| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
8042
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
8043
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8046
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
8048
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8049
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8050
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8052
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
8053
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8055
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1584 | 1588 | |||
|
8056
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8058
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||