| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
8062
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
8068
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8072
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
8074
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8075
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8076
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||