore | 19 | 8 | 27 | 19 | 8 | 27 | 19 | 9 | 28 | 19 | 9 | 28 |
| 8 | South Korea | 10 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 | 10 | 1 | 11 |
| 9 | Thailand | - | - | - | 8 | - | 8 | 8 | - | 8 | 8 | 0 | 8 |
| 10 | Việt Nam | 105 | 84 | 189 | 103 | 84 | 187 | 96 | 82 | 178 | 108 | 84 | 192 |
| TỔNG CỘNG | 181 | 124 | 305 | 190 | 124 | 314 | 193 | 127 | 320 | 207 | 129 | 336 | |
CỜ CHỚP
NAM
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Yap Choow Tun | 10500065 | Brunei |
| HCV | Leong Ignatius | 5800242 | Singapore |
| HCĐ | Legaspi Edmundo | 5200725 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Quang Hưng | 12400483 | Việt Nam |
| HCĐ | Bersamina Paulo | 5206995 | Philippines |
| HCĐ | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Việt Nam |
| HCB | Masruri Rahman | 7101163 | Indonesia |
| HCĐ | Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam |
| HCĐ | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Philippines |
| HCB | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Việt Nam |
| HCĐ | Aquino Prince Mark | 5206839 | Philippines |
| HCĐ | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Việt Nam |
| HCB | Reyes Narquingden | 5217334 | Philippines |
| HCĐ | Nguyễn Đình Quang | 12400424 | Việt Nam |
| HCĐ | Datu Alcon John | 5206219 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| HCB | Tran Thanh Tu | 12401404 | Việt Nam |
| HCĐ | Ochoa Karl Victor | 5200849 | Philippines |
| HCĐ | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Việt Nam |
| HCB | Mai Thiên An | 12402737 | Việt Nam |
| HCĐ | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Tuấn Kiệt | 12402800 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Việt Nam |
| Phạm Quang Hưng | 12400483 | Việt Nam | |
| Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Việt Nam | |
| HCB | Bersamina Paulo | 5206995 | Philippines |
| Samantila Daryl Unix | 5206979 | Philippines | |
| Elijah Aliam | 5206987 | Philippines | |
| HCĐ | See Jun Wei | 10500138 | Brunei |
| Sabli Mohd Nabil | 10500545 | Brunei | |
| Koh Pokk Huan | 10500081 | Brunei |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Việt Nam |
| Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam | |
| Vương Trung Hiếu | 12402613 | Việt Nam | |
| HCB | Masruri Rahman | 7101163 | Indonesia |
| Sean Winshand Cuhendi | 7101554 | Indonesia | |
| Carl Musa | Indonesia | ||
| HCĐ | Medina Vince Angelo | 5205069 | Philippines |
| Nanola Cristian C. | 5206855 | Philippines | |
| Perez Carl Angelo | 5206847 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Aquino Prince Mark | 5206839 | Philippines |
| Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Philippines | |
| Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines | |
| HCB | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Việt Nam |
| Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Việt Nam | |
| Trần Quang Khải | 12402591 | Việt Nam | |
| HCĐ | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Singapore |
| Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore | |
| Tay Kiat Boon | 5803020 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đình Quang | 12400424 | Việt Nam |
| Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Việt Nam | |
| Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Việt Nam | |
| HCB | Datu Alcon John | 5206219 | Philippines |
| Reyes Narquingden | 5217334 | Philippines | |
| Loren Brigham Laceste | 5206901 | Philippines | |
| HCĐ | Tan Weiliang | 5801974 | Singapore |
| Aplin Christer Jon | 5800900 | Singapore | |
| Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| Tran Thanh Tu | 12401404 | Việt Nam | |
| Bảo Khoa | 12401501 | Việt Nam | |
| HCB | Ochoa Karl Victor | 5200849 | Philippines |
| Salcedo Richilieu III | 5204658 | Philippines | |
| Daylo Leo Jr. | 5202345 | Philippines | |
| HCĐ | Azahari Aliuddin | 10500324 | Brunei |
| Sabli Mohd Arif Afifi | 10500537 | Brunei | |
| Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Brunei |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Việt Nam |
| Mai Thiên An | 12402737 | Việt Nam | |
| Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Việt Nam | |
| HCB | Lemi Daniel John | 5206944 | Philippines |
| De Leon Haince Patrick | 5206952 | Philippines | |
| Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Philippines | |
| HCĐ | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Singapore |
| Ng Chek Khau | 5803233 | Singapore | |
| Ajax Valerio | 5802857 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam |
| HCB | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Philippines |
| HCĐ | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Việt Nam |
| HCB | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| HCĐ | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Việt Nam |
| HCĐ | Medina Warda Aulia | 7101570 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
| HCB | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Philippines |
| HCĐ | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Việt Nam |
| HCĐ | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam |
| HCB | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| HCB | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Việt Nam |
| HCĐ | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Karenza Dita | 7101473 | Indonesia |
| HCB | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Việt Nam |
| HCĐ | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Việt Nam |
| HCĐ | Danica Ablang | 5207029 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
| Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam | |
| Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Việt Nam | |
| HCB | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Philippines |
| Revita Samantha Glo | 5205085 | Philippines | |
