| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8606
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8611
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
8614
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||