Tổng hợp kết quả
TỔNG HỢP KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CÁC NHÓM TUỔI ĐÔNG NAM Á LẦN THỨ 5 - 2004
Thời gian: 03 đến 12/09/2004
Địa điểm: Vũng Tàu, Việt Nam
Tổng số VĐV: 202 (Nam: 121, Nữ: 81)
Số đơn vị: 6
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Việt Nam | 9 | 10 | 16 | 25 | 13 | 8 | 26 | 13 | 5 | 60 | 36 | 29 |
| 2 | Singapore | 1 | - | 4 | 1 | 6 | 6 | 3 | 6 | 6 | 5 | 12 | 16 |
| 3 | Philippines | - | - | - | 4 | 4 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 7 | 7 |
| 4 | Malaysia | - | - | - | - | 1 | 3 | - | 3 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | Brunei | - | - | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 | 0 | 4 | 4 |
| 6 | Indonesia | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | 2 | 0 | 1 | 4 |
| TỔNG CỘNG | 10 | 10 | 20 | 30 | 28 | 22 | 30 | 26 | 24 | 70 | 64 | 66 | |
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
| STT | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | ||
| 1 | Brunei | - | - | - | 9 | 5 | 14 | 9 | 5 | 14 | 9 | 5 | 14 |
| 2 | Indonesia | 3 | 4 | 7 | 5 | 4 | 9 | 5 | - | 5 | 5 | 4 | 9 |
| 3 | Malaysia | - | - | - | 7 | 3 | 10 | 6 | 3 | 9 | 7 | 3 | 10 |
| 4 | Philippines | 5 | 1 | 6 | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 |
| 5 | Singapore | 21 | 13 | 34 | 22 | 13 | 35 | 22 | 13 | 35 | 23 | 13 | 36 |
| 6 | Việt Nam | 63 | 41 | 104 | 66 | 48 | 114 | 64 | 49 | 113 | 71 | 50 | 121 |
| TỔNG CỘNG | 92 | 59 | 151 | 115 | 79 | 194 | 112 | 76 | 188 | 121 | 81 | 202 | |
CỜ CHỚP
NAM
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Việt Nam |
| HCB | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Việt Nam |
| HCĐ | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Việt Nam |
| HCĐ | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chung Juen Sen | 5801800 | Singapore |
| HCB | Đặng Duy Linh | 12402427 | Việt Nam |
| HCĐ | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Singapore |
| HCĐ | Chander Daniel | 5801591 | Singapore |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Việt Nam |
| HCĐ | Tran Thanh Tu | 12401404 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Việt Nam |
| HCB | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Việt Nam |
| HCĐ | Chế Quốc Hữu | 12400904 | Việt Nam |
| HCĐ | Wong Jonathan | 5801729 | Singapore |
NỮ
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Việt Nam |
| HCĐ | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| HCB | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam |
| HCĐ | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam |
| HCB | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Thùy Dương | 12407283 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Việt Nam |
| HCĐ | Lương Nhật Linh | 12401722 | Việt Nam |
| HCĐ | Lương Minh Huệ | 12400971 | Việt Nam |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| HCB | Mai Ngọc Nhi | 12403350 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Việt Nam |
CỜ NHANH
NAM
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines |
| HCB | Nazario Marc Christian | 5202191 | Philippines |
| HCB | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | So Wesley | 5202213 | Philippines |
| HCB | Chung Juen Sen | 5801800 | Singapore |
| HCĐ | Đặng Duy Linh | 12402427 | Việt Nam |
| HCĐ | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Việt Nam |
| HCĐ | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Singapore |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| HCB | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Việt Nam |
| HCĐ | Huynh Thanh Tinh | Việt Nam | |
| HCĐ | Tran Thanh Tu | 12401404 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Việt Nam |
| HCV | Phạm Chương | 12401218 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Việt Nam |
| HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Việt Nam |
| HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Thanh Liêm | 12402184 | Việt Nam |
| HCĐ | Wong Jonathan | 5801729 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines |
| Nazario Marc Christian | 5202191 | Philippines | |
| Flores Christian Anthony | 5200709 | Philippines | |
| HCB | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Việt Nam |
| Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Việt Nam | |
| Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Việt Nam | |
| HCĐ | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Singapore |
| Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore | |
| Ng Yong Zhi Joshua | 5801508 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chung Juen Sen | 5801800 | Singapore |
| Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Singapore | |
| Chander Daniel | 5801591 | Singapore | |
| HCB | Đặng Duy Linh | 12402427 | Việt Nam |
| Trần Ngọc Lân | 12401811 | Việt Nam | |
| Đỗ Đức Minh | 12412198 | Việt Nam | |
| HCĐ | So Wesley | 5202213 | Philippines |
| Astillero Raymund | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Việt Nam | |
| Huynh Thanh Tinh | Việt Nam | ||
| HCB | Hj Emran Ahmad Bukhari | 10500367 | Brunei |
| Azahari Aliuddin | 10500324 | Brunei | |
| Ahmad, Md Siraj Munir | 10500260 | Brunei | |
| HCĐ | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Singapore |
