| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7942
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7944
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7945
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7946
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7949
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | 1767 | 1799 | |||
|
7953
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7956
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7957
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7958
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | 1583 | - | |||
|
7959
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | 1475 | |||