| Cyamir Jill Villanueva | 5207037 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Việt Nam | |
| Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Việt Nam | |
| HCB | Rowely Joy Acedo | 5207061 | Philippines |
| Enriquez Jean Karen | 5207045 | Philippines | |
| Ma Ysabelle Joyce Semillano | 5207053 | Philippines | |
| HCĐ | Medina Warda Aulia | 7101570 | Indonesia |
| Julisa Pasaribu | 7101562 | Indonesia |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
| Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Việt Nam | |
| Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam | |
| HCB | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Philippines |
| Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Philippines | |
| Mejia Cherry Ann | 5206880 | Philippines | |
| HCĐ | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Singapore |
| Ho En Ying Michelle | 5802750 | Singapore | |
| Cheng Jie Ling Zerlene | 5802873 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam |
| Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam | |
| Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Việt Nam | |
| HCB | Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Philippines |
| Docena Jedara | 5202361 | Philippines | |
| Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Philippines | |
| HCĐ | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | 10500359 | Brunei |
| Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Brunei | |
| Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Brunei |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Việt Nam | |
| Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam | |
| HCB | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Philippines |
| Senora Ronna Reigner | 5206936 | Philippines | |
| Lovelyn Medina | 5206928 | Philippines |
CỜ VUA CHỚP ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Việt Nam |
| Đồng Khánh Linh | 12403040 | Việt Nam | |
| Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 12403091 | Việt Nam | |
| HCB | Danica Ablang | 5207029 | Philippines |
| Alexis Charlotte Suede | 5207010 | Philippines | |
| Osena Alexis Anne | 5207002 | Philippines | |
| HCĐ | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Singapore |
| Ho Choy Mun Gabrielle | 5803250 | Singapore |
CỜ NHANH
NAM
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Legaspi Edmundo | 5200725 | Philippines |
| HCV | Leong Ignatius | 5800242 | Singapore |
| HCĐ | Đỗ Nguyên Thanh | 12402370 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Thiên Vị | 12402389 | Việt Nam |
| HCĐ | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Trí Thiên | 12402958 | Việt Nam |
| HCB | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Việt Nam |
| HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam |
| HCB | Lê Hữu Thái | 12402460 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Aquino Prince Mark | 5206839 | Philippines |
| HCV | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Quang Khải | 12402591 | Việt Nam |
| HCĐ | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Việt Nam |
| HCĐ | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Philippines |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Firman Syah Farid | 7102526 | Indonesia |
| HCB | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Đình Quang | 12400424 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Việt Nam |
| HCB | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Philippines |
| HCB | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phan Bá Việt | 12402826 | Việt Nam |
| HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Việt Nam |
| HCV | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Việt Nam |
| Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trí Thiên | 12402958 | Việt Nam | |
| HCB | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Philippines |
| Bersamina Paulo | 5206995 | Philippines | |
| Elijah Aliam | 5206987 | Philippines | |
| HCĐ | Lim Seunghwan | 13200623 | South Korea |
| Yoon Youngmin | 13200844 | South Korea | |
| Bae Jisoo | 13200828 | South Korea |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Việt Nam |
| Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam | |
| Lê Hữu Thái | 12402460 | Việt Nam | |
| HCB | Medina Vince Angelo | 5205069 | Philippines |
| Batucan John Ray B | 5206863 | Philippines | |
| Nanola Cristian C. | 5206855 | Philippines | |
| HCĐ | Masruri Rahman | 7101163 | Indonesia |
| Sean Winshand Cuhendi | 7101554 | Indonesia | |
| Kadzim Musa | 7101481 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Việt Nam |
| Trần Quang Khải | 12402591 | Việt Nam | |
| Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Việt Nam | |
| HCB | Aquino Prince Mark | 5206839 | Philippines |
| Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Philippines | |
| Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines | |
| HCĐ | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Singapore |
| Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore | |
| Tay Kiat Boon | 5803020 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Việt Nam |
| Nguyễn Đình Quang | 12400424 | Việt Nam | |
| Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Việt Nam | |
| HCB | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Singapore |
| Aplin Christer Jon | 5800900 | Singapore | |
| Wong Zeng-Rong | 5801230 | Singapore | |
| HCĐ | Loren Brigham Laceste | 5206901 | Philippines |
| Datu Alcon John | 5206219 | Philippines | |
| Reyes Narquingden | 5217334 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Việt Nam | |
| Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Việt Nam | |
| HCB | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Philippines |
| Ochoa Karl Victor | 5200849 | Philippines | |
| Daylo Leo Jr. | 5202345 | Philippines | |
| HCĐ | Sabli Mohd Arif Afifi | 10500537 | Brunei |
