| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Lê Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8882
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8885
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8886
|
|
Nguyễn Gia Vượng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8888
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8889
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8890
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8892
|
|
Phạm Bá Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8893
|
|
Bùi Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8896
|
|
Ngô Phúc An | Nam | 2019 | - | 1421 | 1466 | |||
|
8897
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8898
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8899
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8900
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||