| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8005
|
|
Nguyễn Thông Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1810 | 1652 | |||
|
8015
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | 1404 | - | w | ||
|
8019
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||