DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7841 FIDE 561013900 Nguyễn Vũ Hải Phong Nam 2020 - - -
7842 FIDE 561015180 Phan Hoàng Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7843 FIDE 12480908 Ngô Chí Quang Nam 2013 - - -
7844 FIDE 561018252 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -
7845 FIDE 12482188 Nguyễn Minh Hùng Nam 2015 - - -
7846 FIDE 12416908 Phan Nhật Linh Nam 2007 - - -
7847 FIDE 561019020 Trần Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
7848 FIDE 561020044 Lâm Nguyễn An Khang Nam 2020 - - -
7849 FIDE 12418188 Dương Nhật Thanh Nam 2009 - - -
7850 FIDE 12485004 Nguyễn Đức Tài Nam 2019 - - -
7851 FIDE 561021580 Kiều Linh Giang Nữ 2014 - - - w
7852 FIDE 12485772 Thái Vũ Thành An Nam 2016 - - -
7853 FIDE 12486540 Lê Vũ Kỳ Diệu Nữ 2008 - 1493 1504 w
7854 FIDE 561023116 Hoàng Minh Thành Nam 2014 - - -
7855 FIDE 12421260 Cù Quang Anh Nam 1995 - - -
7856 FIDE 561023884 Nguyễn Văn Nhật Nam Nam 2017 - - -
7857 FIDE 12488844 Võ Mạnh Hào Nam 2008 - - -
7858 FIDE 12423564 Đoàn Tất Thắng Nam 2009 - 1630 1653
7859 FIDE 12490636 Nguyễn Như Uyên Nữ 2019 - - - w
7860 FIDE 12493708 Vũ Ngọc Minh An Nữ 2015 - - - w