| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1454 | 1516 | |||
|
8663
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8666
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8667
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8669
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1496 | 1683 | |||
|
8670
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Trần Vũ Mai Khôi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8673
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
8674
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1576 | 1435 | w | ||
|
8675
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
8676
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8678
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8679
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8680
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||