| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9502
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9503
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9504
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9509
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9510
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9512
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9513
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9515
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9518
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9519
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9520
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||