| Lim Kee Woon Clement | Singapore | ||
| Lam Kwok Foong | 5801435 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Việt Nam |
| Phạm Chương | 12401218 | Việt Nam | |
| Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Việt Nam | |
| HCB | Hj Md Arif Bin Hj Miamat | Brunei | |
| HCĐ | Sia Hou You Solomon | Singapore | |
| HCĐ | Zullkafli Zarul Shazwan | 5701546 | Malaysia |
| Yee Soon Wei | 10500553 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Việt Nam |
| Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Việt Nam | |
| Dương Thế Anh | 12401277 | Việt Nam | |
| HCB | Ak Qadri Pg Md Omar | 10500243 | Brunei |
| HCĐ | Sandy Kurniawan | 7101147 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Việt Nam |
| Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam | |
| Lê Thanh Liêm | 12402184 | Việt Nam | |
| HCB | Wong Jonathan | 5801729 | Singapore |
| Chin Matthew Peter | 5802253 | Singapore | |
| Chan Cheng Hoong Joel | 5802075 | Singapore | |
| HCĐ | Aston Taminsyah | 7103352 | Indonesia |
NỮ
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Việt Nam |
| HCB | Do Thi Thuy My | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Docena Jedara | 5202361 | Philippines |
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| HCĐ | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam |
| HCB | Salvador Aices | 5202779 | Philippines |
| HCB | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam |
| HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Singapore |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Việt Nam |
| HCB | Lương Nhật Linh | 12401722 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Việt Nam |
| HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Việt Nam |
| HCĐ | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Việt Nam |
| HCB | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam |
| HCB | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Việt Nam |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Việt Nam |
| Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Việt Nam | |
| Do Thi Thuy My | Việt Nam | ||
| HCB | Sim Yan Xing | 5801842 | Singapore |
| Ho En Huei Danielle | 5802423 | Singapore | |
| Er Si-Hui Vivian | 5800641 | Singapore | |
| HCĐ | Bakri Alia Anin Azwa | 5702712 | Malaysia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Việt Nam | |
| Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam | |
| HCB | Docena Jedara | 5202361 | Philippines |
| Mariano Kristine Mae | 5205182 | Philippines | |
| HCĐ | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Singapore |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam | |
| HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Singapore |
| Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Singapore | |
| Loh Shi En Elizabeth | Singapore | ||
| HCĐ | Salvador Aices | 5202779 | Philippines |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Việt Nam |
| Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Việt Nam | |
| Lương Nhật Linh | 12401722 | Việt Nam | |
| HCB | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Malaysia |
| HCB | Tri Prisma Jayanti | 7103379 | Indonesia |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Việt Nam |
| Lương Minh Huệ | 12400971 | Việt Nam | |
| Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Việt Nam | |
| HCB | Magno Enerose | 5202639 | Philippines |
| HCĐ | Pg Mohd Omar Dk Qalila | 10500197 | Brunei |
CỜ VUA NHANH ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Việt Nam |
| Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Việt Nam | |
| Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Việt Nam | |
| HCB | Ng Wan Yun Deborah | 5810949 | Singapore |
| Ho En Ying Michelle | 5802750 | Singapore | |
| Sia Xin Rang Sophronia | 5803705 | Singapore | |
| HCĐ | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Malaysia |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore |
| HCB | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Việt Nam |
| HCĐ | Nazario Marc Christian | 5202191 | Philippines |
| HCĐ | Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines |
| HCĐ | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Singapore |
| HCV | So Wesley | 5202213 | Philippines |
| HCĐ | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Việt Nam |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Chương | 12401218 | Việt Nam |
| HCB | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Việt Nam |
| HCB | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Việt Nam |
| HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | 12402206 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Việt Nam |
| Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Việt Nam | |
| Phạm Đức Trí | 12402117 | Việt Nam | |
| HCB | Nazario Marc Christian | 5202191 | Philippines |
| Galan Jan Nigel | 5202205 | Philippines | |
| Flores Christian Anthony | 5200709 | Philippines | |
| HCB | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Singapore |
| Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Singapore | |
| Teo Zhuang Zhi Wayne | 5802210 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Singapore |
| Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Singapore | |
| Chander Daniel | 5801591 | Singapore | |
| HCB | Đỗ Đức Minh | 12412198 | Việt Nam |
| Trần Ngọc Lân | 12401811 | Việt Nam | |
| Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Việt Nam | |
| HCĐ | So Wesley | 5202213 | Philippines |
| Astillero Raymund | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Việt Nam |
| Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Việt Nam | |
| Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Việt Nam | |
| HCB | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Singapore |
| Lim Kee Woon Clement | Singapore | ||
| Lam Kwok Foong | 5801435 | Singapore | |
| HCB | Hj Emran Ahmad Bukhari | 10500367 | Brunei |
| Azahari Aliuddin | 10500324 | Brunei | |
| Ahmad, Md Siraj Munir | 10500260 | Brunei |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Chương | 12401218 | Việt Nam |
| Phạm Đức Thắng | 12401420 | Việt Nam | |
| Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Việt Nam | |
| HCB | Zullkafli Zarul Shazwan | 5701546 | Malaysia |
| HCĐ | Hj Md Arif Bin Hj Miamat | Brunei | |
| Yee Soon Wei | 10500553 | Brunei | |
| HCĐ | Sia Hou You Solomon | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Việt Nam |
| Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Việt Nam | |
| Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Việt Nam | |
| HCB | Aw Wai Onn | 5701821 | Malaysia |
| HCĐ | Ak Qadri Pg Md Omar | 10500243 | Brunei |
| HCĐ | Sandy Kurniawan | 7101147 | Indonesia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Việt Nam |
| Võ Hoài Thương | 12402605 | Việt Nam | |
| Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | 12402206 | Việt Nam | |
| HCB | Wong Jonathan | 5801729 | Singapore |
| Chin Matthew Peter | 5802253 | Singapore | |
| Wee Chun Jie Eugene | 5801214 | Singapore | |
| HCĐ | Aston Taminsyah | 7103352 | Indonesia |
NỮ
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam |
| HCB | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam |
| HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam |
| HCB | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam |
| HCĐ | Liu Yang Hazel | 5800919 | Singapore |
| HCĐ | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Nhật Linh | 12401722 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Việt Nam |
| HCĐ | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Malaysia |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Việt Nam |
| HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Việt Nam |
| HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam |
| HCĐ | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam |
| HCĐ | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Việt Nam |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Việt Nam | |
| Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Việt Nam | |
| HCB | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Singapore |
| Sim Yan Xing | 5801842 | Singapore | |
| Lim Yi Denise | 5801460 | Singapore | |
| HCĐ | Bakri Alia Anin Azwa | 5702712 | Malaysia |
| HCĐ | Pineda Judith | 5205174 | Philippines |
| Kaye Ann Legaspi | 5206898 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 12 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Việt Nam |
| Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Việt Nam | |
| Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Việt Nam | |
| HCB | Docena Jedara | 5202361 | Philippines |
| Mariano Kristine Mae | 5205182 | Philippines | |
| HCĐ | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 14 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Việt Nam |
| Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Việt Nam | |
| Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Việt Nam | |
| HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Singapore |
| Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Singapore | |
| Loh Shi En Elizabeth | Singapore | ||
| HCĐ | Salvador Aices | 5202779 | Philippines |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 16 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lương Nhật Linh | 12401722 | Việt Nam |
| Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Việt Nam | |
| Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Việt Nam | |
| HCB | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Malaysia |
| HCĐ | Yap Xiu Huan | 5801133 | Singapore |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 18 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Việt Nam |
| Lương Minh Huệ | 12400971 | Việt Nam | |
| Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Việt Nam | |
| HCB | Magno Enerose | 5202639 | Philippines |
| HCĐ | Pg Mohd Omar Dk Qalila | 10500197 | Brunei |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN ĐỒNG ĐỘI NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Việt Nam |
| Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Việt Nam | |
| Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Việt Nam | |
| HCB | Ng Wan Yun Deborah | 5810949 | Singapore |
| Ho En Ying Michelle | 5802750 | Singapore | |
| Sia Xin Rang Sophronia | 5803705 | Singapore | |
| HCĐ | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Malaysia |