| Azahari Aliuddin | 10500324 | Brunei | |
| Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Brunei |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phan Bá Việt | 12402826 | Việt Nam |
| Trần Minh Thắng | 12401080 | Việt Nam | |
| Đỗ Đức Việt | 12402630 | Việt Nam | |
| HCB | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Philippines |
| De Leon Haince Patrick | 5206952 | Philippines | |
| Lemi Daniel John | 5206944 | Philippines | |
| HCĐ | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Singapore |
| Ajax Valerio | 5802857 | Singapore | |
| Ng Chek Khau | 5803233 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
| HCV | Revita Samantha Glo | 5205085 | Philippines |
| HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam |
| HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Việt Nam |
| HCĐ | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Philippines |
| HCV | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Philippines |
| HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Việt Nam |
| HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam |
| HCĐ | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Philippines |
| HCĐ | Lê Thị Hoa | 12401340 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam |
| HCV | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Karenza Dita | 7101473 | Indonesia |
| HCB | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
| Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam | |
| Lê Minh Nhật | 12407038 | Việt Nam | |
| HCB | Revita Samantha Glo | 5205085 | Philippines |
| San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Philippines | |
| Cyamir Jill Villanueva | 5207037 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam |
| Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam | |
| Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Việt Nam | |
| HCB | Ma Ysabelle Joyce Semillano | 5207053 | Philippines |
| Enriquez Jean Karen | 5207045 | Philippines | |
| Rowely Joy Acedo | 5207061 | Philippines | |
| HCĐ | Julisa Pasaribu | 7101562 | Indonesia |
| Medina Warda Aulia | 7101570 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Philippines |
| Mejia Cherry Ann | 5206880 | Philippines | |
| Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Philippines | |
| HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
| Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam | |
| Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Việt Nam | |
| HCĐ | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Singapore |
| Cheng Jie Ling Zerlene | 5802873 | Singapore | |
| Ho Choy Ying Freya | 5803241 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Việt Nam |
| Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam | |
| Lê Thị Hoa | 12401340 | Việt Nam | |
| HCB | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Philippines |
| Docena Jedara | 5202361 | Philippines | |
| Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Philippines | |
| HCĐ | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Brunei |
| Hj Azahari Siti Nur Fatimah | 10500359 | Brunei | |
| Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Brunei |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam | |
| HCB | Senora Ronna Reigner | 5206936 | Philippines |
| Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Philippines | |
| Lovelyn Medina | 5206928 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Việt Nam |
| Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Việt Nam | |
| Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Việt Nam | |
| HCB | Danica Ablang | 5207029 | Philippines |
| Osena Alexis Anne | 5207002 | Philippines | |
| Alexis Charlotte Suede | 5207010 | Philippines | |
| HCĐ | Ho Choy Mun Gabrielle | 5803250 | Singapore |
| Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Singapore |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM TRÊN 50
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Legaspi Edmundo | 5200725 | Philippines |
| HCV | Lê Thiên Vị | 12402389 | Việt Nam |
| HCĐ | Leong Ignatius | 5800242 | Singapore |
| HCĐ | Yap Choow Tun | 10500065 | Brunei |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Việt Nam |
| HCĐ | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Batucan John Ray B | 5206863 | Philippines |
| HCB | Masruri Rahman | 7101163 | Indonesia |
| HCB | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Việt Nam |
| HCB | Medina Vince Angelo | 5205069 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Singapore |
| HCB | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore |
| HCB | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Việt Nam |
| HCB | Datu Alcon John | 5206219 | Philippines |
| HCB | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Philippines |
| HCV | Tran Thanh Tu | 12401404 | Việt Nam |
| HCV | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Việt Nam |
| HCB | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Philippines |
| HCB | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Việt Nam |
| HCB | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Việt Nam |
| Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Việt Nam | |
| Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Việt Nam | |
| HCB | Noor Akbar Muhd Aziz Farhan | 5704634 | Malaysia |
| Roslan Mohd Faizal | 5704626 | Malaysia | |
| William Lee Kah Howe | 5702240 | Malaysia | |
| HCĐ | Bersamina Paulo | 5206995 | Philippines |
| Samantila Daryl Unix | 5206979 | Philippines | |
| Elijah Aliam | 5206987 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Batucan John Ray B | 5206863 | Philippines |
| Medina Vince Angelo | 5205069 | Philippines | |
| Perez Carl Angelo | 5206847 | Philippines | |
| HCB | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Việt Nam |
| Lê Tuấn Minh | 12401153 | Việt Nam | |
