| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7703
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | 1495 | 1536 | |||
|
7704
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7708
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7709
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7711
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
7712
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7713
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7718
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7719
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||