| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8523
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8524
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
8526
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8527
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8528
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8529
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8531
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8533
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8534
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8535
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8536
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8537
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8538
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8539
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||