| Nguyễn Hùng Cường | 12401234 | Việt Nam | |
| HCĐ | Masruri Rahman | 7101163 | Indonesia |
| Sean Winshand Cuhendi | 7101554 | Indonesia | |
| Kadzim Musa | 7101481 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Singapore |
| Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore | |
| Tay Kiat Boon | 5803020 | Singapore | |
| HCB | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Philippines |
| Aquino Prince Mark | 5206839 | Philippines | |
| Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines | |
| HCĐ | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Việt Nam |
| Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Việt Nam | |
| Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Việt Nam |
| Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Việt Nam | |
| Trần Ngọc Lân | 12401811 | Việt Nam | |
| HCB | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Singapore |
| Tan Weiliang | 5801974 | Singapore | |
| Aplin Christer Jon | 5800900 | Singapore | |
| HCĐ | Datu Alcon John | 5206219 | Philippines |
| Loren Brigham Laceste | 5206901 | Philippines | |
| Reyes Narquingden | 5217334 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tran Thanh Tu | 12401404 | Việt Nam |
| Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Việt Nam | |
| Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Việt Nam | |
| HCB | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Philippines |
| Ochoa Karl Victor | 5200849 | Philippines | |
| Daylo Leo Jr. | 5202345 | Philippines | |
| HCĐ | Azahari Aliuddin | 10500324 | Brunei |
| Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Brunei | |
| Sabli Mohd Arif Afifi | 10500537 | Brunei |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Việt Nam |
| Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Việt Nam | |
| Ngô Quang Nhật | 12402745 | Việt Nam | |
| HCB | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Philippines |
| De Leon Haince Patrick | 5206952 | Philippines | |
| Lemi Daniel John | 5206944 | Philippines | |
| HCĐ | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Singapore |
| Ng Chek Khau | 5803233 | Singapore | |
| Ajax Valerio | 5802857 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
| HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam |
| HCĐ | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Việt Nam |
| HCĐ | Revita Samantha Glo | 5205085 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam |
| HCĐ | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| HCĐ | Medina Warda Aulia | 7101570 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
| HCĐ | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam |
| HCB | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam |
| HCĐ | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam |
| HCĐ | Docena Jedara | 5202361 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| HCV | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam |
| HCĐ | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Việt Nam |
| HCĐ | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Việt Nam |
| HCV | Lê Phương Khánh | 12467928 | Việt Nam |
| HCĐ | Đào Thiên Kim | 12403032 | Việt Nam |
| HCĐ | Cao Minh Trang | 12403016 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
| Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam | |
| Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Việt Nam | |
| HCB | Azman Hisham Nur Najiha | 5704685 | Singapore |
| Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Singapore | |
| Johari Camilia | 5704677 | Singapore | |
| HCĐ | Revita Samantha Glo | 5205085 | Philippines |
| San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Philippines | |
| Cyamir Jill Villanueva | 5207037 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Việt Nam |
| Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam | |
| Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam | |
| HCB | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Philippines |
| Ma Ysabelle Joyce Semillano | 5207053 | Philippines | |
| Rowely Joy Acedo | 5207061 | Philippines | |
| HCĐ | Medina Warda Aulia | 7101570 | Indonesia |
| Julisa Pasaribu | 7101562 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam | |
| Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Việt Nam | |
| HCB | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Philippines |
| Pineda Judith | 5205174 | Philippines | |
| Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Philippines | |
| HCĐ | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Singapore |
| Cheng Jie Ling Zerlene | 5802873 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam |
| Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam | |
| Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam | |
| HCB | Docena Jedara | 5202361 | Philippines |
| Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Philippines | |
| Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Philippines | |
| HCĐ | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | 10500359 | Brunei |
| Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Brunei | |
| Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Brunei |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam | |
| Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Việt Nam | |
| HCB | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Philippines |
| Senora Ronna Reigner | 5206936 | Philippines | |
| Lovelyn Medina | 5206928 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Việt Nam |
| Lê Phương Khánh | 12467928 | Việt Nam | |
| Đào Thiên Kim | 12403032 | Việt Nam | |
| HCB | Danica Ablang | 5207029 | Philippines |
| Alexis Charlotte Suede | 5207010 | Philippines | |
| Osena Alexis Anne | 5207002 | Philippines | |
| HCĐ | Noor Akbar Maisarrah | 5704650 | Malaysia |
| Tan Wei Ting | 5704669 | Malaysia |

