| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Lại Quang Thịnh | Nam | 2011 | - | 1496 | - | |||
|
8402
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Phạm Bá Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | 1683 | 1654 | |||
|
8408
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1454 | 1565 | |||
|
8415
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8416
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
8417
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
8420
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||